SilverSwap Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SilverSwap là 445 với khối lượng giao dịch là 6.261,91 $, biến động +67,86% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ445
Khối lượng 24h6.261,91 $
Xếp hạng trên DEX#468
API-IDsilverswap


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
72,2 T $0,9879 $
1 năm
-1,1%
-1%
-1,1%
-0,9%
16,24 N $
285
6,11 N $
-137,17 $
60,44 N $0,07176 $
1 năm
0,5%
1,3%
0,2%
-1,5%
268,30 $
121
151,11 $
-11,91 $
55,86 N $0,03384 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,7%
16,85 N $
2
15,41 $
-14,27 $
72,61 T $0,9936 $
1 năm
0%
-0,9%
-0,7%
-0,4%
16,04 $
12
2,0815 $
-0,1093 $
55,43 N $0,03358 $
1 năm
0%
0%
1%
-3,2%
242,84 $
3
0,8807 $
-0,2664 $
2,68 Tr $2,91 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
9,7364 $
2
2,1088 $
-0,6459 $
72,9 T $0,9975 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,9%
30,52 $
2
3,2955 $
-2,7975 $
1,84 Tr $0,9611 $
11 tháng
0%
0%
-3,4%
-2,7%
10,97 $
3
0,09783 $
0,09776 $
11,34 Tr $0,07372 $
1 năm
0%
0%
-2,5%
-3,7%
293,17 $
12
4,0358 $
1,0514 $
72,68 T $0,9945 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
10,23 $
1
0,0115 $
-0,0115 $
56,31 N $0,03411 $
1 năm
0%
0%
-0,6%
-0,6%
0,0049 $
2
0,0000127 $
-0,0000127 $
61,89 N $0,07348 $
1 năm
0%
0%
0%
2%
7,6899 $
2
0,1915 $
0,1915 $
15,66 Tr $2,94 N $
1 năm
0%
0%
0,9%
-1,6%
1,65 N $
4
0,1694 $
0,07922 $
112,75 N $0,001578 $
1 năm
0%
0%
0%
-8,7%
12,51 $
6
1,3999 $
-0,9368 $
3,14 N $0,0003022 $
10 tháng
0%
0%
0%
0%
12,05 $
1
0,05831 $
-0,05831 $
1,8614 $0,1095 $
5 tháng
0%
0%
0%
0%
0,6182 $
1
0,01523 $
-0,01523 $