Wagmi (Sonic) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Wagmi (Sonic) là 11,74 N với khối lượng giao dịch là 141,22 N $, biến động +22,52% so với hôm qua.
Txns
11.735
KL
141,22 N $
Xếp hạng trên DEX
#254
API-ID
wagmi-sonic


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
4,96 Tr $0,3579 $
1 năm
61
-3,3%
-7,8%
-11,5%
-23,9%
12,3 N $
1.101
16,3 N $
-279,7 $
75,98 T $1,0014 $
1 năm
38
0,5%
0,2%
0,4%
-0,1%
35,3 N $
7.920
98,8 N $
2,4 N $
837,62 N $0,0004504 $
1 năm
52
-1,6%
-7,1%
-10,7%
-19,5%
22,3 N $
383
7,7 N $
-287,6 $
75,72 T $0,998 $
1 năm
32
-0,4%
-0,5%
0,1%
-0%
1,1 N $
1.035
11,7 N $
866 $
848,97 N $0,0004565 $
1 năm
52
-2,8%
-1,1%
-7,9%
-15,9%
16,8 N $
169
4,2 N $
259,9 $
834,83 N $0,0004489 $
1 năm
63
-2,9%
-7,7%
-10,1%
-17,2%
212,1 N $
132
256,8 $
11,2 $
27,48 N $0,03263 $
1 năm
32
0,4%
-3,3%
-5,9%
-15,6%
454,7 $
423
332 $
9,9 $
27,45 N $0,03259 $
1 năm
32
0,2%
-2,2%
-6%
-14,2%
1,7 N $
155
1,8 N $
109,7 $
4,12 Tr $1,75 N $
1 năm
30
0%
0,5%
-2,4%
-7,1%
37,2 N $
99
33,5 $
7,7 $
78,08 T $1,0291 $
1 năm
38
0%
2,7%
2,5%
2,7%
16,5 N $
75
12,3 $
4,2 $
75,39 T $0,9936 $
11 tháng
32
0%
-0,6%
-1,1%
-1,1%
244 $
45
15,3 $
6,8 $
838,06 N $0,0004507 $
1 năm
52
0%
-1,4%
-1,4%
-16,4%
15,2 N $
4
0,1 $
-0 $
136,46 N $1,79 N $
1 năm
41
0%
1,3%
1,3%
0,8%
6,4 $
6
0,3 $
0,2 $
3,88 N $0,004633 $
1 năm
6
0%
-4,6%
-4,6%
-17%
799,6 $
25
21 $
1,9 $
28,87 N $0,03428 $
1 năm
32
0%
0%
-1,2%
-10,2%
20 $
33
2,9 $
0,1 $
3,87 N $0,004624 $
1 năm
6
0%
1,4%
1,4%
-15,5%
157,5 $
25
20,5 $
-1,4 $
38,22 N $0,006369 $
1 năm
36
0%
0%
0%
-3,9%
2,6 N $
5
6,5 $
0,2 $
567,57 $0,065676 $
1 năm
10
0%
-0%
-2,2%
-15,7%
804,9 $
22
30,6 $
-1,5 $
89,47 N $0,02376 $
8 ngày
41
0%
0%
0%
-16,3%
2,5 $
5
0,6 $
-0,2 $
567,74 $0,065677 $
1 năm
10
0%
0%
-2%
-14%
0,2 $
4
0,1 $
0 $