Danh sách Top Tiền ảo Urban Dictionary có Giao dịch 24h Cao nhất

Urban Dictionary có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 670,08 N với khối lượng giao dịch là 1,97 T $.
TXN trong 24 giờ670.081
Khối lượng 24h1,97 T $
API-IDurban-dictionary
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1,66 T $0,002807 $
6 tháng
-0,6%
-2,8%
-1,3%
-4,3%
16,51 Tr $
7.277
5,11 Tr $
-182,73 N $
14,23 N $
16,66 N $0,00001809 $
1 ngày
0,9%
4,5%
-63,3%
-88,9%
13,42 N $
10.590
485,45 N $
-40,05 N $
44,26 $
1,1 Tr $0,001103 $
1 năm
-0%
-1,9%
-14,3%
34,8%
121,25 N $
408
111,66 N $
10,13 N $
8,1067 $
1,95 Tr $0,001999 $
19 ngày
2,4%
2,3%
6%
18%
328,7 N $
799
59,96 N $
12,28 N $
624,17 $
1,66 T $0,002808 $
6 tháng
0,2%
-2,6%
-1,5%
-4,4%
781,61 N $
14.389
6,82 Tr $
-142,46 N $
14,23 N $
232,18 N $0,0002322 $
3 tháng
0%
4,1%
56,2%
65,3%
51,78 N $
1.258
29,47 N $
-418,57 $
115,58 $
1,35 Tr $0,001347 $
3 tháng
-0,1%
2,4%
-3,3%
-9,1%
205,65 N $
526
62,31 N $
-13,63 N $
174,31 $
49,54 Tr $0,00134 $
2 năm
0%
-1,7%
-3,5%
-6,3%
765,19 N $
840
74,09 N $
-33,54 N $
41,78 $
4,99 Tr $0,0007241 $
1 năm
0%
-1,2%
0,8%
-4,8%
1,62 Tr $
328
90,95 N $
-4,72 N $
107,68 $
1,1 Tr $0,001098 $
1 năm
0%
-0,8%
-14,3%
38,1%
117,3 N $
653
68,63 N $
9 N $
8,1067 $
30,34 N $0,00003038 $
6 tháng
0%
-0,3%
12,1%
73,4%
22,98 N $
353
26,8 N $
2,86 N $
7,828 $
110,37 N $0,0001108 $
3 tháng
0,6%
59,6%
104,3%
120,5%
30,61 N $
2.465
18,5 N $
5,04 N $
649,20 $
198,16 N $0,0001982 $
6 ngày
-0,8%
-9,6%
-28,8%
-3,6%
46,03 N $
1.260
80,84 N $
-11,52 N $
401,10 $
18,89 Tr $0,1889 $
1 tháng
0,1%
-3,3%
-5,4%
-12,2%
617,03 N $
1.688
224,58 N $
-19,56 N $
80,84 N $
332,27 N $0,0003323 $
20 ngày
0%
-4,3%
-0,9%
-13,5%
70,74 N $
449
64,01 N $
-15,11 N $
335,28 $
21,72 N $0,00002283 $
7 giờ
7,8%
0,3%
-84%
-72,7%
18,56 N $
7.880
1,11 Tr $
-42,36 N $
64,80 $
7,25 Tr $0,05997 $
1 năm
-0,1%
-1,8%
-1,6%
-6,1%
90,21 N $
328
42,53 N $
-2,48 N $
34,23 $
162,68 N $0,0001627 $
2 tháng
0%
0,3%
1%
-0,7%
42,14 N $
96
6,25 N $
-1,75 N $
314,07 $
7,13 Tr $0,00811 $
6 giờ
-9,3%
-29,6%
-67,4%
28,5 N%
942,86 N $
4.142
840,94 Tr $
434,58 N $
5,3 N $
36,95 Tr $0,03694 $
1 năm
0%
-1,3%
-3,8%
-6,7%
2,54 Tr $
766
136,25 N $
-26,32 N $
482,58 $