Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Danh mục
Tất cả Meme Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Arbitrum
Near
Polygon POS
Avalanche
Tron
Monad
Sui Network
Optimism
Starknet
XRPL
Ink
x Layer
Flare
Sei V2
TON
Plasma
Berachain
World Chain
Mantle
Hedera Hashgraph
Pulsechain
Sonic
Hydration
MegaETH
Abstract
Cronos
Internet Computer
Linea
Morph L2
Ronin
Flow EVM
IOTA EVM
Kasplex
Conflux
IOTA
Fantom
Somnia
Eclipse
Core
WAX
KUB
Viction
Oasys
Shido Network
BESC HyperChain
Pepe Unchained
QL1
ApeChain
DefiMetaChain
Top Tiền ảo Meme trên XRPL có Giao dịch 24h Cao nhất
Meme trên XRPL có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.814 với khối lượng giao dịch là 57,33 N $.
Txns
2.814
KL
57,33 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
FUZZY
/XRP
FUZZY
11,05 Tr $
0,00003478 $
1 năm
56
0%
-0,1%
0,2%
2,6%
1,3 Tr $
760
36,7 N $
8,4 N $
2
DROP
/XRP
DROP
2,14 Tr $
2,1681 $
1 năm
50
-0%
-0,5%
-3,5%
-0,6%
204,2 N $
489
12,4 N $
1,2 N $
3
XPM
/XRP
XPM
2,87 Tr $
0,005874 $
2 năm
47
0%
0%
-1,4%
-1,2%
769,2 N $
90
1,3 N $
415,3 $
4
SEAL
/XRP
SEAL
153,46 N $
0,0
6
2941 $
1 năm
26
0%
0%
13,3%
3,9%
42,1 N $
39
2,2 N $
1,1 N $
5
ARMY
/XRP
ARMY
93,68 N $
0,0006245 $
1 năm
35
0%
-0,9%
-0,9%
-1,8%
113,1 N $
998
82,1 $
60,1 $
6
XDawgs
/XRP
XDawgs
158,92 N $
0,00002698 $
1 năm
17
0%
6,4%
15,5%
82,7%
4,3 N $
222
3,1 N $
711,7 $
7
UNITE
/XRP
UNITE
11,16 N $
0,00002156 $
1 năm
22
0%
0%
-2,6%
-0,1%
3,6 N $
58
46,8 $
31,5 $
8
XRPLOL
/XRP
XRPLOL
37,45 N $
0,00003746 $
1 năm
26
0%
0%
-2%
-3,7%
16 N $
34
26,1 $
-12 $
9
Dood
/XRP
Dood
25,18 N $
0,0
7
2519 $
1 năm
19
0%
0%
3,9%
4,8%
7,8 N $
12
206,5 $
141,6 $
10
srfx
/XRP
srfx
901,74 N $
0,0
5
9488 $
1 năm
26
0%
0%
-0%
-1,9%
19,4 N $
25
245,6 $
1,9 $
11
XRPBR
/XRP
XRPBR
51,12 N $
0,05119 $
1 năm
21
0%
0%
-2,1%
-1,9%
8,4 N $
102
24,8 $
-0,4 $
12
FARM
/XRP
FARM
853,74 N $
0,0008571 $
1 năm
41
0%
0%
-0,9%
-1,9%
130,1 N $
44
444,5 $
27,7 $
13
Xmen
/XRP
Xmen
91,76 N $
0,0001173 $
1 năm
29
0%
0%
0,7%
11,2%
12,7 N $
213
3,3 N $
168,6 $
14
$PBLU
/XRP
$PBLU
8,57 N $
0,00001455 $
1 năm
16
0%
0%
0%
-14,5%
4 N $
6
104,3 $
-92,3 $
15
RUG
/XRP
RUG
36,27 N $
0,0
5
3354 $
1 năm
23
0%
0%
0%
0%
18,4 N $
2
0,3 $
-0,3 $
16
WLO
/XRP
WLO
17,12 N $
0,00001712 $
1 năm
14
0%
0%
-0,9%
-1,9%
4 N $
36
7,4 $
5,1 $
17
Jokka
/XRP
Jokka
1,61 N $
0,00001607 $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
1,8 N $
1
11,3 $
11,3 $
18
FLIPPRX
/XRP
FLIPPRX
144,51 N $
0,0001306 $
6 tháng
26
0%
0%
0%
0%
10,3 N $
0
0 $
0 $
19
XRH
/XRP
XRH
38 N $
0,000038 $
1 năm
16
0%
0%
0%
0%
3,2 N $
1
0,1 $
-0,1 $
20
REMO
/XRP
REMO
5,05 N $
0,0
5
5046 $
1 năm
12
0%
0%
0%
-3,5%
1,4 N $
2
0,2 $
0,2 $
Trước
1
Tiếp theo