Wagmi (Sonic) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Wagmi (Sonic) là 11,17 N với khối lượng giao dịch là 117,63 N $, biến động -17,42% so với hôm qua.
Txns
11.165
KL
117,63 N $
Xếp hạng trên DEX
#262
API-ID
wagmi-sonic


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
5,54 Tr $0,3997 $
1 năm
61
-0,2%
3,1%
-1,5%
0,6%
13,4 N $
911
12,4 N $
574,5 $
75,7 T $1,0014 $
1 năm
38
-0,1%
0,5%
-0%
0,3%
34,3 N $
7.681
84,1 N $
619,3 $
812,18 N $0,0004368 $
1 năm
49
0%
0,2%
-7,2%
-11,8%
21,7 N $
412
6,8 N $
-183,7 $
75,56 T $0,9996 $
1 năm
32
0,2%
0,4%
0,1%
-0%
1,2 N $
966
9,5 N $
1,4 $
815,26 N $0,0004373 $
1 năm
49
0%
0,3%
-7,6%
-12,2%
17,5 N $
178
2,9 N $
-523,6 $
815,48 N $0,0004385 $
1 năm
60
0%
0,6%
-7,4%
-10,7%
231 N $
109
188 $
-26 $
3,94 Tr $1,67 N $
1 năm
30
0%
1,2%
-4,7%
-5,6%
36 N $
128
40,4 $
4 $
26,57 N $0,03154 $
1 năm
32
0%
2,1%
-4,1%
-6,8%
472,5 $
323
218,7 $
-16,3 $
75,79 T $1,0026 $
1 năm
38
0%
0,3%
0,6%
0,5%
16 N $
92
16,9 $
1,1 $
26,56 N $0,03153 $
1 năm
32
0%
1,5%
-1,8%
-6,8%
1,8 N $
130
1 N $
-95,5 $
75,46 T $0,9983 $
11 tháng
32
0%
0,1%
-0,4%
-0,7%
243,2 $
45
17,4 $
4,6 $
34,2 N $0,005699 $
1 năm
36
0%
0%
-2,4%
-4,2%
2,4 N $
5
6,7 $
-5,3 $
125,54 N $1,65 N $
1 năm
41
0%
0%
-2%
-6,8%
6 $
8
0,4 $
0,1 $
845,09 N $0,0004545 $
1 năm
49
0%
0%
0%
-0,6%
14,5 N $
4
0,1 $
0 $
544,73 $0,065447 $
1 năm
10
0%
0%
1,4%
-6,1%
789 $
22
23,4 $
1,5 $
3,76 N $0,004491 $
1 năm
6
0%
0,4%
-7,1%
-7,5%
783,1 $
19
13,4 $
1,6 $
3,73 N $0,004453 $
1 năm
6
0%
0,4%
-7,2%
-2,4%
153,7 $
20
13,4 $
-1 $
89,1 N $0,02366 $
9 ngày
41
0%
0%
0%
-0,4%
2,3 $
3
0,3 $
-0,1 $
28,3 N $0,0336 $
1 năm
32
0%
0%
0%
-2,1%
18,2 $
7
0,3 $
0,1 $
7,13 N $0,0126483 $
1 năm
10
0%
0%
0%
-5%
98,2 $
3
7,4 $
-4,8 $