Danh sách Top Tiền ảo Doge có Giao dịch 24h Cao nhất

Doge có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 231,77 N với khối lượng giao dịch là 46,16 Tr $.
Txns
231.772
KL
46,16 Tr $
API-ID
doge
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
781,08 N $0,0007851 $
1 ngày
51
13%
4,4%
15,7%
5,7%
35,6%
102,9 N $
9.993
1,6 Tr $
2.516
18,9 N $
312 $
428,62 N $0,0004286 $
1 tháng
57
16%
0%
3,1%
39%
25%
84,3 N $
204
36,5 N $
3.703
3,8 N $
116 $
188,39 Tr $0,07348 $
8 tháng
70
56%
0%
0,3%
-0,2%
0,7%
577,1 N $
1.264
145,5 N $
1,04 Tr
-2,2 N $
182 $
8,92 N $0,058919 $
9 ngày
47
0%
29%
5,9%
-17,7%
216,2%
237,7%
4,7 N $
1.719
76,4 N $
43
2,5 N $
207 $
56,05 Tr $0,093053 $
5 năm
78
52%
0,5%
-0,1%
-1,1%
0,9%
7 Tr $
935
87,9 N $
1,94 Tr
10,8 N $
29 $
263,42 N $0,0741 $
1 năm
45
46%
0%
0,4%
-0,1%
0,8%
217,9 N $
495
20,4 N $
12.492
2,6 N $
21 $
1,13 Tr $0,001298 $
2 tháng
44
46%
30%
0%
1,5%
-7,8%
-1,3%
104,1 N $
724
43,8 N $
2.890
50,7 $
397 $
17,01 N $0,00001701 $
2 ngày
48
23%
0%
16,8%
-7,6%
-46,7%
10,7 N $
585
35,9 N $
497
-2,5 N $
34 $
90,27 N $0,00009027 $
2 năm
30
24%
0%
0%
13,2%
16,2%
14,4 N $
45
1,5 N $
564
329,6 $
160 $
856,13 N $0,0008744 $
1 năm
67
23%
0%
0%
-0,6%
-1,8%
434,4 N $
20
8 N $
31.953
-4,7 N $
27 $
2,37 Tr $0,0112949 $
4 năm
60
1%
0%
10,2%
-3,3%
5,9%
13,5 N $
107
8,8 N $
36.670
40,2 $
65 $
12,62 N $0,00001262 $
1 năm
53
0%
65%
0%
0%
-10,1%
31,4%
10,8 N $
96
3,7 N $
995
829,3 $
13 $
819,85 N $0,081952 $
2 năm
42
66%
0%
0%
-3,3%
9,7%
6,3 N $
6
628,7 $
7.179
-28,1 $
105 $
3,53 Tr $0,003556 $
1 năm
80
0%
10%
0%
0,2%
-1,1%
-0,7%
207,4 N $
710
96,2 N $
6.802
-347,9 $
516 $
63,1 N $0,0000631 $
13 ngày
62
22%
0%
-17,2%
-43%
-60,7%
24,4 N $
541
114,4 N $
6.741
-7,6 N $
10 $
1,45 Tr $0,0002089 $
11 tháng
63
16%
0%
0%
-0,9%
3,4%
112,5 N $
160
3,2 N $
16.094
627,9 $
91 $
1,83 Tr $0,07332 $
1 tháng
60
-0%
0,3%
-0,5%
0,4%
10,7 Tr $
16.159
6 Tr $
-
-23,9 N $
N/A
959,04 N $0,09715 $
10 tháng
74
0%
94%
0%
0%
-1,9%
-11,1%
135,4 N $
305
137,3 N $
1.450
-4,5 N $
671 $
33,27 Tr $0,073327 $
4 năm
77
44%
0%
0%
-0,4%
0,3%
4,9 Tr $
72
15,1 N $
163.825
-6,9 N $
204 $
3,02 N $0,053022 $
1 năm
50
0%
21%
0%
0%
-40,6%
54,2%
4,3 N $
219
10,8 N $
73
459,5 $
45 $