Top Tiền ảo Defi trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Defi trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 5.844 với khối lượng giao dịch là 5,63 Tr $.
Txns
5.844
KL
5,63 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
12,09 Tr $0,007189 $
1 năm
72
98%
0,1%
0,1%
-7,9%
-5%
1,1 Tr $
124
68,3 N $
4.209
18,5 N $
3 N $
1,51 T $2,4206 $
4 năm
90
29%
0%
0,2%
-4,7%
-9,2%
10,2 Tr $
319
530,9 N $
384.119
26 N $
4 N $
5,95 Tr $0,07449 $
1 năm
67
39%
0%
1,7%
2,6%
-9,9%
394,3 N $
113
31,5 N $
17.306
1,1 N $
336 $
10,98 Tr $0,04394 $
4 năm
72
34%
0%
1%
-4,1%
-9,9%
962,9 N $
100
26 N $
93.211
1,4 N $
117 $
1,28 Tr $32,04 $
4 năm
57
49%
0%
-4,5%
-18,6%
25%
12,6 N $
304
12,7 N $
14.396
1 N $
89 $
9,5 Tr $0,002529 $
2 năm
75
77%
0%
0,6%
-2,6%
-5,7%
919,2 N $
216
38,1 N $
31.160
9,5 N $
305 $
1,73 Tr $0,003685 $
10 tháng
78
37%
0%
3,3%
-2%
7,1%
496,5 N $
70
57,5 N $
15.408
9 N $
112 $
77,12 Tr $0,1331 $
4 năm
63
71%
0,5%
3,4%
-0,5%
-5,9%
407,2 N $
217
110,5 N $
7.049
17,5 N $
11 N $
28,59 Tr $0,04057 $
9 tháng
74
75%
0%
2,1%
0,5%
-0,1%
530,7 N $
126
152,4 N $
7.339
25,6 N $
4 N $
2,84 Tr $0,2846 $
2 năm
44
17%
0%
-1,4%
-4,6%
-9,3%
285,8 N $
31
10,8 N $
8.191
-227 $
348 $
6,2 Tr $0,03056 $
4 năm
53
95%
0%
-9,4%
-15,7%
-5%
19 N $
73
10,3 N $
5.138
698,7 $
1 N $
170,36 Tr $1,58 N $
1 năm
74
22%
0%
1%
-5,6%
-10,6%
35,5 Tr $
313
1,7 Tr $
206
-143,2 N $
826 N $
10,78 Tr $0,071416 $
3 năm
67
73%
0%
0,5%
-2,4%
-8,4%
386,5 N $
59
26,3 N $
12.641
1,9 N $
856 $
29,93 Tr $1,328 $
2 tháng
66
71%
0%
0%
0,4%
-9,7%
788,3 N $
43
19,6 N $
12.175
380,8 $
2 N $
2,08 Tr $0,002169 $
2 năm
49
18%
0%
-2%
9,3%
10,6%
233,3 N $
24
28,3 N $
16.903
14,7 N $
123 $
4,57 Tr $0,0457 $
4 năm
47
81%
0%
-1%
-2,9%
-5,5%
47,3 N $
52
8,4 N $
17.422
659,5 $
265 $
206,85 N $0,01264 $
1 năm
47
74%
0%
0%
0%
-5%
34,8 N $
7
316,9 $
6.810
138,2 $
30 $
3,93 T $1,59 N $
3 năm
80
55%
0%
0%
-4%
-9%
411,1 N $
76
42,7 N $
3,6 Tr
-792,5 $
1 N $
157,07 Tr $1,0149 $
3 năm
79
76%
0%
0%
-0,5%
-1,1%
8,7 Tr $
15
7 N $
8.137
4,6 N $
19 N $
70,05 N $0,0002364 $
2 năm
30
38%
0%
0%
-41,3%
-39,1%
3,6 N $
10
799,9 $
21.455
-374,4 $
3 $