Top Tiền ảo Meme trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Meme trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 14,6 N với khối lượng giao dịch là 6,21 Tr $.
Txns
14.598
KL
6,21 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,32 Tr $0,002262 $
7 ngày
36
6%
-5,1%
-1,8%
-27,5%
-43%
114,1 N $
3.570
1,9 Tr $
3.883
-15,3 N $
575 $
1,54 Tr $0,001536 $
4 ngày
72
15%
-1,7%
-0,2%
-0,3%
15,7%
114,8 N $
1.940
541,8 N $
2.482
4,6 N $
620 $
10,76 Tr $1,08 N $
1 tháng
96
10%
-0,4%
8,2%
3,9%
-18,1%
1,4 Tr $
903
795,7 N $
5.143
-19,2 N $
2 N $
2,63 Tr $0,003289 $
4 ngày
74
131%
0%
0,6%
6,4%
-23,5%
715,7 N $
455
354,9 N $
1.251
-48,8 N $
2 N $
1,38 Tr $0,001375 $
1 năm
69
15%
0%
2,2%
2%
-8,8%
175,2 N $
434
200 N $
2.839
-1,8 N $
486 $
158,2 N $0,0001582 $
1 năm
47
29%
0%
5,6%
14,7%
14,9%
35,7 N $
371
83,2 N $
487
1,1 N $
326 $
966,69 N $0,002302 $
1 năm
69
20%
0%
1,9%
-5,5%
-13,5%
121,7 N $
791
259 N $
1.784
-4 N $
541 $
4,31 Tr $0,00431 $
1 năm
69
19%
0%
-1,8%
-3,6%
-13,1%
336,9 N $
576
224,1 N $
3.716
-11,9 N $
1 N $
756,82 N $0,087574 $
4 năm
63
42%
0%
0%
-2,6%
27,7%
133,6 N $
33
24,5 N $
8.768
7,8 N $
86 $
226,87 N $0,0002269 $
1 tháng
48
23%
0%
-6,2%
24,2%
31%
33 N $
206
46,5 N $
611
2,3 N $
371 $
6,04 N $0,056035 $
1 tháng
37
26%
0%
0%
38,3%
29,6%
7,6 N $
107
6,4 N $
727
488,4 $
8 $
960,21 N $0,00001392 $
29 ngày
44
96%
0%
0%
0%
0%
50,1 N $
1
18,9 $
72
18,9 $
13 N $
6,71 Tr $0,006713 $
2 năm
86
13%
0%
-0,7%
-0,8%
-10%
1,2 Tr $
99
146 N $
9.558
-28 N $
704 $
146,09 N $0,063473 $
1 tháng
54
19%
0,5%
1,1%
-1,9%
-15,4%
32,1 N $
81
3,7 N $
12.389
-1,4 N $
12 $
802,99 N $0,00001164 $
1 năm
63
17%
0%
0%
0,7%
-0,3%
116,1 N $
30
2,6 N $
6.933
107,1 $
116 $
19,29 Tr $0,076307 $
4 tháng
74
51%
0%
3,3%
-1%
-1%
848,7 N $
309
179,5 N $
9.898
-37,3 $
2 N $
10,71 N $0,00001071 $
18 ngày
32
23%
0%
2,2%
-4,6%
11,7%
8,8 N $
81
8 N $
628
410,6 $
17 $
376,48 N $0,00387 $
4 năm
62
17%
0%
-0,6%
-2%
28,4%
150 N $
159
32,5 N $
1.581
9,5 N $
239 $
34,64 N $0,00003464 $
1 tháng
39
31%
0%
0%
-5,5%
-10,6%
12,6 N $
21
2,5 N $
181
-293,9 $
192 $
7,23 N $0,0001446 $
2 năm
34
38%
0%
0%
-2,1%
53,2%
5 N $
42
1,7 N $
399
537,2 $
18 $