Danh sách Top Tiền ảo Someones Thing có Giao dịch 24h Cao nhất
Someones Thing có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 53,17 N với khối lượng giao dịch là 11,04 Tr $.
Txns
53.169
KL
11,04 Tr $
API-ID
someones-thing
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,44 Tr $0,0015 $
2 năm
69
0%
15%
0%
0,1%
0,4%
-10,9%
376,4 N $
337
35,6 N $
471.925
-10,5 N $
3 $
3,59 Tr $0,003589 $
1 năm
63
0%
76%
0,4%
0,5%
-11,6%
-10,2%
83,5 N $
592
23,4 N $
7.697
-3,4 N $
466 $
5,21 Tr $0,005214 $
1 năm
72
38%
0%
-0,9%
-1,8%
-4,3%
822 N $
82
14,7 N $
27.928
-7,4 N $
186 $
820,33 N $0,0008357 $
1 năm
59
27%
0%
0%
-0,3%
-1,1%
184,4 N $
36
5,9 N $
6.596
-189,3 $
124 $
15,69 Tr $0,01569 $
2 năm
79
0%
45%
0%
0,6%
-0%
-1,7%
1,5 Tr $
735
26,8 N $
76.770
-1,8 N $
204 $
39,47 Tr $0,000444 $
2 năm
81
65%
0%
-0,4%
-0,6%
-1,4%
9,3 Tr $
839
79,8 N $
156.833
-3,3 N $
252 $
23,57 Tr $0,01611 $
4 năm
73
68%
0,1%
0,1%
-1,1%
0,3%
228,8 N $
1.922
58,1 N $
94.520
158,2 $
249 $
3,55 Tr $0,01201 $
4 năm
70
38%
0,2%
0,4%
-1,6%
-2,2%
102,6 N $
890
16,4 N $
52.632
474 $
67 $
21,08 Tr $0,02181 $
1 năm
84
0%
81%
0%
0%
2,5%
-3,7%
2,3 Tr $
175
63,5 N $
47.793
-40,5 N $
441 $
4,44 Tr $0,000444 $
2 năm
81
15%
0%
0,7%
0,4%
-1,2%
7 Tr $
444
36,7 N $
33.486
-12,2 N $
133 $
51,26 Tr $0,008634 $
1 năm
46
85%
0%
2,3%
8,5%
7%
4,2 N $
64
1,7 N $
182.616
542,2 $
286 $
2,34 T $1,1483 $
6 tháng
70
96%
0%
0,1%
-0,5%
-0,4%
2,9 Tr $
137
108,3 N $
8.226
85,5 N $
285 N $
16,98 Tr $0,072547 $
4 năm
77
44%
-0%
0,2%
-0%
-1,8%
1,9 Tr $
104
21,8 N $
26.585
-6 N $
640 $
6,54 Tr $0,00005877 $
4 năm
41
82%
0%
-1%
-6,1%
-8,8%
1,7 N $
202
576,7 $
6.581
-28,3 $
993 $
598,84 N $0,0005989 $
1 năm
68
0%
21%
0%
0%
0,2%
-0,4%
306,3 N $
72
731,1 $
70.454
339,8 $
9 $
4,94 Tr $1,2137 $
2 năm
50
0%
58%
0%
-0,3%
-0,1%
-0,9%
413,7 N $
469
31 N $
812
-11,7 N $
6 N $
188,85 Tr $1,593 $
2 tháng
60
30%
0%
0%
-1%
-1,1%
2,4 Tr $
218
7,4 N $
143.406
-442 $
1 N $
144,61 N $0,0002098 $
1 năm
63
37%
0%
0%
0,7%
-1,1%
110 N $
34
237,4 $
74.641
-13,1 $
2 $
2,2 Tr $0,9984 $
2 năm
43
54%
-0,1%
-0,1%
-0,1%
0,1%
11 N $
432
249,9 $
1.962
22 $
1 N $
