SilverSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SilverSwap là 179 với khối lượng giao dịch là 90,10 $, biến động -16,74% so với hôm qua.
Txns
179
KL
90,10 $
Xếp hạng trên DEX
#911
API-ID
silverswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
75,55 T $0,9938 $
1 năm
-0,4%
-0,7%
-0,6%
-0,6%
913,16 $
78
48,79 $
49.518
-1,6402 $
33,87 N $0,04021 $
1 năm
0%
0%
-0,1%
1,9%
141,64 $
54
29,51 $
62.154
0,644 $
75,56 T $0,9939 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,2%
30,24 $
7
8,3859 $
49.518
-1,4929 $
26,23 N $0,01589 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
8,63 N $
1
1,37 $
1.674
1,37 $
34,22 N $0,04063 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
4,4659 $
1
0,009146 $
62.154
0,009146 $
1,9 Tr $0,9907 $
1 năm
0%
0%
0%
-2%
8,3304 $
6
0,1623 $
9.491
-0,03727 $
25,65 N $0,01554 $
1 năm
0%
0%
0%
-3,3%
136,34 $
3
0,01763 $
1.674
-0,01763 $
9,9 Tr $2 N $
1 năm
0%
0%
-0,8%
-2,6%
933,18 $
8
0,2787 $
14.492
-0,01983 $
75,59 T $0,9943 $
1 năm
0%
0%
0%
0,2%
3,4264 $
2
0,05809 $
49.518
-0,02989 $
28,06 N $0,0003975 $
1 năm
0%
0%
0%
2,4%
4,4002 $
2
0,03009 $
1.371
0,03009 $
71,25 N $0,003053 $
1 năm
0%
0%
0%
-9,4%
0,1109 $
2
0,001076 $
4.674
-0,001076 $
30,6 N $0,01854 $
1 năm
0%
0%
0%
-1,8%
0,0023 $
3
0,00001333 $
1.674
-0,00001333 $
6,19 Tr $0,04241 $
1 năm
0%
0%
0%
2%
164,13 $
6
1,1968 $
20.463
-0,02596 $
2,77 N $0,0002596 $
1 năm
0%
0%
-2,7%
-2,7%
8,4925 $
2
0,1062 $
622
-0,1062 $
2,12 N $0,052314 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
25,65 $
1
0,178 $
313
-0,178 $