LFJ V2.2 (Avalanche) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên LFJ V2.2 (Avalanche) là 38,09 N với khối lượng giao dịch là 66,21 Tr $, biến động +8,25% so với hôm qua.
Txns
38.088
KL
66,21 Tr $
Xếp hạng trên DEX
#27
API-ID
traderjoe-v2-2-avalanche


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
153,77 Tr $9,54 $
1 năm
92
69%
0%
-0,2%
-0,3%
1,9%
4 Tr $
6.323
30,7 Tr $
314.248
1,6 Tr $
489 $
216,43 Tr $0,9999 $
1 năm
66
57%
0,2%
0,1%
0,3%
0%
2,4 Tr $
6.066
15,2 Tr $
11.708
848,2 N $
18 N $
188,52 T $1,0002 $
1 năm
85
86%
0,2%
0,1%
0,3%
0%
784,2 N $
1.121
3 Tr $
1,34 Tr
-318,7 N $
140 N $
216,42 Tr $0,9998 $
1 năm
66
57%
0%
-0,1%
0%
0%
4 Tr $
6.811
16,4 Tr $
11.708
-671,6 N $
18 N $
223,34 Tr $78,37 N $
1 năm
92
78%
0%
-0,3%
0,7%
3,1%
614,2 N $
1.956
155 N $
172.357
4,3 N $
1 N $
30,24 Tr $0,01748 $
1 năm
58
84%
0%
-1,8%
-4%
-22,6%
142,6 N $
5.153
422,9 N $
3.443
-35 N $
9 N $
4,34 Tr $0,0009235 $
1 năm
78
44%
0%
0,3%
0,9%
6,3%
164 N $
773
44,5 N $
40.520
13,3 N $
107 $
18,32 Tr $0,9989 $
1 năm
66
58%
0%
-0,2%
0,1%
0,4%
881,8 $
679
1,6 N $
95.164
51,2 $
193 $
20,08 Tr $0,04977 $
1 năm
74
24%
0%
0,8%
0%
3,1%
11,8 N $
345
2,1 N $
150.373
74,5 $
133 $
33,11 Tr $0,9988 $
1 năm
78
67%
0%
0,1%
-0,1%
0,2%
17 N $
405
1 N $
96.181
88 $
345 $
216,42 Tr $0,9998 $
1 năm
57
57%
0%
0%
0%
0,1%
42,8 N $
916
3,2 N $
11.708
-178,1 $
18 N $
71,88 Tr $4,72 N $
6 tháng
48
70%
0%
-0,4%
-0,7%
-0,9%
46,8 N $
1.326
131,5 N $
1.519
-1,3 N $
47 N $
21,98 Tr $1,3189 $
5 tháng
66
95%
0%
-0,6%
-0%
3,7%
33,2 N $
507
17,1 N $
816
331,8 $
27 N $
263,92 Tr $11,99 $
1 năm
77
91%
0%
0,2%
-0,3%
1,8%
196,4 N $
147
207,9 N $
67.624
-4,5 N $
4 N $
429,35 Tr $1,1729 $
1 năm
68
78%
0%
-0,1%
-0,3%
-0,6%
13,4 N $
209
5,2 N $
8.039
-765,4 $
53 N $
122,41 Tr $0,9994 $
1 năm
61
93%
0,1%
0,5%
0,3%
0,5%
2,7 N $
354
4,3 N $
819
-283,5 $
149 N $
9,27 T $78,09 N $
1 năm
65
67%
0%
0%
0,5%
3,1%
81,7 N $
65
13,9 N $
1.450
10,7 N $
6 Tr $
160,15 Tr $9,4554 $
1 năm
54
87%
0%
0,1%
-0,1%
2%
4,2 N $
1.781
4,2 $
31.330
-0,1 $
5 N $
494,1 Tr $78,07 N $
1 năm
42
83%
0%
-0,2%
-0,1%
3,1%
407,9 N $
16
955,3 $
1.405
-955,3 $
352 N $
105,18 Tr $0,00205 $
1 năm
40
15%
0%
0%
1,3%
4,2%
21,1 N $
92
1,1 N $
11.064
344,5 $
9 N $