Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Danh mục
Tất cả Meme Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Arbitrum
Avalanche
Polygon POS
Sui Network
Near
Tron
Monad
Optimism
Aptos
Mantle
Plasma
Sei V2
Starknet
Flare
XRPL
Hedera Hashgraph
Berachain
Pulsechain
Ink
x Layer
Linea
Abstract
TON
Sonic
Hydration
Cronos
Ronin
World Chain
Morph L2
Flow EVM
IOTA EVM
Conflux
Core
Shido Network
MemeCore
Eclipse
BESC HyperChain
WAX
Pepe Unchained
Zero Network
Oasys
Kasplex
DefiMetaChain
Shibarium
QL1
Electroneum
ApeChain
Parex
Omax Chain
Top Tiền ảo Meme trên XRPL có Giao dịch 24h Cao nhất
Meme trên XRPL có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 7.096 với khối lượng giao dịch là 95,78 N $.
Txns
7.096
KL
95,78 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
FUZZY
/XRP
FUZZY
5,56 Tr $
0,0000175 $
1 năm
0%
1%
-4,9%
-2,5%
929,23 N $
543
53,6 N $
-
-2,31 N $
2
DROP
/XRP
DROP
1,99 Tr $
2,0121 $
1 năm
-0,5%
2%
-2,7%
4,7%
206,25 N $
666
31,67 N $
-
-268,77 $
3
XPM
/XRP
XPM
3,71 Tr $
0,007604 $
1 năm
0%
0%
-2,6%
-0%
1,02 Tr $
172
1,31 N $
-
-398,54 $
4
XDawgs
/XRP
XDawgs
27 N $
0,0
5
4584 $
10 tháng
0%
2,2%
1,6%
2,7%
8,51 N $
2.511
4,81 N $
-
4,4 N $
5
XRH
/XRP
XRH
56 N $
0,000056 $
11 tháng
0%
0,8%
-1,5%
0%
4,29 N $
2.472
5,11 N $
-
5,11 N $
6
ARMY
/XRP
ARMY
116,35 N $
0,0007757 $
1 năm
0%
0,8%
-1,5%
0%
136,76 N $
852
151,48 $
-
151,48 $
7
FARM
/XRP
FARM
177,45 N $
0,0001781 $
1 năm
0%
0%
-8,7%
-6,5%
26,86 N $
13
741,32 $
-
-616,58 $
8
Xmen
/XRP
Xmen
15,15 N $
0,00001936 $
1 năm
0,1%
0,2%
-14,5%
-14,4%
4,98 N $
42
344,81 $
-
-284,53 $
9
SEAL
/XRP
SEAL
50,85 N $
0,0
7
9746 $
10 tháng
0%
0%
-3,9%
1,5%
22,71 N $
21
350,44 $
-
219,90 $
10
XRPLOL
/XRP
XRPLOL
49,39 N $
0,00004939 $
10 tháng
0%
0%
-0,5%
-2,2%
19,24 N $
45
99,28 $
-
-41,82 $
11
UNITE
/XRP
UNITE
8,82 N $
0,00001703 $
1 năm
0%
0%
-2,4%
-2,8%
3,43 N $
132
94,50 $
-
-46,83 $
12
srfx
/XRP
srfx
906,63 N $
0,0
5
954 $
1 năm
0%
0%
1,9%
0,4%
20,42 N $
77
45,96 $
-
4,0329 $
13
Dood
/XRP
Dood
23,33 N $
0,0
7
2334 $
1 năm
0%
0%
-0,8%
0,7%
8,1 N $
18
5,4725 $
-
-1,5544 $
14
WLO
/XRP
WLO
17,54 N $
0,00001754 $
10 tháng
0%
0%
-1,8%
-1,8%
7,81 N $
18
8,9101 $
-
7,8119 $
15
MALLARD
/XRP
MALLARD
5,69 N $
0,0
5
5693 $
6 tháng
0%
0%
-1,5%
-5,5%
3,01 N $
13
47,66 $
-
-46,80 $
16
FLIPPRX
/XRP
FLIPPRX
74,84 N $
0,00007484 $
3 tháng
0%
0%
0%
-1,3%
8,2 N $
2
55,99 $
-
-55,99 $
17
XRPBR
/XRP
XRPBR
28,29 N $
0,02829 $
10 tháng
0%
0%
0%
-1,9%
6,62 N $
209
79,15 $
-
-62,89 $
18
RUG
/XRP
RUG
37,42 N $
0,0
5
3461 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
19,27 N $
1
7,14 $
-
7,14 $
19
CHEETAH
/XRP
CHEETAH
8,39 N $
0,0
5
8394 $
6 tháng
0%
0%
-0%
-11,7%
3,82 N $
15
26,37 $
-
4,2211 $
20
REMO
/XRP
REMO
6,17 N $
0,0
5
6167 $
1 năm
0%
0%
0%
1,2%
1,69 N $
2
0,5242 $
-
-0,3612 $
Trước
1
Tiếp theo