Top Tiền ảo Urban Dictionary trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Urban Dictionary trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 986 với khối lượng giao dịch là 467,83 N $.
Txns
986
KL
467,83 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
57,38 Tr $0,061364 $
1 năm
85
45%
0%
-0,4%
2,2%
3,5%
1,2 Tr $
87
60,3 N $
21.958
15,7 N $
3 N $
5,71 Tr $0,00001387 $
1 năm
79
26%
0%
-0,9%
-0,7%
-7,1%
924,9 N $
46
25,8 N $
11.826
-14,4 N $
484 $
78,65 T $0,9991 $
7 tháng
82
31%
0%
-0%
-0,1%
-0%
205,2 N $
77
46,1 N $
4,27 Tr
-9,4 N $
18 N $
1,25 Tr $0,01973 $
4 tháng
77
48%
0,6%
0,1%
-3,8%
-2,5%
173,5 N $
294
7,6 N $
233
-1,3 N $
5 N $
257,14 Tr $1,0274 $
3 tháng
74
24%
0%
-0,6%
-2,6%
-2,7%
436,3 N $
140
188,4 N $
1
-8,7 N $
260 Tr $
3,8 Tr $0,0001369 $
2 năm
73
16%
0%
0%
9,6%
10,4%
314,6 N $
19
17,5 N $
4.541
7,4 N $
833 $
811,01 N $0,001625 $
8 tháng
71
47%
0%
1,6%
-1%
-3,2%
93,1 N $
104
17,7 N $
1.996
-741,7 $
407 $
291,92 N $0,066939 $
1 năm
68
23%
0%
0%
4%
17,2%
108,5 N $
60
11,3 N $
2.633
3,5 N $
111 $
262,55 Tr $1,0502 $
3 tháng
74
24%
0%
1,8%
-0,7%
-0,9%
108,8 N $
102
95,6 N $
1
1,4 N $
262 Tr $
124,09 Tr $0,3064 $
3 năm
70
71%
0%
0%
0,3%
0%
43 N $
43
11,9 N $
17.409
885,6 $
7 N $
1,81 Tr $0,001325 $
4 năm
69
62%
0%
0%
-0,7%
-10,7%
142,2 N $
68
16,6 N $
7.731
-3,9 N $
235 $
5,7 Tr $0,01141 $
9 tháng
62
78%
0%
0%
-3,2%
-6,9%
16,6 N $
29
1,5 N $
2.627
227,2 $
2 N $
2,54 Tr $0,051202 $
3 năm
63
12%
0%
0%
-0,4%
-0%
384,3 N $
12
2 N $
11.465
440 $
221 $
903 N $0,3219 $
3 năm
63
7%
0%
0%
-0,7%
3,6%
14 N $
16
1,2 N $
8.899
114,3 $
105 $
12,01 Tr $1,3952 $
4 năm
62
98%
0%
0%
0,4%
4,5%
38,4 N $
5
340,8 $
1.312
243,6 $
9 N $
3,74 Tr $0,08353 $
4 năm
54
82%
0%
1%
1%
-2,7%
2,2 N $
12
290,3 $
7.129
-15,7 $
531 $
113,4 N $0,051634 $
2 năm
72
12%
0%
0%
0%
0%
97,3 N $
1
71,5 $
2.122
-71,5 $
54 $
22,92 N $0,00002292 $
1 năm
62
17%
0%
0%
0%
0%
25,4 N $
1
160,5 $
2.586
-160,5 $
9 $
924,65 N $0,3296 $
1 năm
66
7%
0%
0%
0%
-0,6%
65,7 N $
3
441,2 $
8.899
125 $
98 $
153,57 N $0,0001578 $
2 năm
66
16%
0%
0%
0%
0%
70,8 N $
1
18,4 $
5.475
-18,4 $
28 $