Top Tiền ảo Someones Thing trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất

Someones Thing trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 23,98 N với khối lượng giao dịch là 906,36 N $.
Txns
23.981
KL
906,36 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,82 Tr $0,001823 $
1 năm
59
0%
18%
0%
2,9%
4,7%
-14,7%
151,8 N $
422
63,6 N $
1.656
-5,7 N $
1 N $
12,89 Tr $0,01289 $
1 năm
84
0%
50%
0%
-0,2%
-0,8%
-0%
1,2 Tr $
501
28,7 N $
75.737
704,6 $
170 $
120,69 N $0,0001207 $
2 năm
71
16%
0%
0%
10%
5,3%
92,4 N $
151
19,2 N $
7.888
1,2 N $
15 $
780,34 N $0,0007809 $
1 năm
80
0%
13%
0%
2,2%
-9,7%
-16,2%
146 N $
10.981
430,2 N $
8.985
-6,1 N $
87 $
93,4 N $0,000111 $
1 năm
58
0%
20%
0%
0%
3,1%
5,4%
29,4 N $
59
4,5 N $
2.902
352,4 $
32 $
541,7 N $0,0005428 $
2 năm
73
22%
0%
0%
-0,8%
1,3%
107,7 N $
48
2,5 N $
36.217
347,6 $
15 $
45,21 N $0,00004734 $
1 năm
65
0%
13%
0,2%
11,8%
25,5%
34,2%
41,4 N $
124
4,6 N $
11.819
2,8 N $
4 $
28,52 Tr $0,0003208 $
2 năm
86
65%
0%
-0,5%
-0,9%
-0,3%
6,6 Tr $
423
55,7 N $
156.539
-6,8 N $
183 $
10,93 Tr $0,001093 $
2 năm
81
31%
0%
0,4%
-0,1%
-0,3%
9,2 Tr $
1.042
63,2 N $
33.395
-4,4 N $
327 $
427,30 $0,054286 $
1 năm
32
0%
4%
0%
0%
-54,1%
-54,1%
796,5 $
632
13,2 N $
90
12,1 $
5 $
6,53 Tr $0,0001264 $
3 năm
48
74%
0%
0%
-2%
1,5%
3,8 N $
254
494 $
182.384
23,8 $
36 $
6,94 N $0,056952 $
1 năm
56
0%
26%
0%
-3,5%
-41,1%
29,1%
8,1 N $
2.750
145,6 N $
1.584
698,2 $
4 $
513,75 N $0,0005138 $
1 năm
76
0%
24%
0%
0%
-0,3%
-1,1%
236,3 N $
115
5,6 N $
71.133
-1,3 N $
7 $
69,53 Tr $88,99 $
2 năm
49
75%
0%
0%
-0,2%
-0,2%
6,1 N $
254
3,3 N $
8.437
191,8 $
8 N $
17,26 Tr $0,01192 $
4 năm
68
66%
0%
0%
-0,2%
-0,2%
193,5 N $
88
2,5 N $
101.528
18,9 $
170 $
1,48 Tr $0,001479 $
11 tháng
65
80%
0%
2,1%
2,1%
4,5%
126,7 N $
19
430,1 $
11.715
430,1 $
127 $
45,85 N $0,00004585 $
2 năm
53
0%
26%
0%
0%
1,2%
-0,4%
18,9 N $
5
117,8 $
958
-24 $
48 $
83,07 N $0,00008309 $
1 năm
66
0%
25%
0%
0%
0,2%
-0,6%
51,1 N $
13
91,7 $
26.600
14,2 $
3 $
132,53 N $0,0001334 $
2 năm
62
17%
0%
-0,5%
-0,5%
-0,1%
47,1 N $
22
252,6 $
7.208
-86,8 $
18 $
2,66 Tr $0,009091 $
4 năm
57
39%
0%
0%
-1,1%
1%
47,6 N $
136
2,1 N $
52.635
245 $
51 $