Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Danh mục
Tất cả Animal Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Base
Ethereum
Hyperliquid
HyperEVM
Polygon POS
Arbitrum
Near
Avalanche
Bittensor
Tron
Sui Network
Monad
Mantle
Sei V2
TON
Flare
Pulsechain
x Layer
Unichain
XRPL
Kaia
Ink
Plasma
Cronos
CELO
XDC
Sonic
Abstract
Linea
Ronin
Cardano
Flow EVM
Internet Computer
Scroll
World Chain
Morph L2
Conflux
Fantom
Core
Kava
Pepe Unchained
WAX
Dogechain
Oasys
Top Tiền ảo Animal trên Tron có Giao dịch 24h Cao nhất
Animal trên Tron có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 320 với khối lượng giao dịch là 188,7 N $.
Txns
320
KL
188,7 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
SUNDOG
/WTRX
Sundog
6,68 Tr $
0,006596 $
1 năm
44
2,3%
5,6%
2,6%
-0,8%
858,6 N $
327
195,7 N $
-5,2 N $
2
BULL
/WTRX
Tron Bull
1,65 Tr $
0,001648 $
1 năm
30
0%
0%
0,7%
1,1%
274,5 N $
4
365,8 $
-294,5 $
3
TBULL
/WTRX
Tron Bull
381,91 N $
0,0003819 $
1 năm
30
0%
0%
0%
-0,4%
247,5 N $
3
633,9 $
-563,2 $
4
SUNCAT
/WTRX
SUNCAT
363,04 N $
0,000363 $
1 năm
30
0%
0%
0%
14,4%
235,6 N $
30
15,6 N $
7,8 N $
5
TOPCAT
/WTRX
TOPCAT
33,04 N $
0,00003304 $
1 năm
24
0%
0%
0%
0%
43,4 N $
0
0 $
0 $
6
Tcat
/WTRX
Tron Cat
22,21 N $
0,00002221 $
1 năm
24
0%
0%
0%
0%
31,3 N $
0
0 $
0 $
7
MUNCAT
/WTRX
MUNCAT
20,5 N $
0,0000205 $
1 năm
24
0%
0%
0%
0%
31,5 N $
0
0 $
0 $
8
SUNDOG
/WTRX
Sundog
6,54 Tr $
0,006542 $
1 năm
26
0%
0%
0%
-4%
208,1 $
2
2,4 $
-2,4 $
9
SUNCAT
/USDT
SUNCAT
360,19 N $
0,0003602 $
1 năm
15
0%
0%
0%
0%
1 N $
1
21,3 $
21,3 $
10
SUNDOG
/USD1
Sundog
4,48 T $
0,9923 $
10 tháng
26
0%
0%
0%
0%
37,1 $
0
0 $
0 $
11
C
CZC
/WTRX
Crypto Zillion Club
2,51 Tr $
0,002512 $
1 năm
26
0%
0%
0%
0%
355,8 N $
1
0,5 $
-0,5 $
12
D
DOGE
/WTRX
DOGE
93,28 N $
0,00009328 $
1 năm
23
0%
0%
0%
0,2%
58,8 N $
2
47,1 $
47,1 $
13
S
SUNDOG
/WTRX
Sundog
40,77 N $
0,00004077 $
1 năm
20
0%
0%
0%
0%
40,3 N $
0
0 $
0 $
14
M
MUNDOG
/WTRX
MUNDOG
19,39 N $
0,00001939 $
1 năm
20
0%
0%
0%
0%
30 N $
0
0 $
0 $
15
T
TRONBEARY
/WTRX
TronBeary
16,19 N $
0,00001619 $
1 năm
20
0%
0%
0%
0%
23,6 N $
1
316,2 $
-316,2 $
16
P
PerpDog
/WTRX
PerpDog
13,98 N $
0,00001398 $
7 tháng
20
0%
0%
0%
0%
23,7 N $
0
0 $
0 $
17
S
SUNDOGE
/WTRX
SUNDOGE
13,99 N $
0,00001399 $
1 năm
20
0%
0%
0%
0%
21,5 N $
0
0 $
0 $
18
k
kaiCAT
/WTRX
kaiCAT
10,76 N $
0,00001076 $
1 năm
20
0%
0%
0%
0%
20,3 N $
1
10,8 $
-10,8 $
19
SUNDOG
/PHSUN
Sundog
21,98 N $
0,00002198 $
1 năm
11
0%
0%
0%
0,7%
196,7 $
6
13,7 $
4,7 $
Trước
1
Tiếp theo