Ston.fi (V2) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Ston.fi (V2) là 10,66 N với khối lượng giao dịch là 1,14 Tr $, biến động -15,17% so với hôm qua.
Txns
10.656
KL
1,14 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#122
API-ID
stonfi-v2


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
31,1 Tr $63,43 $
4 tháng
0,8%
-0,1%
0,9%
-2,3%
361,95 N $
2.303
54,21 N $
65.698
162,64 $
474,77 $
447,2 Tr $0,0213 $
4 tháng
1,3%
-2,2%
0,3%
-0,8%
139,61 N $
182
13,26 N $
14.424
-3,15 N $
30,71 N $
87,51 N $0,0000893 $
10 tháng
0%
0%
-6,6%
2,2%
1,34 N $
87
928,47 $
51.686
30,36 $
1,6912 $
184,83 T $1,0036 $
1 năm
0,8%
0,7%
0,1%
-0,7%
5,48 Tr $
3.895
780,15 N $
3,16 Tr
18,51 N $
58,58 N $
3,5 Tr $0,01738 $
1 năm
0%
0%
1,6%
0,8%
76,11 N $
56
3,87 N $
1,17 Tr
-313,11 $
2,9556 $
271,84 N $0,0002718 $
1 năm
-0,3%
-1,8%
-0,2%
-0,8%
13,82 N $
183
5,96 N $
1.830
232,72 $
148,23 $
14,05 N $0,0001405 $
27 ngày
0%
2,3%
17,3%
19,5%
4,26 N $
26
895,67 $
103
402,17 $
147,68 $
18,55 N $0,000371 $
11 tháng
0%
0%
1,5%
-7,9%
55,54 N $
80
6,74 N $
2.381
-738,47 $
7,8134 $
27,59 N $0,00002759 $
9 tháng
0%
0%
-0,9%
-1,2%
7,42 N $
13
172,84 $
1.115
-4,7757 $
24,68 $
8,8 Tr $0,0001367 $
1 năm
0%
0%
-0,8%
1,5%
14,27 N $
21
316,11 $
1,33 Tr
86,63 $
6,6563 $
1,5 T $0,1499 $
6 tháng
1,4%
-1,8%
1%
0,9%
112,17 N $
813
155,69 N $
1.280
91,52 $
1,17 Tr $
159,8 N $0,08592 $
7 tháng
0%
0%
0,7%
-17,1%
5,33 N $
28
506,33 $
477
-265,03 $
335,19 $
1,5 Tr $0,001571 $
1 năm
0%
0%
-1,2%
-5,7%
115,36 N $
13
1,86 N $
5.221
-770,87 $
289,02 $
245,87 N $0,0003795 $
1 năm
0%
-2,7%
-0,7%
-2%
62,83 N $
12
304,67 $
79.471
-167,05 $
3,1437 $
1,77 Tr $0,09861 $
27 ngày
0%
0%
-7,6%
-9,1%
17,38 N $
7
622,62 $
194
-527,77 $
8,97 N $
126,61 N $0,0001553 $
1 năm
0%
0%
0,1%
0,2%
47,66 N $
4
34,96 $
6.373
34,94 $
19,82 $
3,44 Tr $0,000447 $
1 năm
0%
-2%
2,5%
-18,6%
4,48 N $
38
1,43 N $
248.733
-259,58 $
13,57 $
34,75 Tr $0,0003495 $
1 năm
0%
0,2%
-1,6%
-4,2%
59,78 N $
87
2,78 N $
2,85 Tr
-1,24 N $
12,10 $
2,14 Tr $0,005979 $
1 năm
0%
0%
-0,9%
-2,6%
598,98 N $
45
8,87 N $
25.875
-4,44 N $
83,06 $
5,93 Tr $0,06065 $
1 năm
1,3%
-1,5%
-1,6%
-3,2%
129,12 N $
38
3,59 N $
173.183
-859,35 $
34,38 $