Top Tiền ảo Urban Dictionary trên Base có Giao dịch 24h Cao nhất

Urban Dictionary trên Base có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 28,39 N với khối lượng giao dịch là 1,59 Tr $.
Txns
28.385
KL
1,59 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
49,09 Tr $0,001347 $
2 năm
83
59%
0,1%
-1,3%
-5,7%
-7,7%
852,8 N $
10.069
950,9 N $
1,19 Tr
-28,6 N $
41 $
593,42 N $0,0005934 $
3 ngày
33
58%
-1,1%
-4%
19,6%
79,2%
28,6 N $
2.218
214,1 N $
1.232
3,6 N $
482 $
173,94 N $0,0001739 $
1 năm
54
53%
0%
26,9%
66,6%
250,1%
50,9 N $
112
15,8 N $
1.141
11,8 N $
150 $
440,04 N $0,00044 $
2 năm
66
14%
0%
0%
0,2%
-1,3%
147,1 N $
36
3,5 N $
114.800
-1,3 N $
4 $
983,45 N $0,058 $
2 năm
66
24%
0%
2,1%
-0,5%
2,8%
151 N $
107
4 N $
108.845
477,8 $
9 $
271,1 N $0,0002711 $
2 năm
54
19%
0%
0%
-1,2%
-5,8%
44,6 N $
45
896,9 $
136.139
-804 $
2 $
4,94 Tr $0,004941 $
1 năm
49
90%
0%
0%
1,8%
6,8%
303,9 N $
37
4,5 N $
514
3,9 N $
10 N $
50,34 Tr $0,061197 $
5 tháng
55
28%
0%
0%
0,1%
0,9%
83,2 N $
62
1,2 N $
105.802
-151,9 $
476 $
282,81 N $0,0003067 $
2 năm
58
24%
0%
0%
-0,4%
0,7%
88,3 N $
18
482,5 $
2,64 Tr
-207,7 $
0 $
237,96 N $0,0002974 $
1 năm
46
87%
0%
0%
-5%
-30,3%
5,5 N $
22
710,5 $
12.886
-511,6 $
18 $
47,05 N $0,00004762 $
1 ngày
25
71%
-1,5%
25%
-11%
-13,7%
10,3 N $
2.076
74,3 N $
82
64,7 $
574 $
230,1 N $0,053315 $
2 năm
57
19%
0%
0%
0,1%
5,6%
42,2 N $
47
980,1 $
134.431
634,1 $
2 $
64,08 N $0,069231 $
2 năm
57
23%
0%
0%
-1,9%
0,8%
24,2 N $
8
8,4 $
607.635
5,6 $
0 $
98,42 N $0,00009842 $
10 ngày
38
18%
0%
-2,3%
-11%
12,8%
105,5 N $
162
23,7 N $
1.887
1,8 N $
52 $
36,21 N $0,063623 $
8 tháng
43
21%
0%
0%
-3,6%
0,7%
25 N $
14
48,2 $
925
-40 $
41 $
1,59 Tr $0,0002412 $
2 năm
60
58%
0%
0%
-0,4%
1,4%
357 N $
9
50,6 $
136.440
-32,1 $
12 $
35,17 N $0,063411 $
2 giờ
29
21%
0%
0%
246%
246%
30,5 $
198
53,4 N $
10
9,8 N $
3 N $
72,78 N $1,3445 $
1 năm
46
38%
0%
0%
-0,2%
3,9%
20,8 N $
28
549,3 $
1.082
250,4 $
67 $
2,18 Tr $0,004925 $
2 năm
55
80%
0%
0%
0,2%
0,5%
75,9 N $
35
283,7 $
71.966
-170 $
30 $
46,85 N $0,0002013 $
1 năm
51
79%
0%
0%
-0,2%
2,5%
15,9 N $
6
195,8 $
67.213
14,4 $
1 $