Top Tiền ảo Urban Dictionary trên Base có Giao dịch 24h Cao nhất

Urban Dictionary trên Base có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 18,48 N với khối lượng giao dịch là 1,05 Tr $.
Txns
18.476
KL
1,05 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
48,02 Tr $0,001317 $
2 năm
76
61%
0%
-0,2%
0,2%
-11,2%
869,6 N $
4.324
368 N $
1,19 Tr
-37,5 N $
41 $
970,38 N $0,057894 $
2 năm
63
24%
0%
-0,2%
-1%
-1,8%
148,4 N $
47
2,2 N $
108.839
-615,1 $
9 $
965,27 N $0,0009653 $
4 ngày
33
61%
-0,6%
3,5%
-22,2%
111,4%
36,8 N $
3.533
350,7 N $
1.461
5,7 N $
667 $
264,23 N $0,0002642 $
2 năm
54
19%
0%
-2%
-1,2%
-5,1%
39,6 N $
70
430,8 $
136.133
-208,7 $
2 $
49,76 Tr $0,061183 $
5 tháng
55
28%
0,1%
0,1%
-1,4%
-1,2%
82 N $
73
859,5 $
105.803
-33,7 $
470 $
174,95 N $0,0001749 $
1 năm
57
56%
0%
0%
-6,5%
121,8%
50,4 N $
134
19 N $
1.135
9,3 N $
154 $
1,6 Tr $0,0002423 $
2 năm
60
58%
0%
0%
-0,2%
-0%
354,2 N $
60
1,6 N $
136.439
1,2 N $
12 $
432,44 N $0,0004324 $
2 năm
66
14%
0%
0%
-1,2%
-1,6%
144,8 N $
12
392,2 $
114.799
-366,2 $
4 $
2,12 Tr $0,004777 $
2 năm
55
80%
0%
0,5%
-1,2%
-2,8%
74,2 N $
30
467,1 $
71.968
-387,9 $
29 $
435,38 N $0,0004354 $
6 tháng
50
34%
0%
0%
0,1%
-4,5%
159,7 N $
15
997,3 $
3.077
-977,5 $
149 $
79,89 N $1,4689 $
1 năm
46
38%
0%
0%
9,2%
8,8%
21,4 N $
11
449,8 $
1.082
358,1 $
73 $
40,21 N $0,00004021 $
1 ngày
21
71%
1,1%
-22,8%
-0,5%
-21%
9,5 N $
2.149
77,5 N $
84
-92 $
467 $
226,98 N $0,05327 $
2 năm
57
19%
0%
0%
-1,6%
-1,3%
41,7 N $
18
81,5 $
134.432
-16 $
2 $
49 N $0,0002078 $
1 năm
51
79%
0%
-1,3%
-1,3%
3%
15,7 N $
5
176,7 $
67.213
63,1 $
1 $
164,22 N $0,0002053 $
1 năm
46
87%
0%
-3,4%
-13,7%
-47,4%
4,6 N $
31
884 $
12.885
-884 $
13 $
12,85 N $0,00001285 $
1 năm
46
12%
0%
0,1%
-1,5%
-4,5%
16,2 N $
22
193,5 $
3.874
-153,6 $
3 $
282,49 N $0,0003018 $
2 năm
58
24%
0%
0%
-1,6%
-1,8%
87 N $
12
387,7 $
2,64 Tr
-134,2 $
0 $
95,02 N $0,00009502 $
11 ngày
38
17%
0%
3,9%
-1,3%
-16,2%
101,8 N $
101
15,2 N $
1.897
-3,6 N $
48 $
28,37 N $0,00002837 $
7 tháng
46
3%
0%
0%
0%
11,7%
26,8 N $
4
14,2 $
687
-14,2 $
41 $
18,91 N $0,00001891 $
1 năm
46
24%
0%
0%
-3,1%
-5,4%
17,7 N $
7
213,7 $
1.517
-202,9 $
12 $