Top Tiền ảo Someones Thing trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Someones Thing trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.240 với khối lượng giao dịch là 797,21 N $.
Txns
2.240
KL
797,21 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
9,96 Tr $0,009964 $
1 năm
85
38%
0%
0,7%
-3,4%
4,7%
1,1 Tr $
168
113,7 N $
27.549
648,5 $
361 $
267,42 N $0,00002674 $
1 năm
69
19%
0%
0%
-6,3%
36,8%
110,4 N $
102
57,7 N $
5.756
7,3 N $
47 $
20,44 Tr $0,073211 $
4 năm
79
46%
0%
0,5%
0,2%
1,1%
2 Tr $
90
28,4 N $
26.574
-16,3 N $
767 $
57,76 N $0,0005776 $
2 năm
62
14%
0%
0%
-1,7%
25,6%
37 N $
20
3,7 N $
1.519
1,8 N $
38 $
2,56 Tr $0,071636 $
2 năm
74
83%
0%
0%
0,5%
0%
824,1 N $
44
17,2 N $
17.113
-6,2 N $
149 $
8,97 N $0,000534 $
1 năm
57
33%
0%
0%
-31,6%
10,1%
8,7 N $
239
31 N $
643
298,8 $
14 $
67,05 N $0,06155 $
1 năm
70
22%
-6,9%
-3,5%
-26,1%
979,1%
31,8 N $
1.645
567,8 N $
727
11,8 N $
90 $
35,21 N $0,00003521 $
1 năm
61
26%
0%
-7,6%
-12%
36,6%
17,5 N $
70
13,6 N $
182
1,1 N $
189 $
2,03 Tr $0,052102 $
2 năm
72
17%
0%
-0,2%
-1,7%
4,2%
449,5 N $
27
6,9 N $
9.238
720,5 $
220 $
5,78 Tr $0,01159 $
9 tháng
62
78%
0%
0%
-4,3%
0,1%
15,4 N $
42
3,1 N $
2.627
827,6 $
2 N $
8,93 N $0,0005316 $
1 năm
51
33%
0%
0%
-26,4%
5%
1,9 N $
111
9,2 N $
643
133,7 $
14 $
5,91 Tr $0,01185 $
1 năm
62
78%
0%
0%
0,7%
3,6%
13,6 N $
70
2,4 N $
2.627
-36,1 $
2 N $
1,57 Tr $0,0002588 $
9 tháng
62
83%
0%
0%
-2,1%
1,4%
14,2 N $
30
1,5 N $
4.778
-11,3 $
329 $
174,6 N $0,0001573 $
9 tháng
60
65%
0%
0%
-1,6%
0,5%
6,7 N $
29
701,3 $
9.743
-13,7 $
18 $
5,93 Tr $0,01189 $
4 tháng
62
78%
0%
0%
-5,3%
2,8%
18,5 N $
44
2,5 N $
2.627
18,6 $
2 N $
1,93 N $0,051933 $
1 năm
41
20%
0%
0%
15,6%
15,6%
2,9 N $
30
1,4 N $
82
39,7 $
21 $
47,82 N $0,061137 $
1 năm
67
15%
0%
0%
-5,1%
6,9%
50,5 N $
19
6,4 N $
3.402
592 $
14 $
495,37 N $0,051341 $
3 năm
68
44%
0%
0%
-0,5%
3,2%
168,7 N $
5
97 $
3.302
-52,7 $
150 $
34,39 N $0,0108174 $
1 năm
61
15%
0%
0%
-2,3%
46,5%
32,8 N $
144
42,4 N $
1.816
1,7 N $
19 $
9,92 Tr $0,009924 $
1 năm
73
38%
0%
0%
-1,8%
5%
7,9 N $
12
277,5 $
27.549
9,8 $
361 $