Top Tiền ảo Meme trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Meme trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 4.147 với khối lượng giao dịch là 802,07 N $.
Txns
4.147
KL
802,07 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,61 Tr $0,002612 $
1 năm
65
20%
0%
0,4%
20,1%
32,1%
322,8 N $
219
75,7 N $
3.544
20,6 N $
739 $
38,18 N $0,00008312 $
3 năm
40
52%
0%
0%
18,5%
25,5%
8 N $
179
13,1 N $
413
496,3 $
93 $
94,32 N $0,00009432 $
1 năm
45
26%
0%
-2,6%
-13,4%
-18,6%
33,1 N $
243
32,9 N $
736
-1,8 N $
126 $
196,67 N $0,05285 $
1 năm
58
17%
0%
0,9%
3,3%
-0,5%
65,1 N $
31
4,3 N $
6.608
-193 $
30 $
202,49 N $0,0002025 $
1 tháng
55
36%
0%
0%
-4,7%
-5,7%
141,1 N $
15
15 N $
378
-2,6 N $
536 $
297,95 N $0,0002979 $
3 tháng
51
15%
0%
0,5%
-0,5%
-2,5%
81,1 N $
39
2,9 N $
3.550
-495,8 $
84 $
3,07 Tr $306,97 $
4 tháng
77
9%
0%
-0,8%
-8,3%
-1,9%
860 N $
174
51,8 N $
4.834
-1,1 N $
627 $
8,06 Tr $0,008064 $
2 năm
83
14%
0%
0,8%
1,2%
3,2%
1,5 Tr $
47
56,6 N $
9.463
5,7 N $
850 $
18,13 Tr $0,075925 $
7 tháng
78
52%
0%
-0%
-1%
-3,8%
966,7 N $
280
152,7 N $
11.947
-12,9 N $
2 N $
10,68 Tr $0,0001219 $
17 ngày
58
98%
0%
0%
0,5%
-0,5%
288,5 N $
295
87,6 N $
121
3,5 N $
89 N $
93,83 N $0,00009383 $
1 năm
45
23%
0%
0%
-5,4%
-5,9%
26,2 N $
44
7,7 N $
396
-244,2 $
237 $
136,44 N $0,0001364 $
2 tháng
42
82%
0%
3,7%
2,5%
2,4%
31,3 N $
15
899,3 $
113
-104,3 $
1 N $
136,78 N $0,0001368 $
1 tháng
39
27%
0%
0%
0%
0,8%
49,9 N $
7
663,3 $
761
195,4 $
180 $
30,45 N $0,00003303 $
3 tháng
39
32%
0%
0%
0%
0,8%
13,1 N $
4
1,3 N $
363
-229,1 $
91 $
316,63 N $0,069943 $
1 năm
48
44%
0%
0,4%
-0,9%
-2,1%
77 N $
10
852,6 $
3.154
-746,6 $
100 $
30,07 N $0,00006015 $
1 năm
43
27%
0%
0%
0%
0,6%
25,6 N $
3
69,2 $
2.081
-51,2 $
14 $
196,87 N $0,0001969 $
1 năm
51
15%
0%
-3,8%
-9,5%
-12,7%
79,2 N $
16
4,4 N $
2.518
-3,4 N $
76 $
33,01 N $0,0107846 $
6 tháng
38
27%
0%
0%
0%
-6,4%
23,8 N $
4
673,8 $
439
-673,8 $
75 $
7,86 Tr $0,00007863 $
11 tháng
47
32%
0%
-0,5%
0,1%
-0,1%
17,4 N $
96
22,4 $
6.057
-14,7 $
1 N $
28,61 N $0,00002861 $
2 năm
41
20%
0%
0%
0%
0%
19,1 N $
1
69,3 $
445
69,3 $
65 $