Ston.fi (V2) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Ston.fi (V2) là 16,73 N với khối lượng giao dịch là 2,47 Tr $, biến động -2,43% so với hôm qua.
Txns
16.728
KL
2,47 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#94
API-ID
stonfi-v2


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
185,33 T $0,9975 $
1 năm
92
78%
-2,7%
0,8%
0,3%
-0,4%
6,2 Tr $
6.918
2 Tr $
3,31 Tr
27,2 N $
56 N $
107,7 N $0,001737 $
8 ngày
33
98%
0%
-0,7%
-4,6%
-18,4%
27,9 N $
229
2,6 N $
316
-1,3 N $
341 $
10,37 Tr $21,05 $
7 tháng
59
60%
-1,1%
0,6%
-0,8%
-1,3%
240,3 N $
703
3,1 N $
71.596
-244,4 $
146 $
124,86 N $0,0001249 $
1 tháng
34
32%
0%
-0,3%
-5,3%
10,7%
15,6 N $
67
4 N $
330
776,9 $
382 $
70,73 N $0,00007073 $
8 tháng
29
68%
0%
0%
1,4%
2,2%
13,3 N $
80
616,4 $
401
146,3 $
175 $
215,97 N $0,000216 $
1 năm
33
76%
0%
-0,4%
0,1%
-0,5%
15,2 N $
178
4,9 N $
2.011
157 $
108 $
97,69 N $0,00009769 $
1 năm
33
50%
0%
0%
-12%
19,5%
23,2 N $
58
3,3 N $
4.942
-402,9 $
20 $
2,78 Tr $0,01381 $
1 năm
43
38%
0%
-0,6%
-2,7%
-0,1%
76,7 N $
46
2,2 N $
1,17 Tr
658,6 $
2 $
353,12 Tr $0,01682 $
7 tháng
50
56%
0%
0%
1,4%
2,2%
147,2 N $
136
3,4 N $
14.836
970,2 $
24 N $
2,11 Tr $0,005824 $
1 năm
53
89%
-0,1%
-0%
-1,4%
-1,8%
447,3 N $
124
10,6 N $
26.034
1,6 N $
81 $
37,65 Tr $0,0003786 $
1 năm
54
47%
0%
-0,1%
-1,1%
3,7%
61,1 N $
170
8,8 N $
2,85 Tr
1 N $
13 $
47,05 N $0,00004705 $
1 năm
28
93%
0%
0%
0%
0,5%
9,6 N $
5
15,2 $
1.690
14,3 $
28 $
261,66 Tr $0,056 $
11 tháng
60
93%
0%
0,3%
-5,9%
-9,9%
176,5 N $
980
167,1 N $
8.594
-9,4 N $
30 N $
1,6 Tr $0,08889 $
3 tháng
28
49%
0%
-1,1%
3,2%
11,6%
17,1 N $
35
1,3 N $
310
-378,7 $
5 N $
3,04 Tr $0,03284 $
1 năm
55
40%
0%
-4,2%
-3,2%
-1,6%
122,7 N $
186
15,1 N $
173.820
-3 N $
18 $
409,32 N $0,0009746 $
1 năm
38
60%
0%
0%
-1,5%
-1,1%
24,5 N $
16
170,4 $
11.515
119,9 $
36 $
184,11 T $0,997 $
1 năm
76
78%
-0,4%
-0,4%
-0,8%
-0,9%
640,2 N $
107
27,8 N $
3,31 Tr
-3,2 N $
56 N $
747,49 N $0,0007852 $
1 năm
39
38%
0%
0%
-1,1%
-0,3%
94,7 N $
19
2 N $
5.212
404,1 $
143 $
254,21 Tr $0,0544 $
11 tháng
43
93%
0%
-3,1%
-5%
-14,5%
554 $
95
574,5 $
8.594
128,2 $
30 N $
492,14 $0,064921 $
1 năm
5
99%
0%
0%
0,1%
0,1%
952,2 $
145
2,5 N $
50
211,2 $
10 $