Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Shadow Exchange
Metropolis DLMM (Sonic)
SwapX Algebra
Oku Trade (Sonic)
Beets (Sonic)
Wagmi (Sonic)
Shadow Exchange (Legacy)
Beets V3 (Sonic)
Spookyswap V3 (Sonic)
DeFive
Solidly V3 (Sonic)
Equalizer (Sonic)
Sushiswap V3 (Sonic)
Metropolis Simple (Sonic)
Curve (Sonic)
SwapX V2
9mm V3 (Sonic)
9mm V2 (Sonic)
Spookyswap V2 (Sonic)
SilverSwap
Atlantis
FatfingerSwap
zkSwap Finance V3 (Sonic)
DYORSwap (Sonic)
zkSwap Finance V2 (Sonic)
MobiusDEX
Memebox
Omni Exchange V2 (Sonic)
Sonic Market
Sushiswap V2 (Sonic)
SonicSwap
KEWLSwap (Sonic)
SonicxSwap
Abstradex (Sonic)
Omni Exchange V3 (Sonic)
Omni Exchange V4 (Sonic)
FatfingerSwap Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên FatfingerSwap là 127 với khối lượng giao dịch là 40,39 $, biến động
+3.931,6%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về FatfingerSwap các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
127
KL
40,39 $
Xếp hạng trên DEX
#
971
API-ID
fatfingerswap
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
color
TXN
138,57 N
O
ORANGE
/wS
fruits
TXN
257,69 N
O
ORANGE
/wS
meme
TXN
554,79 N
LSD
/wS
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
INDI
/wS
Indi
26,6 N $
0,0003304 $
1 năm
41
0%
0%
0%
4,1%
19,5 $
2
0 $
-0 $
2
LSD
/wS
Liquid Sonic Drop
7,04 N $
0,00001677 $
1 năm
36
0%
0%
0%
0%
1,9 N $
1
0,1 $
-0,1 $
3
EGGS
/wS
Eggs
135,51 N $
0,00004496 $
1 năm
45
0%
0%
0%
0%
1,1 $
1
0 $
-0 $
4
O
ORANGE
/wS
Orange
346,67 $
0,0
6
9648 $
1 năm
36
0%
0%
0%
-5,8%
452,4 $
87
34,3 $
-19,7 $
5
B
BOAT
/wS
BOAT MONEY
269,60 $
0,0
6
7503 $
1 năm
0
0%
0%
0%
4%
386,6 $
8
0,9 $
-0,6 $
6
l
lstRZR
/GOGLZ
Liquid Staked Rezerve.money
91,83 N $
0,8406 $
1 năm
14
0%
0%
0%
0%
0,5 $
1
0 $
-0 $
7
S
SADO
/wS
Sado
640,26 $
0,0
6
7656 $
1 năm
0
0%
0%
0%
11,1%
623,4 $
13
2,3 $
0,8 $