Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Meme Tiền ảo
Solana
Robinhood
BNB Chain
Ethereum
Base
HyperEVM
Near
Arbitrum
Polygon POS
Avalanche
Tron
Sui Network
Monad
x Layer
Optimism
Sei V2
TON
Plasma
Pulsechain
Flare
Unichain
Starknet
XRPL
Ink
Hedera Hashgraph
Mantle
Cronos
Sonic
Berachain
Internet Computer
Abstract
Linea
Ronin
Stable
World Chain
Flow EVM
Kaia
WAX
Morph L2
Kasplex
Injective
Shido Network
Igra
Conflux
Axiome
IOTEX
Core
Klever
Keeta
Oasys
Blast
Electroneum
Pepe Unchained
ApeChain
DefiMetaChain
Humanode
Top Tiền ảo Meme trên XRPL có Giao dịch 24h Cao nhất
Meme trên XRPL có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 5.477 với khối lượng giao dịch là 392,13 N $.
Txns
5.477
KL
392,13 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
FUZZY
/XRP
FUZZY
20,64 Tr $
0,00006496 $
1 năm
71
0%
0,3%
-0,2%
12,4%
1,9 Tr $
3.304
365,5 N $
49,8 N $
2
XPM
/XRP
XPM
2,51 Tr $
0,005139 $
2 năm
47
0%
0%
1,3%
2,5%
770,4 N $
78
1 N $
-696,4 $
3
DROP
/XRP
DROP
2,64 Tr $
2,6652 $
1 năm
50
0%
-0%
2,4%
2,5%
259,9 N $
401
16,9 N $
-2,8 N $
4
FARM
/XRP
FARM
594,36 N $
0,0005967 $
1 năm
35
0%
-0%
-1,1%
-2,9%
143 N $
68
4 N $
-1,1 N $
5
ARMY
/XRP
ARMY
96,14 N $
0,000641 $
1 năm
35
0%
0,7%
1,5%
2,1%
128,8 N $
1.076
171,4 $
-2,3 $
6
SEAL
/XRP
SEAL
320,13 N $
0,0
6
6136 $
1 năm
30
0%
0%
-5,6%
2,5%
72,9 N $
49
3,3 N $
201,5 $
7
WEB3
/XRP
WEB3
5,71 N $
0,005735 $
1 năm
16
-0,1%
-0,1%
0,5%
1,2%
5 N $
88
31,9 $
-18,8 $
8
Jokka
/XRP
Jokka
11,16 N $
0,0001116 $
1 năm
21
0%
0%
-1%
6,6%
6,4 N $
24
134 $
91,2 $
9
Xmen
/XRP
Xmen
70,64 N $
0,00009029 $
1 năm
29
0%
0%
2,5%
2,6%
14,7 N $
133
592,8 $
-297,7 $
10
UNITE
/XRP
UNITE
21,46 N $
0,00004144 $
1 năm
21
0%
0%
1,9%
2,9%
5,8 N $
75
14,9 $
-9,5 $
11
XRPLOL
/XRP
XRPLOL
64,79 N $
0,00006479 $
1 năm
26
0%
0%
-0,1%
0,7%
24,7 N $
34
20,2 $
-4,7 $
12
XRPBR
/XRP
XRPBR
41,35 N $
0,04135 $
1 năm
21
0%
0%
-0,6%
-0,6%
8,5 N $
25
1,4 $
1,4 $
13
WLO
/XRP
WLO
14,02 N $
0,00001402 $
1 năm
14
0%
0%
0%
1,5%
4,2 N $
34
7,1 $
7,1 $
14
XDawgs
/XRP
XDawgs
122,98 N $
0,00002088 $
1 năm
19
0%
-1,8%
0,5%
-0,3%
8,1 N $
15
12,2 $
-6,2 $
15
srfx
/XRP
srfx
1,17 Tr $
0,00001232 $
2 năm
26
0%
0%
0%
-1,6%
25,7 N $
14
238,9 $
1,7 $
16
RUG
/XRP
RUG
54,33 N $
0,0
5
5024 $
1 năm
23
0%
0%
-0%
1%
25,6 N $
7
22,5 $
17,1 $
17
PAZO
/XRP
PAZO
2,19 N $
2,196 $
1 năm
12
-0,1%
-0,1%
0,4%
0,9%
1,8 N $
30
3,4 $
-3,4 $
18
Dood
/XRP
Dood
23,5 N $
0,0
7
2351 $
1 năm
19
0%
0%
0%
0%
8,6 N $
2
0,2 $
-0,2 $
19
Pebble
/XRP
Pebble
25,97 N $
0,0000371 $
1 năm
21
0%
0%
0%
9,1%
10 N $
10
137,4 $
119,1 $
20
Xolo
/XRP
Xolo
17,23 N $
0,0001723 $
1 năm
21
0%
0%
0%
0%
5,8 N $
0
0 $
0 $
Trước
1
Tiếp theo