Danh sách Top Tiền ảo Urban Dictionary có Giao dịch 24h Cao nhất
Urban Dictionary có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 344,32 N với khối lượng giao dịch là 24,85 Tr $.
Txns
344.321
KL
24,85 Tr $
API-ID
urban-dictionary
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
92,54 N $0,00009254 $
1 ngày
3,5%
-29,8%
-37,2%
-73,1%
26,61 N $
14.839
728,03 N $
1.909
-7,89 N $
48,64 $
512,87 N $0,0005189 $
7 ngày
-5%
13,8%
16,4%
16,7%
68,12 N $
6.268
410,43 N $
1.566
4,26 N $
331,88 $
38,23 Tr $0,1341 $
2 tháng
-0%
-1,7%
3%
7,5%
2,22 Tr $
7.734
1,06 Tr $
15.941
28,41 N $
2,4 N $
62,68 N $0,00006268 $
12 ngày
0%
3,2%
45,5%
73%
24,44 N $
992
32,24 N $
1.019
2,86 N $
62,67 $
18,82 Tr $0,01882 $
1 năm
0,4%
-0,7%
8,6%
16,4%
1,41 Tr $
3.575
673,17 N $
75.812
41,84 N $
247,25 $
10,96 Tr $0,07563 $
5 tháng
0,1%
-0,3%
-1,2%
5,2%
708,52 N $
35.435
3,9 Tr $
21.240
20,87 N $
515,70 $
1 T $0,001698 $
8 tháng
-0,3%
-1,2%
-1,2%
-0,6%
13,23 Tr $
2.743
995,7 N $
117.916
-21,23 $
8,5 N $
16,14 Tr $0,01614 $
11 tháng
0,7%
-0,8%
1,8%
0,7%
1,02 Tr $
616
148,65 N $
15.174
-7,36 N $
1,06 N $
1,01 T $0,001704 $
6 tháng
-0,2%
-0,7%
-1,2%
0,1%
2,38 Tr $
4.817
1,68 Tr $
117.916
-251,78 N $
8,5 N $
60,66 Tr $0,061442 $
1 năm
0,3%
1,5%
1,1%
2,7%
1,23 Tr $
69
56,31 N $
21.958
-14,13 N $
2,75 N $
105 N $0,0001029 $
1 giờ
3,7%
182,9%
182,9%
182,9%
25,83 N $
11.723
226,85 N $
1.701
6,71 N $
63,69 $
768,84 N $0,0007538 $
17 ngày
1,7%
-2,2%
35%
203,4%
68,34 N $
1.857
227,04 N $
454
15,26 N $
1,7 N $
1 T $0,0017 $
8 tháng
-0,2%
-1,2%
-1,6%
-0%
762,82 N $
1.075
539,46 N $
117.916
-7,67 N $
8,51 N $
27,08 N $0,0009027 $
1 tháng
1,2%
-8,7%
-23,7%
-25,5%
19,08 N $
73
2,2 N $
1.537
-1,41 N $
17,36 $
1 T $0,001701 $
8 tháng
-0,4%
-1%
-1,3%
-0,2%
368,1 N $
3.780
566,28 N $
117.916
-3,66 N $
8,5 N $
25,18 Tr $0,0006812 $
2 năm
0%
-0,6%
-1%
2,1%
400,82 N $
557
22,93 N $
1,19 Tr
-4,4 N $
21,21 $
118,48 N $0,0001185 $
2 tháng
0%
0,6%
12,5%
32,4%
30,33 N $
262
15,45 N $
664
2,12 N $
180,27 $
1 T $0,001701 $
2 tháng
-0,2%
-1%
-1,3%
-0,1%
90,66 N $
17.629
3,48 Tr $
117.916
4,79 N $
8,51 N $
306,98 N $0,0003319 $
2 năm
0,3%
-0,6%
-0,1%
5,6%
96,01 N $
90
507,12 $
2,64 Tr
418,52 $
0,116 $
