SilverSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SilverSwap là 177 với khối lượng giao dịch là 83,26 $, biến động +2,26% so với hôm qua.
Txns
177
KL
83,26 $
Xếp hạng trên DEX
#819
API-ID
silverswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
35,13 N $0,0417 $
1 năm
0%
0%
0,4%
-4,1%
167,13 $
66
42,80 $
0,5576 $
74,58 T $1,002 $
1 năm
0%
0%
0,3%
0,1%
937,85 $
47
20,47 $
4,8646 $
1,82 Tr $2 N $
1 năm
0%
0%
-1,1%
1,4%
224,88 $
3
0,02562 $
0,01732 $
24,9 N $0,01508 $
1 năm
0%
0%
0,5%
-4,7%
132,68 $
11
3,5191 $
-1,1822 $
28,89 N $0,0004044 $
1 năm
0%
-12,5%
-22,2%
-29,7%
4,483 $
5
0,4052 $
-0,3269 $
25,49 N $0,01501 $
1 năm
0%
0%
0%
-5,2%
8,7 N $
11
4,0208 $
-2,6679 $
8,04 Tr $1,94 N $
1 năm
0%
0%
-0,3%
-0,4%
968,07 $
6
0,09379 $
-0,09379 $
6,42 Tr $0,04361 $
1 năm
0%
0%
-0,3%
-0,9%
170,32 $
16
11,75 $
2,2227 $
1,91 Tr $0,9972 $
1 năm
0%
0%
0%
1%
8,5141 $
3
0,131 $
0,131 $
35,98 N $0,04272 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,8%
4,4385 $
4
0,08843 $
0,08843 $
74,6 T $1,0023 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
29,52 $
1
0,09571 $
-0,09571 $
14,87 N $0,0001848 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,3244 $
1
0,06315 $
-0,06315 $
73,26 T $0,9843 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,5%
3,5268 $
3
0,09819 $
0,02742 $
1,8 Tr $1,97 N $
1 năm
0%
0%
0%
-0,2%
6,4688 $
2
0,2699 $
-0,08045 $
66,27 N $2,3151 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,6599 $
1
0,03344 $
0,03344 $
2,32 N $0,052531 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
26,74 $
1
0,1288 $
0,1288 $
1,2911 $0,07595 $
6 tháng
0%
0%
0%
0%
0,5228 $
1
0,004511 $
-0,004511 $