Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Meme Tiền ảo
BNB Chain
Solana
Base
Robinhood
Ethereum
Arc
Near
Arbitrum
Polygon POS
Avalanche
HyperEVM
Tron
Sui Network
Monad
x Layer
Sei V2
Optimism
Starknet
Unichain
TON
Plasma
XRPL
Hedera Hashgraph
Flare
Cronos
Pulsechain
Mantle
Ink
Sonic
Abstract
Flow EVM
Morph L2
World Chain
Ronin
Linea
IOTA EVM
ZkSync
Kasplex
Injective
Conflux
Igra
Chiliz Chain
WAX
Axiome
Stable
Shido Network
Quai Network
Core
Klever
Electroneum
Pepe Unchained
Humanode
Terra Classic
ApeChain
BESC HyperChain
Keeta
DefiMetaChain
Top Tiền ảo Meme trên Abstract có Giao dịch 24h Cao nhất
Meme trên Abstract có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 10 với khối lượng giao dịch là 149,62 $.
Txns
10
KL
149,62 $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
GOONER
/WETH
PURGY PENGOON
45,17 N $
0,0000502 $
1 năm
46
0%
0%
0%
-3,5%
30,3 N $
5
62,9 $
-59,5 $
2
PENGURU
/WETH
PENGURU
9,72 N $
0,00001143 $
1 năm
50
0%
0%
0%
0%
11,5 N $
0
0 $
0 $
3
CHESTER
/WETH
Chester
7,55 N $
0,0
5
7755 $
1 năm
50
0%
0%
0%
0%
10,2 N $
0
0 $
0 $
4
Glorp
/WETH
AbsGlorp
6,91 N $
0,0
5
6953 $
1 năm
49
0%
0%
0%
0%
8,6 N $
1
71,5 $
-71,5 $
5
GENIE
/WETH
GENIE
6,54 N $
0,0
5
6635 $
1 năm
49
0%
0%
0%
0%
9,7 N $
0
0 $
0 $
6
peengu
/WETH
Peengu
18,46 N $
0,00001872 $
1 năm
42
0%
0%
0%
0%
14,6 N $
0
0 $
0 $
7
SPRING
/WETH
SPRINGER
11,52 N $
0,00001162 $
1 năm
44
0%
0%
0%
0%
12,5 N $
0
0 $
0 $
8
PINGA
/WETH
PINGA
4,89 N $
0,0
5
4936 $
1 năm
41
0%
0%
0%
0%
8,1 N $
0
0 $
0 $
9
SPUD
/WETH
Spud
4,1 N $
0,0
5
4487 $
1 năm
41
0%
0%
0%
0%
7 N $
0
0 $
0 $
10
PGUSSY
/WETH
PENGUSSY
4,74 N $
0,0
5
4783 $
1 năm
36
0%
0%
0%
0%
7,6 N $
0
0 $
0 $
11
OTTO
/WETH
OTTO
7,9 N $
0,0
5
7969 $
1 năm
36
0%
0%
0%
0%
8,9 N $
0
0 $
0 $
12
CLU
/WETH
CLU
3,95 N $
0,0
5
3981 $
1 năm
36
0%
0%
0%
0%
6,7 N $
0
0 $
0 $
13
ESKIMO
/WETH
Eskimo Penguins
3,85 N $
0,0
5
3893 $
1 năm
36
0%
0%
0%
0%
6,2 N $
0
0 $
0 $
14
FOKU
/WETH
Foku
3,46 N $
0,0
5
3656 $
1 năm
36
0%
0%
0%
0%
6,3 N $
0
0 $
0 $
15
MGP
/WETH
Madagascar Penguins
4,9 N $
0,0
5
494 $
1 năm
35
0%
0%
0%
0%
7,5 N $
0
0 $
0 $
16
SMOL
/WETH
SMOL
540,74 N $
0,0006415 $
1 năm
24
0%
0%
0%
0%
1,6 N $
0
0 $
0 $
17
CEDRIC
/WETH
CEDRIC
6,13 N $
0,0
5
6192 $
1 năm
28
0%
0%
0%
0%
8,9 N $
1
9,9 $
-9,9 $
18
SKIP
/WETH
Ski Mask Penguin
4,08 N $
0,0
5
4114 $
1 năm
28
0%
0%
0%
0%
7,1 N $
0
0 $
0 $
19
same
/WETH
same but different
3,86 N $
0,0
5
3896 $
1 năm
28
0%
0%
0%
0%
6,4 N $
0
0 $
0 $
20
LAMBOW
/WETH
LAMBOW
2,79 N $
0,0
5
2794 $
1 năm
24
0%
0%
0%
0%
5,5 N $
0
0 $
0 $
Trước
1
Tiếp theo