LFJ V2.2 (Avalanche) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên LFJ V2.2 (Avalanche) là 34,14 N với khối lượng giao dịch là 7,68 Tr $, biến động +247,16% so với hôm qua.
Txns
34.140
KL
7,68 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#66
API-ID
traderjoe-v2-2-avalanche


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
117,48 Tr $6,77 $
1 năm
86
0%
0%
1,5%
0%
2,7%
365,9 N $
7.393
1,1 Tr $
331.039
19,7 N $
355 $
2,92 Tr $0,0006229 $
1 năm
68
0%
0%
-0,5%
-2,1%
1,7%
88,5 N $
436
13,9 N $
40.702
-1,2 N $
72 $
136,78 Tr $1,0022 $
1 năm
69
0%
0%
0,7%
0,5%
0,4%
2,5 Tr $
3.214
3,7 Tr $
11.721
-181,2 N $
12 N $
136,49 Tr $1,0001 $
1 năm
69
0%
-0,1%
-0,2%
0,1%
0,1%
1,2 Tr $
3.028
1,6 Tr $
11.721
489,3 N $
12 N $
166,45 Tr $63,17 N $
1 năm
86
0%
0%
0,6%
0,2%
1%
406,3 N $
1.841
13,6 N $
171.594
-389,9 $
970 $
187,38 T $1,0023 $
1 năm
85
0%
0%
0,2%
0%
0,1%
661,6 N $
246
325,5 N $
1,31 Tr
100,5 $
144 N $
14,83 Tr $0,006396 $
10 tháng
39
0%
-0,1%
1,6%
1,7%
-3,5%
28 N $
1.740
38,8 N $
4.683
-3,4 N $
3 N $
29,48 Tr $1,7721 $
7 tháng
52
0%
-0,8%
-1,3%
1,2%
7,6%
33,7 N $
1.041
34,4 N $
822
1,1 N $
36 N $
18,24 Tr $0,9961 $
1 năm
64
0%
0%
0,5%
-0,2%
0,4%
893,3 $
800
1,5 N $
95.212
85,7 $
192 $
438,38 Tr $1,1528 $
1 năm
55
0%
0%
0,2%
-0,1%
-0,4%
16,6 N $
447
25,4 N $
3.766
-1,8 N $
116 N $
11,5 Tr $0,2709 $
1 năm
67
0%
0%
0%
1,9%
2,6%
113,1 N $
163
10,6 N $
37.131
-6,6 N $
306 $
32,63 Tr $0,9956 $
1 năm
69
0%
0%
0,3%
-0,2%
-0,2%
16,9 N $
119
90,4 $
96.211
18,2 $
338 $
9,89 Tr $0,001373 $
1 năm
63
0%
0%
0%
-1,2%
1,6%
11,4 N $
91
54,4 $
39.210
-1,1 $
250 $
85,09 Tr $4,32 N $
8 tháng
47
0%
0%
0,6%
0,7%
0,8%
41,1 N $
11.810
434,2 N $
1.561
976,9 $
55 N $
20,22 Tr $0,006177 $
7 tháng
39
0%
0%
0,3%
-0,8%
-0,7%
4,4 N $
167
2,2 N $
23.546
-236,5 $
860 $
216,34 Tr $0,8574 $
1 năm
48
0%
0%
2,1%
3,8%
-3,6%
1,6 N $
107
673,3 $
9.796
-300,3 $
22 N $
15,11 Tr $0,7778 $
1 năm
30
0%
0%
0,9%
-0,3%
0,1%
2,3 N $
102
5,7 N $
759
808,8 $
20 N $
400,99 Tr $62,68 N $
1 năm
40
0%
0%
0%
0,2%
0,3%
331,3 N $
62
684 $
1.424
102 $
281 N $
75,91 Tr $0,00148 $
1 năm
38
0%
0%
0,8%
0,7%
0,6%
13,7 N $
109
640,7 $
11.071
-186,6 $
7 N $
12,41 Tr $0,03076 $
1 năm
58
0%
0%
0,6%
0,9%
0,8%
4,8 N $
61
27,3 $
150.648
-3,3 $
82 $