Top Tiền ảo Someones Thing trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất

Someones Thing trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 21,13 N với khối lượng giao dịch là 879,09 N $.
Txns
21.130
KL
879,09 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
18,67 Tr $0,01867 $
1 năm
-0%
-0,7%
-3,9%
-6,3%
1,44 Tr $
731
130,61 N $
75.878
-8,66 N $
246,07 $
1,09 Tr $0,001088 $
1 năm
0%
-0,1%
-2,9%
-5,4%
369,51 N $
152
5,03 N $
71.838
-1,49 N $
15,22 $
54,79 Tr $0,0006164 $
1 năm
0%
-0,1%
-4,5%
-4,6%
9,79 Tr $
2.089
485,18 N $
158.327
-5,29 N $
347,44 $
628,98 N $0,000629 $
1 năm
0%
0%
-2,9%
-1,7%
248,11 N $
60
8,6 N $
9.169
1,5 N $
68,59 $
533,09 N $0,0005334 $
1 năm
0%
0%
-0%
-2%
123,7 N $
57
1,88 N $
9.090
578,08 $
58,34 $
677,43 N $0,0008092 $
1 năm
0%
0,2%
-1,9%
-3,2%
108,8 N $
63
3,77 N $
2.102
373,84 $
322,28 $
33,03 Tr $0,02358 $
3 năm
2%
16,6%
18,5%
19%
264,89 N $
471
44,35 N $
101.554
10,95 N $
323,08 $
195,89 N $0,000204 $
1 năm
0%
0%
0,1%
0,8%
123,06 N $
29
2,99 N $
28.221
1,16 N $
6,9465 $
33,11 Tr $0,02364 $
6 tháng
2%
17,2%
18,2%
18,7%
95,81 N $
707
17,99 N $
101.554
4,76 N $
323,08 $
55,2 Tr $0,000621 $
2 tháng
0,2%
0,5%
-3,4%
-3,6%
19,26 N $
2.327
1,37 N $
158.327
-22,54 $
347,44 $
33,02 Tr $0,02366 $
6 tháng
2,6%
17,4%
18,5%
19,4%
151,68 N $
336
21,09 N $
101.554
6,48 N $
323,08 $
55,17 Tr $0,0006206 $
1 năm
-0%
0,4%
-3,5%
-3,7%
3,02 N $
7.777
9,83 N $
158.327
-14,98 $
347,44 $
33,02 Tr $0,02359 $
2 năm
2%
16,5%
18,3%
19,2%
71,05 N $
202
6,67 N $
101.554
2,91 N $
323,08 $
172,96 N $0,000173 $
1 năm
0%
0%
-4,5%
-7,8%
79,54 N $
76
1,55 N $
26.938
-884,92 $
6,434 $
5,2 Tr $1,2782 $
2 năm
0%
-0,1%
0%
-0%
395,48 N $
554
23,75 N $
764
-5,7 N $
6,84 N $
4,61 Tr $0,01394 $
3 năm
0%
-1,8%
-4,1%
-3,2%
56,19 N $
397
4,76 N $
52.514
362,89 $
87,63 $
27,68 N $0,00002809 $
1 năm
0%
5%
-16%
-2,8%
11,08 N $
152
8,57 N $
2.273
113,94 $
11,85 $
16,42 N $0,00001643 $
1 năm
0%
0%
-3,1%
-4,8%
21,78 N $
8
17,66 $
5.072
-9,4107 $
3,254 $
4,63 Tr $0,01399 $
3 năm
0%
-0,5%
-2,8%
-2,2%
21,49 N $
349
3 N $
52.514
-109,53 $
87,63 $
5,2 Tr $1,2788 $
2 năm
0%
-0,1%
0,1%
-0%
55,4 N $
617
16,53 N $
764
-2,57 N $
6,84 N $