Shadow Exchange Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Shadow Exchange là 11,5 N với khối lượng giao dịch là 915,45 N $, biến động +19,75% so với hôm qua.
Txns
11.499
KL
915,45 N $
Xếp hạng trên DEX
#142
API-ID
shadow-exchange


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
78,36 T $0,9978 $
1 năm
82
-0%
0,1%
-0,4%
-0%
379,8 N $
1.490
141,4 N $
-10,2 N $
8,68 Tr $2,41 N $
1 năm
61
-0,2%
0,2%
-1%
3,7%
235,2 N $
2.523
260,5 N $
-5,5 N $
6,09 Tr $0,04975 $
1 năm
51
0%
0%
-0,4%
3,8%
35,7 N $
536
113,5 N $
158,2 $
78,37 T $0,9978 $
1 năm
79
0%
0,1%
-0,3%
0%
89,1 N $
1.356
133,7 N $
-7,1 N $
78,44 T $0,9988 $
1 năm
73
-0,4%
0,2%
-0,6%
0,2%
5,4 N $
708
19,4 N $
-1,5 N $
2,28 Tr $0,9989 $
1 tháng
50
0,1%
0,1%
-0,4%
0,2%
113,1 N $
1.618
112,8 N $
6,7 N $
78,36 T $0,9978 $
1 năm
76
0%
1,1%
-0,5%
0%
40 N $
419
6 N $
558,8 $
632,03 N $1,6325 $
1 năm
72
0%
0%
-0,5%
12,1%
56,9 N $
131
7,1 N $
147,2 $
9,17 T $77,04 N $
1 năm
77
0%
0%
-0,3%
3,5%
96,6 N $
371
49,6 N $
-2,5 N $
9,16 T $76,95 N $
1 năm
71
0%
0,2%
-0,3%
3%
5,8 N $
271
4 N $
-161,7 $
238,45 N $0,01536 $
10 tháng
42
0%
0%
-1,9%
11,9%
40,3 N $
196
14,9 N $
4,5 N $
78,32 T $0,9972 $
1 năm
85
0%
-0,5%
-0,1%
-0,4%
535 N $
98
9,9 N $
-2,9 N $
9,1 T $76,49 N $
1 năm
77
0%
0%
-0,9%
2,1%
58,4 N $
256
22,1 N $
4,4 N $
39,47 N $0,04686 $
1 năm
77
0%
0%
0,1%
3,1%
3,4 N $
78
583,2 $
-175,5 $
78,81 T $1,0035 $
1 năm
66
0%
0%
0%
0,2%
1,6 N $
149
540,8 $
-42,2 $
287,99 N $0,0007068 $
1 năm
64
0%
0%
1%
0,9%
10,5 N $
82
479,2 $
-88,9 $
13,76 N $0,04841 $
1 năm
31
0%
0,2%
0,2%
4,6%
2,9 N $
249
747,3 $
-118,5 $
6,12 Tr $0,05002 $
1 năm
42
0%
0%
1,2%
3,2%
103,5 $
69
144,7 $
2 $
78,44 T $0,9987 $
1 năm
66
0%
0%
-0,4%
0,2%
414,8 $
50
87,4 $
22,2 $
655,75 N $1,6938 $
1 năm
67
0%
0%
0,7%
14,5%
17,4 N $
48
954,9 $
396,3 $