Pharaoh Exchange V1 Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Pharaoh Exchange V1 là 3.339 với khối lượng giao dịch là 181,83 N $, biến động -51,13% so với hôm qua.
TXN trong 24 giờ3.339
Khối lượng 24h181,83 N $
Xếp hạng trên DEX#256
API-IDpharaoh-exchange-v1


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
3,47 Tr $0,003466 $
1 năm
0%
-0,9%
0%
0,2%
283,69 N $
355
2,94 N $
2,33 N $
4,16 N $
418,28 Tr $1,1954 $
6 tháng
0%
0,4%
1,1%
1,2%
493,74 N $
977
76,19 N $
8,07 N $
56,27 N $
417,73 Tr $1,1938 $
6 tháng
0%
0,5%
0,8%
1,2%
842,83 N $
293
13,49 N $
936,83 $
56,27 N $
43,16 Tr $0,02776 $
10 tháng
0%
-0,3%
0,6%
-5,3%
1,3 Tr $
429
69,12 N $
-4,66 N $
10,18 N $
5,58 Tr $0,02381 $
6 tháng
0%
-0,5%
-0,3%
0,4%
114,25 N $
570
6,99 N $
1,16 N $
313,24 $
13,86 Tr $0,7903 $
5 tháng
0%
0,3%
0,8%
1,4%
94,51 N $
543
12,4 N $
1,64 N $
5,34 N $
109,93 Tr $0,8986 $
1 năm
0%
0%
0,2%
-0,3%
763,93 $
66
45,09 $
9,4444 $
152,49 N $
13,77 Tr $0,7852 $
5 tháng
0%
0%
0,1%
1,1%
186,99 N $
30
719,65 $
303,52 $
5,34 N $
229,41 Tr $12,41 $
1 năm
0%
0%
1,3%
-2,2%
267,91 $
12
3,3341 $
1,0715 $
3,43 N $
330,3 N $0,0005553 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
-0,6%
245,23 $
5
4,7329 $
1,6693 $
61,10 $
10,81 Tr $79,63 $
1 năm
0%
0%
0%
7,7%
439,06 N $
3
125,26 $
119,09 $
890,56 $
10,23 Tr $75,40 $
11 tháng
0%
0%
0%
-2,1%
35,23 $
6
0,3151 $
-0,276 $
890,56 $
98,61 N $0,051022 $
1 năm
0%
0%
1,7%
1,5%
125,32 $
9
0,9658 $
0,9658 $
2,15 N $
8,09 N $0,00001108 $
1 năm
0%
0%
0%
3,9%
4,25 N $
4
96,54 $
68,40 $
0,2246 $
10,22 Tr $75,28 $
7 tháng
0%
0%
0%
1,5%
738,29 $
7
14,68 $
-1,8627 $
890,56 $
294,71 Tr $77,91 N $
11 tháng
0%
0%
0%
0%
0,0582 $
1
0,000815 $
-0,000815 $
1,61 N $
8,07 Tr $0,061162 $
11 tháng
0%
0%
0%
0%
0,3421 $
1
0,002628 $
-0,002628 $
73,81 $
33,7 N $0,00003687 $
1 năm
0%
0%
0%
-21,9%
43,48 $
13
8,1518 $
-3,2724 $
12,76 $
1,45 Tr $144,66 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
3,1631 $
1
0,01336 $
0,01336 $
248,95 $
438,28 N $0,002739 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
659,57 $
1
0,2926 $
-0,2926 $
462,84 $