Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Shadow Exchange
SwapX Algebra
Beets V3 (Sonic)
Oku Trade (Sonic)
Wagmi (Sonic)
Metropolis DLMM (Sonic)
Beets (Sonic)
Shadow Exchange (Legacy)
DeFive
Solidly V3 (Sonic)
Curve (Sonic)
zkSwap Finance V3 (Sonic)
Sushiswap V3 (Sonic)
Equalizer (Sonic)
Atlantis
Metropolis Simple (Sonic)
Spookyswap V3 (Sonic)
SwapX V2
SilverSwap
Spookyswap V2 (Sonic)
FatfingerSwap
Omni Exchange V2 (Sonic)
DYORSwap (Sonic)
zkSwap Finance V2 (Sonic)
MobiusDEX
Memebox
9mm V3 (Sonic)
9mm V2 (Sonic)
Sonic Market
SonicxSwap
Abstradex (Sonic)
SonicSwap
Omni Exchange V3 (Sonic)
Omni Exchange V4 (Sonic)
Sushiswap V2 (Sonic)
KEWLSwap (Sonic)
Tất cả các DEX
Shadow Exchange
SwapX Algebra
Beets V3 (Sonic)
Oku Trade (Sonic)
Wagmi (Sonic)
Metropolis DLMM (Sonic)
Beets (Sonic)
Shadow Exchange (Legacy)
DeFive
Solidly V3 (Sonic)
Curve (Sonic)
zkSwap Finance V3 (Sonic)
Sushiswap V3 (Sonic)
Equalizer (Sonic)
Atlantis
Metropolis Simple (Sonic)
Spookyswap V3 (Sonic)
SwapX V2
SilverSwap
Spookyswap V2 (Sonic)
FatfingerSwap
Omni Exchange V2 (Sonic)
DYORSwap (Sonic)
zkSwap Finance V2 (Sonic)
MobiusDEX
Memebox
9mm V3 (Sonic)
9mm V2 (Sonic)
Sonic Market
SonicxSwap
Abstradex (Sonic)
SonicSwap
Omni Exchange V3 (Sonic)
Omni Exchange V4 (Sonic)
Sushiswap V2 (Sonic)
KEWLSwap (Sonic)
Sonic
9mm V3 (Sonic)
9mm V3 (Sonic) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên 9mm V3 (Sonic) là 26 với khối lượng giao dịch là 2,5814 $, biến động
-99,06%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về 9mm V3 (Sonic) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
26
Khối lượng 24h
2,5814 $
Xếp hạng trên DEX
#
1.159
API-ID
9mm-v3-sonic
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,34 Tr
LIQ
/WBTC
LIQ
/USDC.e
LIQ
/WBTC
color
TXN
164,91 N
O
ORANGE
/USDC.e
O
ORANGE
/LIQ
O
ORANGE
/9MM
fruits
TXN
48,17 N
O
ORANGE
/USDC.e
O
ORANGE
/LIQ
O
ORANGE
/9MM
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDC.e
/ORANGE
Bridged USDC (Sonic Labs)
71,95 T $
1,0054 $
4 tháng
0%
0%
0%
0,9%
91,58 $
2
0,2742 $
0,05101 $
2
USDC.e
/wS
Bridged USDC (Sonic Labs)
71,98 T $
1,0057 $
10 tháng
0%
0%
1%
1,1%
28,37 $
4
0,4856 $
-0,001188 $
3
USDC.e
/WETH
Bridged USDC (Sonic Labs)
71,19 T $
0,9948 $
10 tháng
0%
0%
0%
0%
7,8755 $
1
0,06191 $
-0,06191 $
4
scETH
/wS
Sonic ETH
2,69 Tr $
2,94 N $
10 tháng
0%
0%
0%
0%
13,60 $
1
0,09268 $
0,09268 $
5
USDC.e
/stS
Bridged USDC (Sonic Labs)
71,21 T $
0,995 $
9 tháng
0%
0%
0%
0%
4,047 $
1
0,005132 $
0,005132 $
6
scETH
/9MM
Sonic ETH
2,67 Tr $
2,92 N $
6 tháng
0%
0%
0%
0%
0,3663 $
1
0,01925 $
-0,01925 $
7
WETH
/9MM
Wrapped Ether on Sonic
15,82 Tr $
3,02 N $
10 tháng
0%
0%
0%
0%
5,7073 $
1
0,03662 $
0,03662 $
8
WETH
/wS
Wrapped Ether on Sonic
15,5 Tr $
2,96 N $
9 tháng
0%
0%
0%
5,5%
2,4735 $
2
0,05019 $
0,05019 $
9
LIQ
/WETH
LIQ
4,71 N $
0,000401 $
3 tháng
0%
0%
0,2%
0,4%
115,63 $
4
0,7801 $
-0,7801 $
10
LIQ
/wS
LIQ
4,59 N $
0,0003905 $
4 tháng
0%
0%
0%
0%
138,36 $
1
0,1257 $
0,1257 $
11
LIQ
/ORANGE
LIQ
4,66 N $
0,0003964 $
4 tháng
0%
0%
0%
0%
148,84 $
1
0,2655 $
0,2655 $
12
S
SRUG
/GOGLZ
Sonic Rug
14,97 $
0,0
5
2694 $
10 tháng
0%
0%
0%
-1,8%
5,725 $
3
0,1958 $
-0,1958 $
13
S
SRUG
/Anon
Sonic Rug
14,26 $
0,0
5
2567 $
10 tháng
0%
0%
0%
-1%
2,2754 $
2
0,1187 $
0,1187 $