Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Meme Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Robinhood
Arbitrum
Avalanche
HyperEVM
Polygon POS
Tron
x Layer
Monad
Arc
Sui Network
Optimism
Mantle
Starknet
XRPL
Sei V2
Gnosis XDAI
Ink
Flare
Pulsechain
Plasma
Hedera Hashgraph
TON
Sonic
Cronos
World Chain
Morph L2
Ronin
Linea
ZkSync
Flow EVM
Abstract
Somnia
Igra
Axiome
Humanode
Core
Shido Network
Terra Classic
Pepe Unchained
BESC HyperChain
Klever
Quai Network
Keeta
Kasplex
ApeChain
DefiMetaChain
Top Tiền ảo Meme trên XRPL có Giao dịch 24h Cao nhất
Meme trên XRPL có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 10,68 N với khối lượng giao dịch là 1,3 Tr $.
Txns
10.681
KL
1,3 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
FUZZY
/XRP
FUZZY
23,9 Tr $
0,00007521 $
1 năm
88
0%
-0,6%
-5%
26,8%
1,9 Tr $
6.640
1,2 Tr $
87,2 N $
2
DROP
/XRP
DROP
2,73 Tr $
2,7586 $
2 năm
61
0%
2,6%
1,7%
27,1%
261,5 N $
2.351
82,9 N $
-11,8 N $
3
FARM
/XRP
FARM
511,28 N $
0,0005133 $
1 năm
46
0%
2,9%
-10,3%
-6,9%
109,6 N $
210
9,7 N $
-3,3 N $
4
XPM
/XRP
XPM
1,99 Tr $
0,00407 $
2 năm
47
0%
0%
-1,9%
1,8%
624,4 N $
160
2,9 N $
-931,1 $
5
SEAL
/XRP
SEAL
255,25 N $
0,0
6
4901 $
1 năm
36
0%
-0,6%
-8,1%
-3,5%
60,7 N $
81
3 N $
-1,3 N $
6
Xmen
/XRP
Xmen
123,78 N $
0,0001579 $
1 năm
34
0%
0,9%
-14,3%
53,8%
18,7 N $
423
8,1 N $
-211,5 $
7
UNITE
/XRP
UNITE
19,38 N $
0,00003744 $
1 năm
27
0%
0%
-0,8%
-0,3%
5,3 N $
138
478,4 $
-72,1 $
8
WEB3
/XRP
WEB3
6,2 N $
0,006222 $
1 năm
16
0%
-0,1%
0,5%
2,4%
5 N $
57
18,8 $
-18,8 $
9
XDawgs
/XRP
XDawgs
100,13 N $
0,000017 $
1 năm
19
0%
0%
-0,8%
2,9%
5,5 N $
30
71 $
-52 $
10
RUG
/XRP
RUG
57,18 N $
0,0
5
5287 $
1 năm
23
0%
-0%
0,7%
3,5%
25,1 N $
28
28,7 $
3,5 $
11
XRPLOL
/XRP
XRPLOL
82,04 N $
0,00008204 $
1 năm
26
0%
0%
0%
2,2%
27,5 N $
20
5,4 $
-5,2 $
12
XRPBR
/XRP
XRPBR
9,51 N $
0,009507 $
1 năm
16
0%
0%
-0,5%
-1,1%
3,8 N $
4
16,4 $
-15,6 $
13
PAZO
/XRP
PAZO
2,13 N $
2,1418 $
1 năm
12
0%
0%
1,2%
2,8%
1,7 N $
43
10,1 $
-10,1 $
14
MALLARD
/XRP
MALLARD
2,61 N $
0,0
5
2608 $
1 năm
12
0%
0%
0,8%
2,7%
1,9 N $
15
1,6 $
-1,6 $
15
srfx
/XRP
srfx
1,14 Tr $
0,00001197 $
2 năm
26
0%
0%
0%
-0%
24,6 N $
21
216,6 $
-4,5 $
16
Dood
/XRP
Dood
15,19 N $
0,0
7
152 $
1 năm
19
0%
0%
0%
0%
6,7 N $
1
0,1 $
-0,1 $
17
WLO
/XRP
WLO
7,88 N $
0,0
5
7876 $
1 năm
14
0%
0%
1,7%
1,7%
4,7 N $
2
14,5 $
12,2 $
18
Jokka
/XRP
Jokka
7 N $
0,00007003 $
1 năm
21
0%
0%
0%
-1,7%
5 N $
2
80,6 $
-80,6 $
19
Xolo
/XRP
Xolo
11,94 N $
0,0001194 $
1 năm
16
0%
0%
0%
0%
4,7 N $
0
0 $
0 $
20
XRH
/XRP
XRH
35,86 N $
0,00003586 $
1 năm
16
0%
0%
0%
-0,1%
3,9 N $
2
0,9 $
-0,9 $
Trước
1
Tiếp theo