Top Tiền ảo Urban Dictionary trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Urban Dictionary trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.415 với khối lượng giao dịch là 1,2 Tr $.
Txns
2.415
KL
1,2 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
946,26 Tr $3,785 $
7 tháng
77
25%
0,2%
0,4%
4,9%
4,4%
508,6 N $
697
458,1 N $
7.318
20,5 N $
130 N $
45,25 Tr $0,061079 $
1 năm
83
44%
0%
-0%
0,2%
-3,3%
1,1 Tr $
194
120,5 N $
22.459
-13,3 N $
2 N $
3,37 Tr $0,058203 $
2 năm
72
25%
0%
0%
2,5%
4%
741,7 N $
52
28,3 N $
11.464
6,7 N $
294 $
136,51 Tr $0,3385 $
3 năm
57
76%
0%
2,1%
-1,1%
-0,1%
38,8 N $
23
11,9 N $
19.086
1,3 N $
7 N $
476,49 N $0,007213 $
9 tháng
56
47%
0%
0%
-2%
-4,4%
109,2 N $
13
968,3 $
1.618
-968,3 $
295 $
2,55 Tr $0,00009171 $
2 năm
59
16%
0%
0,1%
-1,4%
-0,5%
267,5 N $
32
9 N $
4.442
458,9 $
575 $
1,49 Tr $0,001677 $
1 năm
50
56%
0%
-2%
4,5%
5,2%
17,3 N $
43
3,7 N $
8.196
302 $
182 $
170,87 N $0,0003417 $
3 năm
51
48%
0%
0%
-6,2%
-6,2%
77,4 N $
14
6,2 N $
1.026
-3,4 N $
167 $
284,86 N $0,066771 $
1 năm
54
24%
0%
0%
1,2%
-1%
116,4 N $
30
11,6 N $
2.756
-101,7 $
103 $
10,98 Tr $0,2431 $
4 năm
42
85%
0%
0%
0,3%
0,4%
4 N $
10
44 $
7.019
12,4 $
2 N $
202,98 N $0,1637 $
1 năm
40
48%
0,6%
1,7%
8,4%
7,4%
160,5 N $
190
28,5 N $
30
3,2 N $
7 N $
94,64 N $0,09225 $
3 năm
54
21%
0%
0%
0%
0%
87,8 N $
1
4,4 $
3.984
-4,4 $
24 $
6,1 Tr $0,006281 $
1 tháng
60
83%
0%
0%
0%
-0%
988,9 N $
2
3,8 $
10.148
3,8 $
600 $
482,31 N $0,0001856 $
4 năm
61
46%
0%
0%
0%
1,5%
413,4 N $
4
746,7 $
11.402
746,7 $
42 $
212,1 N $0,0002167 $
2 năm
61
16%
0%
-0,5%
-0,5%
0,2%
87,1 N $
25
9,6 N $
5.427
388,7 $
39 $
639,04 N $0,2278 $
1 năm
63
9%
0%
0%
0%
-1,8%
135,4 N $
2
29,3 $
8.441
-29,3 $
76 $
374,3 N $0,063743 $
1 ngày
25
69%
0%
1,2%
32,4%
682,6%
84,8 N $
72
95,2 N $
32
27,5 N $
11 N $
810,98 N $0,063804 $
4 năm
39
12%
0%
0%
0%
-2,3%
71,5 N $
6
220,3 $
16.577
-220,3 $
48 $
59,28 N $0,058591 $
2 năm
31
28%
0%
0%
8,9%
10,7%
24,1 N $
9
918,7 $
444
783 $
134 $
11,94 Tr $1,3864 $
4 năm
43
98%
0%
0%
0%
-2,9%
39,8 N $
7
968,8 $
1.382
-345,9 $
9 N $