Danh sách Top Tiền ảo Doge có Giao dịch 24h Cao nhất

Doge có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 233,77 N với khối lượng giao dịch là 46,36 Tr $.
Txns
233.767
KL
46,36 Tr $
API-ID
doge
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
645,93 N $0,0006247 $
1 ngày
51
13%
0,7%
-15%
-34,9%
27,1%
92,5 N $
9.816
1,5 Tr $
2.516
15,8 N $
251 $
435,35 N $0,0004353 $
1 tháng
57
16%
0%
0,2%
33,4%
35,7%
84,9 N $
201
32,3 N $
3.713
6,1 N $
118 $
8,4 N $0,058403 $
10 ngày
47
0%
29%
0%
-0,3%
-16%
218,2%
4,5 N $
1.794
79,1 N $
43
2,4 N $
195 $
187,78 Tr $0,07324 $
8 tháng
70
56%
0%
-0,2%
-0,5%
0,5%
575,8 N $
1.097
131,3 N $
1,04 Tr
2,1 N $
181 $
55,91 Tr $0,093045 $
5 năm
78
52%
0%
-0,2%
-0,4%
1%
7 Tr $
907
82,8 N $
1,94 Tr
9,9 N $
29 $
1,12 Tr $0,001281 $
2 tháng
44
46%
30%
0%
-1,3%
-8,1%
-2,3%
103,3 N $
701
41,5 N $
2.890
-122,8 $
394 $
263,77 N $0,07375 $
1 năm
45
46%
0%
-0,6%
-0,9%
0,1%
217,5 N $
492
20 N $
12.492
2,4 N $
21 $
86,74 N $0,00008674 $
2 năm
30
24%
0%
0%
8,7%
11,5%
14,2 N $
47
1,6 N $
563
210,4 $
153 $
14,31 N $0,00001431 $
2 ngày
48
23%
-1,6%
-16,1%
-22,4%
-57%
9,7 N $
578
35,5 N $
497
-3 N $
29 $
856,13 N $0,0008744 $
1 năm
67
23%
0%
0%
-0,2%
-2,9%
433,2 N $
19
7,6 N $
31.956
-4,2 N $
27 $
2,26 Tr $0,0112816 $
4 năm
60
1%
0%
8,7%
-8,3%
-0,7%
13 N $
117
9,6 N $
36.670
-94,5 $
61 $
12,53 N $0,00001254 $
1 năm
53
0%
65%
0%
-0,7%
-10,5%
30,5%
10,8 N $
98
3,7 N $
995
814,3 $
13 $
33,28 Tr $0,073328 $
4 năm
77
44%
0%
0%
-1,4%
-0%
4,9 Tr $
69
14,2 N $
163.825
-6,2 N $
204 $
1,51 Tr $0,0002177 $
11 tháng
63
16%
0%
0%
3,1%
3,3%
111,2 N $
156
4,1 N $
16.094
756,4 $
89 $
7,9 Tr $0,07304 $
2 tháng
35
74%
0%
-0,7%
-0,9%
0,1%
16,4 N $
181
15,2 N $
8.256
-880,1 $
946 $
76,75 N $0,0000796 $
13 ngày
62
22%
16,8%
27,6%
-25,6%
-41,9%
24,5 N $
526
105,4 N $
6.741
-3,7 N $
11 $
1,83 Tr $0,07322 $
1 tháng
60
0,1%
-0,1%
-0,6%
0,3%
10,7 Tr $
16.172
6 Tr $
-
-10,1 N $
N/A
819,85 N $0,081952 $
2 năm
42
66%
0%
0%
-3,3%
9,1%
6,3 N $
5
624,6 $
7.179
-24 $
105 $
2,12 Tr $0,0101132 $
3 năm
40
69%
0%
-0,4%
-1,5%
-1%
431 N $
136
2,6 N $
275.540
-2,6 N $
8 $
3,51 Tr $0,003536 $
1 năm
80
0%
10%
0%
-0,6%
-2,3%
-1,7%
207,1 N $
709
96,2 N $
6.802
-324,7 $
518 $