Wagmi (Sonic) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Wagmi (Sonic) là 11,11 N với khối lượng giao dịch là 116,98 N $, biến động -18,52% so với hôm qua.
Txns
11.112
KL
116,98 N $
Xếp hạng trên DEX
#263
API-ID
wagmi-sonic


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
5,25 Tr $0,3787 $
1 năm
61
0%
-4,5%
-4,3%
-3,7%
13 N $
939
13 N $
328,2 $
75,66 T $1,0013 $
1 năm
38
0,3%
-0,2%
0,2%
-0,1%
34,3 N $
7.516
82,1 N $
556,5 $
74,91 T $0,9911 $
1 năm
32
-1,4%
-0,8%
-1,7%
-1,2%
1,2 N $
1.008
10 N $
69,3 $
803,75 N $0,0004322 $
1 năm
52
0%
0,5%
-6,6%
-12%
21,3 N $
424
7,1 N $
-221,3 $
800,38 N $0,0004304 $
1 năm
52
0%
-3,7%
-6,8%
-9,4%
17 N $
185
3,2 N $
-495,1 $
801,07 N $0,0004308 $
1 năm
63
0,1%
-1,1%
-6,8%
-11,7%
218,4 N $
114
195,3 $
-22,1 $
3,9 Tr $1,66 N $
1 năm
30
0%
0%
-4,1%
-5,2%
35,9 N $
126
40,1 $
3,6 $
26,42 N $0,03136 $
1 năm
32
0,1%
-0,4%
-2,3%
-7,8%
460,7 $
335
226,2 $
-12,5 $
26,41 N $0,03135 $
1 năm
32
0%
0,3%
-2,4%
-6,1%
1,7 N $
135
1,1 N $
-65,3 $
75,35 T $0,997 $
1 năm
38
0%
0%
-0,6%
-0%
15,9 N $
90
16,7 $
0,8 $
75,4 T $0,9977 $
11 tháng
32
0%
0%
-0,7%
-0,4%
241 $
45
17,3 $
4,1 $
34,2 N $0,005699 $
1 năm
36
0%
0%
-2,4%
-4,2%
2,5 N $
5
6,7 $
-5,3 $
845,09 N $0,0004545 $
1 năm
52
0%
0%
0%
-0,6%
14,7 N $
4
0,1 $
0 $
128,07 N $1,68 N $
1 năm
41
0%
0%
-0%
-4,9%
6,1 $
9
0,4 $
0 $
552,69 $0,065527 $
1 năm
10
0%
0%
2,9%
-4,7%
789 $
23
23,9 $
2,1 $
818,92 N $0,0004404 $
1 năm
47
0%
0%
0%
0%
0,6 $
1
0 $
-0 $
3,76 N $0,004494 $
1 năm
6
0%
0%
-4,8%
-7,5%
775,9 $
20
13,7 $
1,9 $
3,73 N $0,004448 $
1 năm
6
0%
0%
-5%
-2,5%
152,3 $
21
13,7 $
-1,2 $
89,1 N $0,02366 $
9 ngày
41
0%
0%
0%
-0,4%
2,3 $
3
0,3 $
-0,1 $
28,3 N $0,0336 $
1 năm
32
0%
0%
0%
2,5%
18,5 $
4
0,2 $
0,1 $