Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Meme Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Robinhood
Base
Ethereum
HyperEVM
Arbitrum
Polygon POS
Tron
Sui Network
Monad
x Layer
Avalanche
Optimism
Sei V2
Pulsechain
Cronos
TON
XRPL
Flare
Plasma
Ink
Starknet
Sonic
Hedera Hashgraph
Mantle
Flow EVM
Abstract
Kaia
Internet Computer
Ronin
Morph L2
World Chain
Linea
WAX
Stable
IOTA EVM
Kasplex
ZkSync
Chiliz Chain
Klever
Conflux
Igra
Core
Axiome
Pepe Unchained
Shido Network
Keeta
IOTEX
Oasys
ApeChain
Electroneum
BESC HyperChain
DefiMetaChain
Top Tiền ảo Meme trên Ink có Giao dịch 24h Cao nhất
Meme trên Ink có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.347 với khối lượng giao dịch là 224,79 N $.
Txns
2.347
KL
224,79 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
ANITA
/WETH
ANITA INK
3,05 Tr $
0,003047 $
1 năm
66
0,6%
-16%
-5,4%
-2,6%
171,1 N $
550
120,9 N $
-1,2 N $
2
KRAKMASK
/WETH
Krak Mask
905,23 N $
0,0009052 $
1 năm
46
0,7%
-1,2%
15%
53,4%
79,7 N $
240
32 N $
7,7 N $
3
PURPLE
/WETH
Purple
476,63 N $
0,0004768 $
1 năm
36
0%
-0,6%
2,3%
-0,7%
61,6 N $
139
1,4 N $
-153,1 $
4
DOG
/WETH
DOG (INK)
31,68 N $
0,00003157 $
1 năm
36
0%
-0,8%
-13,6%
-40,7%
14,6 N $
75
9,7 N $
-2,2 N $
5
POWER
/WETH
Jese Power
12,75 N $
0,00001275 $
1 năm
21
0,1%
-0,2%
1,2%
1%
8,7 N $
216
148,6 $
0,8 $
6
AK47
/WETH
Andru Kollor
87,49 N $
0,0000897 $
1 năm
36
0%
-0%
-7,9%
-43,1%
25,4 N $
144
5,6 N $
-4,3 N $
7
INKO
/WETH
INKO
28,71 N $
0,00002871 $
2 tháng
23
0%
0%
-0,5%
-2,1%
13,1 N $
9
199,2 $
6,6 $
8
JOKER
/WETH
JOKER
2,68 N $
0,0
5
2707 $
1 năm
16
0%
0%
1,3%
1,9%
4,1 N $
6
12,6 $
12,4 $
9
Arch
/WETH
Archival Ink
50,38 N $
0,0000504 $
1 năm
26
0%
0%
0%
0%
21,1 N $
1
0 $
-0 $
10
PSD
/WETH
Poseidon
6,52 N $
0,0
5
717 $
1 năm
21
0%
0%
0%
0%
6,7 N $
1
5,4 $
-5,4 $
11
VIOLET
/WETH
VIOLET
3,39 N $
0,0
5
3396 $
1 năm
16
0%
0%
0%
0%
4,9 N $
0
0 $
0 $
12
PENK
/WETH
Pepe Ink
3,98 N $
0,0
5
3984 $
1 năm
16
0%
0%
0%
0%
4,9 N $
0
0 $
0 $
13
CHAD
/WETH
SuperChad
2,12 N $
0,0
5
212 $
1 năm
16
0%
0%
0%
0,5%
2,7 N $
3
0 $
-0 $
14
MONEROCHAN
/WETH
Monerochan
294,24 $
0,0001797 $
1 năm
12
0%
0%
0%
0%
532,5 $
0
0 $
0 $
15
IKA
/WETH
Kaijin Ika
137,72 N $
0,0001377 $
10 tháng
0
0%
0%
0%
0%
0,5 $
1
0 $
-0 $
16
PENK
/WETH
Pepe Ink
0,002443 $
0,0
11
2443 $
1 năm
0
0%
0%
0%
0%
0,2 $
0
0 $
0 $
17
ARNOOJ
/WETH
Arnooj Thessy
30,15 N $
0,00003015 $
1 năm
0
0%
0%
0%
0%
0 $
0
0 $
0 $
Trước
1
Tiếp theo