Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Danh mục
Tất cả Meme Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Arbitrum
Avalanche
Polygon POS
Tron
Monad
Sui Network
Optimism
Mantle
Sei V2
Starknet
Unichain
Flare
Plasma
Pulsechain
XRPL
Abstract
Ink
Hedera Hashgraph
x Layer
TON
Hydration
Sonic
Linea
Cronos
Flow EVM
Ronin
World Chain
Morph L2
Core
Kasplex
Internet Computer
Conflux
QL1
Cronos zkEVM
Fantom
MemeCore
BESC HyperChain
Oasys
WAX
ApeChain
Shido Network
DefiMetaChain
Pepe Unchained
Electroneum
Omax Chain
Top Tiền ảo Meme trên XRPL có Giao dịch 24h Cao nhất
Meme trên XRPL có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 4.832 với khối lượng giao dịch là 47,62 N $.
Txns
4.832
KL
47,62 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
FUZZY
/XRP
FUZZY
15,01 Tr $
0,00004725 $
1 năm
40
0%
-0,1%
0,1%
-3,3%
1,7 Tr $
563
16,4 N $
-7,6 N $
2
DROP
/XRP
DROP
4 Tr $
4,0454 $
1 năm
37
-0%
2,9%
5,5%
-0,5%
314,5 N $
750
19,1 N $
-5,4 N $
3
Xmen
/XRP
Xmen
109,59 N $
0,0001401 $
1 năm
27
-0,1%
2,1%
7,1%
-3%
15,5 N $
365
5,9 N $
-10 $
4
XPM
/XRP
XPM
3,63 Tr $
0,007444 $
1 năm
33
-0%
-0,4%
1,5%
-1,9%
969,9 N $
92
771,7 $
-183,1 $
5
ARMY
/XRP
ARMY
128,9 N $
0,0008593 $
1 năm
32
0%
0,7%
0,7%
-1,3%
148,2 N $
864
247,5 $
240,6 $
6
XRPBR
/XRP
XRPBR
54,48 N $
0,05448 $
1 năm
22
-0,2%
1,2%
2,1%
-4%
9,6 N $
450
1,1 N $
-398,4 $
7
XRPLOL
/XRP
XRPLOL
46,67 N $
0,00004666 $
1 năm
24
0%
1,8%
-2,1%
-3,6%
21,7 N $
85
163,9 $
-89,9 $
8
XRH
/XRP
XRH
57,69 N $
0,00005769 $
1 năm
21
0%
0,7%
0,7%
-2,1%
4,2 N $
1.419
3 N $
3 N $
9
SEAL
/XRP
SEAL
201,96 N $
0,0
6
3871 $
1 năm
27
0%
0%
0,9%
0,6%
53 N $
10
671,5 $
-418,6 $
10
WLO
/XRP
WLO
17,43 N $
0,00001743 $
11 tháng
22
0%
0,7%
0,6%
-2,7%
5,3 N $
143
39,9 $
-2 $
11
FARM
/XRP
FARM
360,67 N $
0,0003621 $
1 năm
24
0%
0%
-0,3%
0%
44,3 N $
11
276,2 $
261,3 $
12
MALLARD
/XRP
MALLARD
3,43 N $
0,0
5
3433 $
8 tháng
14
0%
0%
5,4%
4%
2,4 N $
20
49,2 $
31,4 $
13
Dood
/XRP
Dood
21,46 N $
0,0
7
2147 $
1 năm
20
0%
0,7%
2,6%
1,8%
8 N $
7
28,9 $
28,4 $
14
UNITE
/XRP
UNITE
14,59 N $
0,00002818 $
1 năm
18
0%
0%
3,1%
1,1%
4,6 N $
35
8 $
-6 $
15
srfx
/XRP
srfx
1,07 Tr $
0,00001125 $
1 năm
24
0%
0%
0%
-1,5%
23,7 N $
3
3 $
-2,7 $
16
RUG
/XRP
RUG
34,79 N $
0,0
5
3217 $
1 năm
23
0%
0%
0%
0%
19,6 N $
1
21,3 $
21,3 $
17
SAVE
/XRP
SAVE
2,16 Tr $
18,75 $
2 năm
15
-0%
-0%
0,1%
-1%
1,5 N $
25
2,8 $
-2,8 $
18
XDawgs
/XRP
XDawgs
65,2 N $
0,00001107 $
11 tháng
16
0%
0%
-0,1%
-0,9%
2,7 N $
9
1,2 $
-1,2 $
19
CHEETAH
/XRP
CHEETAH
2,06 N $
0,0
5
2061 $
8 tháng
14
0%
-0,8%
0,1%
-0,8%
1,2 N $
12
1,4 $
-0,6 $
20
Xolo
/XRP
Xolo
13,3 N $
0,000133 $
1 năm
18
0%
0%
0%
0%
4,8 N $
1
2,9 $
2,9 $
Trước
1
Tiếp theo