Top Tiền ảo Someones Thing trên BNB Chain có Giao dịch 24h Cao nhất
Someones Thing trên BNB Chain có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 66,93 N với khối lượng giao dịch là 22,21 Tr $.
Txns
66.932
KL
22,21 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
883,81 Tr $2,9402 $
1 năm
92
33%
0,3%
2,1%
3,5%
-65,9%
13,1 Tr $
13.076
10,6 Tr $
1,33 Tr
-4,6 Tr $
668 $
16,64 Tr $0,01718 $
1 năm
96
0%
77%
-0,1%
-2,4%
1,2%
10,6%
1,8 Tr $
912
516,4 N $
46.953
135,1 N $
354 $
883,53 Tr $2,9521 $
1 năm
92
33%
0,3%
2%
3,7%
-65,9%
2 Tr $
5.660
1,9 Tr $
1,33 Tr
-687,6 N $
667 $
882,94 Tr $2,9372 $
2 năm
92
33%
0,2%
1,8%
3%
-65,9%
544,3 N $
6.115
1,3 Tr $
1,33 Tr
-189,7 N $
668 $
82,6 Tr $0,0826 $
1 tháng
87
2%
0,2%
2,5%
2,7%
-65,8%
159,2 Tr $
1.334
283 N $
9.964
53,3 N $
8 N $
77,38 Tr $106,48 $
1 năm
88
3%
0%
1,3%
2,1%
-65,9%
105,6 Tr $
518
400,1 N $
55.835
-82,9 N $
1 N $
4,66 T $67,13 $
1 năm
91
98%
0%
1,8%
2,7%
-66%
120,3 Tr $
836
793 N $
42.982
-48,2 N $
108 N $
16,67 Tr $0,01718 $
1 năm
88
0%
77%
-0,5%
-1,4%
1,1%
11,3%
571,3 N $
1.916
190,1 N $
46.953
12,4 N $
355 $
883,24 Tr $2,9378 $
1 năm
89
33%
-0%
1,6%
3,1%
-66,2%
101,8 N $
2.416
216,3 N $
1,33 Tr
-35,3 N $
666 $
886,15 Tr $2,9478 $
3 tháng
92
33%
0,5%
2,1%
4,1%
-65,8%
75,5 Tr $
1.938
598 N $
1,33 Tr
-147,2 N $
668 $
28,93 Tr $0,2893 $
4 tháng
90
0%
0,2%
2,2%
2,4%
-65,4%
56,5 Tr $
2.350
318 N $
11.556
250,9 N $
3 N $
865,92 Tr $2,8805 $
1 năm
92
33%
0%
0,6%
1,4%
-66,6%
8,5 Tr $
2.082
651,5 N $
1,33 Tr
-374,7 N $
653 $
886,15 Tr $2,9478 $
5 tháng
92
33%
0,5%
2,1%
3,8%
-65,8%
57,5 Tr $
881
388,9 N $
1,33 Tr
-350,1 N $
668 $
41,41 Tr $27,34 $
1 năm
88
1%
0%
1,4%
2,5%
-65,7%
54 Tr $
517
388,9 N $
34.226
59 N $
1 N $
28,51 Tr $19,01 $
1 năm
85
0%
0%
1,8%
2,6%
-65,5%
37,3 Tr $
433
259,5 N $
33.930
159,9 N $
840 $
77,29 Tr $106,36 $
1 năm
88
3%
0%
2,1%
2%
-66%
3,8 Tr $
319
81,8 N $
55.835
-3,3 N $
1 N $
886,95 Tr $2,9505 $
1 năm
92
33%
0,1%
2,2%
4,2%
-65,9%
28,5 Tr $
1.135
41,4 N $
1,33 Tr
16,8 N $
669 $
882,35 Tr $2,9352 $
5 tháng
89
33%
-0,5%
2,1%
2,9%
-65,9%
243,1 N $
1.526
25,4 N $
1,33 Tr
-5,1 N $
666 $
883,98 Tr $2,9406 $
1 năm
86
33%
0%
2,2%
3,2%
-66%
68,3 N $
1.181
68,9 N $
1,33 Tr
-24,2 N $
665 $
883,9 Tr $2,9404 $
1 năm
86
33%
0,2%
1,9%
3,5%
-65,9%
63 N $
569
34,3 N $
1,33 Tr
-22,4 N $
665 $
