Danh sách Top Tiền ảo Meme có Giao dịch 24h Cao nhất

Meme có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 459,01 N với khối lượng giao dịch là 63,26 Tr $.
TXN trong 24 giờ459.011
Khối lượng 24h63,26 Tr $
API-IDmeme
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5,8 N $0,055735 $
2 ngày
-1,2%
-95,4%
-96,9%
-96,6%
9,49 N $
5.501
338,57 N $
-20,65 N $
1,3445 $
24,42 Tr $0,02442 $
19 ngày
0,8%
4,8%
-8,5%
8,4%
715,19 N $
13.300
4,86 Tr $
-914,53 N $
4,12 N $
17,99 Tr $0,01799 $
7 ngày
-3,8%
-13,1%
-5,5%
-38,1%
434,25 N $
9.573
5,58 Tr $
-55,37 N $
3,2 N $
1,9 Tr $0,00278 $
9 tháng
0%
-11,7%
-2,8%
-33,4%
560,01 N $
2.758
971,19 N $
-47,09 N $
10,58 $
3,25 Tr $0,003249 $
4 tháng
-2,5%
1,2%
-14%
25%
225,34 N $
15.228
2,7 Tr $
-533,4 N $
742,94 $
13,37 Tr $0,01344 $
7 ngày
-0%
3%
-1,3%
20,4%
563,4 N $
11.832
3,05 Tr $
-785,34 N $
1,28 N $
17,94 Tr $0,01794 $
12 ngày
-1,7%
-11,1%
-2,4%
-38,5%
392,17 N $
9.631
4,72 Tr $
-53,95 N $
3,2 N $
26,59 Tr $0,02662 $
8 tháng
-0,5%
-2,1%
-4,6%
-2,2%
2,19 Tr $
915
364,99 N $
-54,77 N $
539,95 $
2,56 Tr $0,002553 $
13 ngày
-0,1%
-0,1%
3,9%
-31,5%
254,44 N $
1.207
556,06 N $
-71,77 N $
440,68 $
860,43 N $0,0008604 $
5 ngày
1%
-13%
-30,7%
32,4%
110,35 N $
4.544
589,65 N $
-175,75 N $
263,52 $
60,71 N $0,061443 $
4 tháng
0%
0%
-4,5%
18,7%
34,13 N $
76
12,1 N $
1,34 N $
29,72 $
168,88 N $0,0006373 $
7 tháng
0%
3,4%
1,8%
-2,9%
22,75 N $
3.117
14,99 N $
-357,18 $
0,8607 $
24,4 N $0,0000244 $
1 năm
-0%
-0,7%
1,2%
0,3%
2,12 N $
591
486,66 $
-15,90 $
74,88 $
377,09 N $0,0003771 $
4 ngày
0%
-4,2%
-33,1%
-34,4%
42,85 N $
374
52,44 N $
-5,09 N $
384,15 $
303,94 N $0,3039 $
1 năm
0%
1,6%
18,8%
15,2%
70,43 N $
291
6,43 N $
2,32 N $
0,4217 $
13,36 Tr $0,01336 $
5 ngày
2,9%
4,5%
13,3%
18,7%
745,12 N $
2.362
2,08 Tr $
-45,92 N $
1,28 N $
3,98 Tr $0,00401 $
1 tháng
0%
-4,3%
1,6%
11,1%
291,4 N $
2.303
350,01 N $
5,54 N $
554,25 $
71,13 N $0,00007113 $
7 tháng
0%
-1,1%
15,2%
29,5%
23,54 N $
26
3,81 N $
1,36 N $
0,8891 $
167,22 Tr $0,01687 $
1 năm
0%
-0,2%
-0,5%
0,5%
1,96 Tr $
849
166,12 N $
-37,44 N $
184,64 $
45,94 Tr $0,004783 $
2 năm
-0%
0,6%
-0,5%
3%
2,51 Tr $
2.069
226,64 N $
17,23 N $
563,37 $