Danh sách Top Tiền ảo Meme có Giao dịch 24h Cao nhất
Meme có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 314,73 N với khối lượng giao dịch là 135,88 Tr $.
Txns
314.731
KL
135,88 Tr $
API-ID
meme
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
758,1 N $0,0007572 $
4 ngày
71
8%
4,4%
16,4%
-4,8%
25,2%
33,3 N $
18.032
1,1 Tr $
8.126
3,6 N $
0 $
19,52 Tr $0,01952 $
1 tháng
50
42%
-1,9%
0,5%
77,9 N%
86 N%
317,6 N $
1.105
840,7 N $
2.401
154,9 N $
8 N $
3,43 Tr $0,003461 $
1 tháng
74
17%
0%
-0,3%
-20,1%
15,3%
526,5 N $
883
301,5 N $
4.694
19,7 N $
885 $
12,66 Tr $0,00001425 $
2 tháng
65
57%
-4,5%
-4,1%
-6,3%
-4,4%
25,3 N $
1.056
139,6 N $
16.933
800,6 $
749 $
23,62 Tr $0,02357 $
1 tháng
93
16%
0%
-1,1%
-15,5%
4,7%
2,7 Tr $
1.420
598,4 N $
21.090
34 N $
3 N $
115,69 Tr $0,116 $
3 tháng
89
65%
64%
-1%
-7,1%
-10,5%
-14,6%
2,1 Tr $
3.676
732,4 N $
153.159
-59,5 N $
760 $
37,31 Tr $0,03736 $
1 năm
86
0%
26%
-0,1%
-0,5%
-2,7%
-4,3%
2,9 Tr $
1.513
240,9 N $
70.233
-2,8 N $
531 $
7,43 Tr $0,007547 $
14 ngày
79
0%
21%
0%
-3,3%
-11,7%
31,5%
120,7 N $
880
190,8 N $
11.285
25,2 N $
624 $
498,7 N $0,0004987 $
1 tháng
58
0%
26%
0%
0,2%
-16,2%
-16,9%
92,5 N $
242
22,3 N $
9.983
-2,8 N $
117 $
2,38 Tr $0,002381 $
1 tháng
65
1%
17%
0%
-4,9%
-19,4%
15,8%
147,2 N $
208
65,3 N $
3.613
5,6 N $
796 $
855,1 N $21,10 $
2 tháng
56
76%
0,7%
6,7%
-10,4%
-13,2%
97,9 N $
662
43,3 N $
2.114
-1,3 N $
578 $
900,21 N $0,0009002 $
3 tháng
70
18%
0%
-2,9%
-6,3%
3,5%
209,7 N $
213
30,5 N $
10.945
3,8 N $
82 $
2,2 Tr $220,35 $
5 tháng
76
10%
0,3%
-0,5%
-16,3%
-19,7%
148,7 N $
116
56,3 N $
5.066
-9,3 N $
359 $
940,7 N $0,001133 $
9 ngày
66
5%
24%
0%
2,5%
6,5%
7,2%
105,6 N $
1.109
169,3 N $
4.095
3,6 N $
225 $
264,08 N $0,0002654 $
5 ngày
66
4%
-1,3%
-3,9%
48,4%
66,8%
50,7 N $
3.768
723 N $
511
5,8 N $
517 $
669,45 N $0,0006757 $
1 tháng
51
55%
0,9%
8,9%
-17,1%
-19,6%
63 N $
91
9,1 N $
1.172
-3,2 N $
551 $
415,54 N $0,0004815 $
3 tháng
57
20%
0%
-2,5%
-22,8%
-18,5%
93,2 N $
121
26,9 N $
1.470
-4,1 N $
277 $
17,5 Tr $0,01751 $
1 năm
85
0%
21%
0,2%
-0,3%
-3,7%
-4,4%
634,3 N $
288
67 N $
13.054
-1,9 N $
1 N $
