Top Tiền ảo Defi trên Polygon POS có Giao dịch 24h Cao nhất

Defi trên Polygon POS có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 722,37 N với khối lượng giao dịch là 33,9 Tr $.
Txns
722.367
KL
33,9 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
72,87 Tr $2,0336 $
7 tháng
58
92%
-0,7%
-0,1%
-2,5%
-3,1%
10,5 Tr $
12.610
979,8 N $
33.661
-78,7 N $
2 N $
5,93 Tr $0,007828 $
3 năm
79
0%
-0,2%
3,1%
7,6%
7,1%
149 N $
983
97,3 N $
53.827
2,3 N $
111 $
29,97 N $6,4334 $
2 tháng
50
41%
0%
0,8%
-2,2%
-0,4%
1,2 Tr $
377
106,3 N $
1.332
-626,2 $
22 $
14,57 Tr $14,57 $
10 tháng
49
0%
0%
-0,6%
-6,5%
-0,3%
167,2 N $
399
31,2 N $
100.875
178,3 $
145 $
73,35 T $0,9997 $
9 tháng
73
34%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
198,6 N $
258
12,1 N $
4,35 Tr
-494,8 $
17 N $
565,22 Tr $0,9973 $
2 tháng
43
12%
-0,3%
-0,3%
-0,2%
-0,3%
31,9 N $
136
38,5 N $
1,05 Tr
3 N $
541 $
28,89 Tr $1,1384 $
2 năm
55
24%
0%
-0,2%
-0%
-0,7%
27 N $
123
45,5 N $
3.315
120,4 $
9 N $
1,74 T $2,7934 $
4 năm
59
13%
0%
0%
-0,2%
0,5%
72,3 N $
141
4,9 N $
69.602
-1,1 N $
25 N $
1,17 T $1,0026 $
4 năm
68
89%
0%
0,5%
0%
0,5%
73,6 N $
125
4,2 N $
3,4 Tr
-364,9 $
344 $
114,54 N $0,0002303 $
20 ngày
31
97%
0%
0%
4,3%
4,9%
1,8 N $
30
121,5 $
730
53,8 $
156 $
97,05 Tr $0,9803 $
1 năm
52
99%
0%
0%
-1,3%
-0,8%
397,6 N $
40
415,8 $
2.726
167,4 $
36 N $
73,55 T $1,0027 $
1 năm
58
34%
0%
0%
0%
0%
8,8 N $
1
12,1 $
4,35 Tr
12,1 $
17 N $
6,31 T $1,9408 $
2 năm
61
78%
-0%
-0,1%
-0,5%
5,7%
227,9 Tr $
697.967
32 Tr $
2,46 Tr
3,4 Tr $
3 N $
217,78 N $0,004402 $
4 năm
43
85%
0%
0,1%
2,7%
14,3%
25,9 N $
30
1,1 N $
1.314
884,9 $
166 $
1,7 Tr $0,01022 $
11 tháng
31
80%
0%
0%
-4,6%
1%
75,2 N $
7
913,1 $
1.316
89,9 $
1 N $
102,58 N $0,051219 $
1 năm
49
70%
0%
-0,7%
-1,2%
1,1%
3,5 N $
81
85,4 $
17.744
-10,9 $
6 $
84,8 Tr $8,0766 $
3 tháng
37
52%
0%
0%
0%
0%
8 Tr $
1
5,9 $
130
5,9 $
647 N $
3,62 Tr $0,03616 $
2 năm
39
68%
0%
2,5%
1,2%
2%
6,9 N $
46
868,1 $
10.108
-67,1 $
364 $
75,43 N $0,0007892 $
3 năm
49
24%
0%
0%
-0,1%
0,5%
9,1 N $
13
64,8 $
16.213
7,3 $
5 $
372,02 N $0,0007999 $
1 năm
64
16%
0%
0%
0%
-0,4%
101,4 N $
4
119,4 $
61.972
90,3 $
6 $