SilverSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SilverSwap là 334 với khối lượng giao dịch là 181,97 $, biến động -55,3% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ334
Khối lượng 24h181,97 $
Xếp hạng trên DEX#853
API-IDsilverswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
50,4 N $0,05984 $
1 năm
0%
-0,1%
-2,4%
-0,4%
239,39 $
133
95,49 $
0,3526 $
70,31 T $1,0035 $
1 năm
0%
0,2%
0,2%
0,5%
1,29 N $
102
66,01 $
2,7529 $
72,43 N $0,001014 $
1 năm
0%
0%
0,4%
-11,6%
8,8119 $
5
0,8997 $
-0,6922 $
46,87 N $0,02839 $
1 năm
0%
0%
0%
1,9%
13,96 N $
4
1,742 $
-1,742 $
69,75 T $0,9955 $
1 năm
0%
0%
0%
2,5%
29,41 $
7
2,3852 $
-0,2924 $
70,13 T $1,0009 $
1 năm
0%
0%
0%
0,4%
14,41 $
16
2,9379 $
0,3499 $
14,03 Tr $2,7 N $
1 năm
0%
0,6%
0,4%
-1,5%
1,37 N $
15
0,6785 $
0,1004 $
10,49 T $83,97 N $
6 tháng
0%
0%
0%
0%
5,6323 $
1
0,08061 $
0,08061 $
2,52 Tr $2,76 N $
1 năm
0%
0%
0%
1,9%
319,56 $
3
0,03387 $
0,005561 $
51,66 N $0,06133 $
1 năm
0%
0%
0%
2,3%
6,292 $
7
0,2545 $
0,0279 $
13,15 N $0,0111195 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
98,81 $
1
0,001095 $
-0,001095 $
46,87 N $0,0284 $
1 năm
0%
0%
0%
3%
204,19 $
6
1,5533 $
1,5533 $
70,29 T $1,0032 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
10,46 $
1
0,004418 $
-0,004418 $
1,91 Tr $0,9974 $
11 tháng
0%
0%
0%
0,7%
9,8593 $
5
0,1042 $
-0,01441 $
69,96 T $0,9986 $
11 tháng
0%
0%
0%
0,2%
4,1238 $
3
0,0438 $
-0,007627 $
2,49 Tr $2,73 N $
1 năm
0%
0%
0%
0,1%
8,9566 $
2
6,9959 $
1,2315 $
70,45 T $1,0055 $
11 tháng
0%
0%
0%
0%
0,2392 $
1
0,009934 $
0,009934 $
9,86 Tr $0,06426 $
1 năm
0%
0%
0%
2,1%
242,88 $
12
2,4744 $
0,3936 $
122,45 N $0,005248 $
1 năm
0%
0%
0%
-11,9%
0,1747 $
2
0,004765 $
-0,004765 $
50,77 N $0,03076 $
1 năm
0%
0%
0%
-19%
0,0046 $
2
0,0004881 $
-0,0004881 $