Danh sách Top Tiền ảo Doge có Giao dịch 24h Cao nhất

Doge có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 26,63 N với khối lượng giao dịch là 1,86 Tr $.
Txns
26.625
KL
1,86 Tr $
API-ID
doge
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
71,31 Tr $0,093953 $
4 năm
0%
1,8%
2,6%
2,2%
8,25 Tr $
602
110,68 N $
1,91 Tr
28,59 N $
37,24 $
239,2 Tr $0,09329 $
1 năm
-0,1%
0,5%
1,8%
2,4%
255,47 N $
1.914
160,62 N $
1,02 Tr
3,17 N $
235,15 $
71,01 Tr $0,093937 $
1 năm
0%
0,2%
2,3%
2,1%
185,6 N $
512
6,84 N $
14.156
-1,08 N $
5,04 N $
1,77 Tr $0,001783 $
1 năm
0,3%
0,3%
0,5%
5%
140 N $
242
47,53 N $
6.420
1,1 N $
275,09 $
37,15 Tr $0,073715 $
4 năm
-0,8%
0,3%
0,2%
1,9%
5,33 Tr $
61
19,4 N $
162.591
-5,41 N $
229,01 $
2,46 Tr $0,002517 $
1 năm
0%
0,3%
-0,2%
1,5%
757,52 N $
22
7,92 N $
31.992
-1,09 N $
77,26 $
1,03 Tr $0,085626 $
4 năm
0%
0%
4,4%
-5,6%
16,01 N $
114
5,49 N $
33.335
69,72 $
30,77 $
239,12 Tr $0,09326 $
4 năm
0%
0,4%
1,3%
2,4%
109,28 N $
182
1,9 N $
1,02 Tr
381,52 $
234,88 $
239,66 Tr $0,09347 $
4 năm
0%
0,4%
1,7%
2,1%
45,17 N $
243
1,95 N $
1,02 Tr
256,75 $
235,28 $
238,75 Tr $0,09311 $
4 tháng
0%
0,3%
1,5%
2,2%
679,02 N $
375
85,22 N $
1,02 Tr
15,81 N $
235,19 $
239,09 Tr $0,09325 $
4 năm
0%
0,5%
1,5%
2,5%
850,25 N $
651
23,14 N $
1,02 Tr
3,39 N $
235,79 $
239,38 Tr $0,09336 $
1 năm
0%
0,6%
2,1%
2,4%
15,94 N $
627
18,36 N $
1,02 Tr
702,40 $
235,14 $
239,5 Tr $0,09341 $
8 tháng
0%
0,1%
0,9%
2,6%
50,39 N $
88
15,84 N $
1,02 Tr
4,18 N $
234,44 $
5,87 Tr $0,09318 $
9 tháng
0%
0,4%
1,9%
2,4%
270,77 N $
207
81,92 N $
6.788
4,4 N $
881,14 $
328,11 N $0,09301 $
10 tháng
0%
0,1%
1,3%
2,4%
260,46 N $
208
27,54 N $
12.324
-2,11 N $
26,63 $
20,95 Tr $0,02095 $
2 giờ
0%
0%
-33,3%
-33,3%
15,08 N $
5.216
113 N $
123
7,49 N $
169,6 N $
13,22 N $0,00001382 $
1 năm
0%
0%
1,2%
3,4%
10,57 N $
4
2,4768 $
597.271
-2,4768 $
0,0222 $
27,56 Tr $229,63 $
1 tháng
-0,6%
0,5%
4%
7,3%
14,64 N $
91
386,75 $
24.118
106,72 $
1,14 N $
239,84 Tr $0,09354 $
1 năm
0%
0,8%
2,4%
2,3%
73,29 N $
210
7,45 N $
1,02 Tr
1,07 N $
236,37 $
577,75 N $0,5778 $
2 năm
0%
0%
2,1%
10,5%
99,25 N $
16
1,6 N $
3.341
1,51 N $
172,42 $