Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Meme Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Robinhood
Ethereum
Base
Arbitrum
Near
HyperEVM
Polygon POS
Avalanche
Tron
Sui Network
Monad
Optimism
x Layer
Sei V2
Plasma
TON
Starknet
XRPL
Flare
Pulsechain
Ink
Mantle
Sonic
Hedera Hashgraph
Cronos
Berachain
Abstract
Internet Computer
Morph L2
Linea
Flow EVM
Ronin
World Chain
IOTA EVM
Kaia
Kasplex
Stable
WAX
Injective
Shido Network
Conflux
Blast
Igra
IOTEX
Axiome
Keeta
Klever
Oasys
Pepe Unchained
Electroneum
ApeChain
DefiMetaChain
Top Tiền ảo Meme trên XRPL có Giao dịch 24h Cao nhất
Meme trên XRPL có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 6.642 với khối lượng giao dịch là 391,07 N $.
Txns
6.642
KL
391,07 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
FUZZY
/XRP
FUZZY
20,79 Tr $
0,00006543 $
1 năm
71
0%
-0,2%
-1,5%
5,4%
2 Tr $
3.436
365,3 N $
50,1 N $
2
ARMY
/XRP
ARMY
93,48 N $
0,0006232 $
1 năm
35
0%
-1,3%
0,7%
-3,5%
126,1 N $
1.083
169,3 $
1,4 $
3
SEAL
/XRP
SEAL
333,71 N $
0,0
6
6396 $
1 năm
30
0%
-2,4%
-0,3%
1,5%
73,9 N $
46
1,9 N $
1 N $
4
XPM
/XRP
XPM
2,49 Tr $
0,005112 $
2 năm
47
0%
0%
2%
-2,9%
760,2 N $
93
712,1 $
-218,2 $
5
DROP
/XRP
DROP
2,66 Tr $
2,6903 $
1 năm
50
0%
0%
1,3%
-0,3%
258,3 N $
352
12,5 N $
-1,1 N $
6
FARM
/XRP
FARM
590,91 N $
0,0005932 $
1 năm
41
0%
0%
0,2%
-7,9%
140,8 N $
65
4,1 N $
-1,6 N $
7
Xmen
/XRP
Xmen
69,54 N $
0,00008888 $
1 năm
23
0%
0%
-0,6%
-0,9%
14,5 N $
125
481,5 $
-334,2 $
8
Jokka
/XRP
Jokka
10,47 N $
0,0001047 $
1 năm
21
0%
0%
0%
4,4%
6,2 N $
1.061
5 N $
131,7 $
9
WEB3
/XRP
WEB3
5,69 N $
0,00571 $
1 năm
16
0%
0%
0,6%
-1,7%
4,9 N $
107
40,3 $
-19,4 $
10
XRPLOL
/XRP
XRPLOL
64,98 N $
0,00006498 $
1 năm
26
0%
0%
0%
-3,3%
24,4 N $
33
16,2 $
0,6 $
11
srfx
/XRP
srfx
1,17 Tr $
0,00001228 $
2 năm
26
0%
0%
0%
-5,5%
25,3 N $
17
240,6 $
0,4 $
12
UNITE
/XRP
UNITE
21,22 N $
0,00004098 $
1 năm
21
0%
0%
0,7%
-0,4%
5,7 N $
76
23 $
-1,1 $
13
PAZO
/XRP
PAZO
2,18 N $
2,1876 $
1 năm
12
0%
0%
0,5%
-1,9%
1,8 N $
37
6,6 $
-4,5 $
14
WLO
/XRP
WLO
13,92 N $
0,00001392 $
1 năm
14
0%
0%
0,7%
-2,8%
4,2 N $
34
7,3 $
7,3 $
15
XDawgs
/XRP
XDawgs
121,46 N $
0,00002062 $
1 năm
19
0%
0%
-0%
-6,3%
8 N $
12
33,3 $
-26,9 $
16
XRH
/XRP
XRH
40,93 N $
0,00004093 $
1 năm
16
0%
0%
0%
-1,2%
4,2 N $
3
1,7 $
0,4 $
17
XRPBR
/XRP
XRPBR
40,65 N $
0,04065 $
1 năm
21
0%
0%
0%
-4,5%
8,4 N $
21
5,8 $
-3,8 $
18
RUG
/XRP
RUG
54,12 N $
0,0
5
5005 $
1 năm
23
0%
0%
0%
-2,8%
25,2 N $
5
20,3 $
16,4 $
19
Xolo
/XRP
Xolo
17,23 N $
0,0001723 $
1 năm
21
0%
0%
0%
0%
5,8 N $
0
0 $
0 $
20
FLIPPRX
/XRP
FLIPPRX
34,8 N $
0,0000348 $
9 tháng
21
0%
0%
0%
0%
5,5 N $
0
0 $
0 $
Trước
1
Tiếp theo