LFJ Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên LFJ là 11,11 N với khối lượng giao dịch là 109,74 N $, biến động -36,97% so với hôm qua.
Txns
11.110
KL
109,74 N $
Xếp hạng trên DEX
#194
API-ID
traderjoe


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
5,01 Tr $0,077223 $
2 năm
64
37%
0%
0%
-0,4%
-5,7%
387,3 N $
145
8,2 N $
109.902
-181,2 $
45 $
126,06 Tr $6,36 $
4 năm
80
37%
0%
0%
-0,6%
-4,9%
463,5 N $
332
9,8 N $
351.729
-6,7 N $
358 $
125,68 Tr $6,34 $
4 năm
80
37%
0%
-0,2%
0,2%
-5,5%
340,8 N $
524
15,5 N $
351.729
-5,1 N $
357 $
25,63 Tr $1,88 N $
4 năm
80
48%
0%
0%
-0,6%
-0,2%
372,4 N $
158
8,3 N $
80.509
5,2 N $
319 $
32,68 Tr $1,0009 $
4 năm
67
67%
0%
0,2%
0,2%
0,1%
357,8 N $
320
9,1 N $
93.789
5,1 N $
347 $
71,9 T $1,0003 $
4 năm
73
55%
0%
0%
0,1%
-0%
407,2 N $
239
1,5 N $
1,45 Tr
1,4 N $
49 N $
12,95 Tr $0,02834 $
4 năm
67
25%
0%
0,3%
-0,8%
0,2%
212,6 N $
325
10,5 N $
148.168
3,4 N $
87 $
32,56 Tr $0,9974 $
4 năm
67
67%
0%
0,3%
-0,3%
-0,7%
263,6 N $
237
11,1 N $
93.789
44,9 $
347 $
126,06 Tr $6,36 $
4 năm
70
37%
0%
0%
-0,9%
-5,2%
30,2 N $
229
673,3 $
351.729
-468,9 $
358 $
1,08 Tr $0,003572 $
2 năm
51
75%
0,6%
0,7%
1,8%
0,5%
15,9 N $
782
1,1 N $
19.184
230,4 $
56 $
19,98 Tr $63,06 N $
4 năm
60
72%
0%
0%
-0,4%
0%
129,3 N $
101
2,7 N $
8.585
2 N $
2 N $
326,85 N $0,04954 $
4 năm
61
43%
0%
0%
-1,4%
-4,9%
106,2 N $
216
895,4 $
98.118
236 $
3 $
1,33 T $86,30 $
4 năm
57
61%
0%
0%
0%
-2%
242,8 N $
90
4,3 N $
8.915
2,1 N $
149 N $
9,43 Tr $0,00131 $
4 năm
64
69%
0%
0%
-0,6%
1,3%
118,8 N $
160
3,6 N $
38.703
2,2 N $
244 $
12,9 Tr $0,02821 $
4 năm
57
25%
0%
-0,2%
-0,7%
0,2%
24 N $
186
1,1 N $
148.168
16,6 $
87 $
126,25 Tr $63,09 N $
4 năm
80
74%
0%
0,1%
0,1%
-0,2%
105,6 N $
120
2,4 N $
159.978
1,5 N $
787 $
68,37 Tr $0,001333 $
2 năm
37
28%
0%
0%
-0,8%
-1,3%
61 N $
103
1,4 N $
10.890
-171,5 $
6 N $
7,03 T $9,3941 $
4 năm
57
62%
0%
0,4%
-0,6%
-0,8%
41,5 N $
372
2,9 N $
12.835
501,4 $
546 N $
345,32 N $0,0002021 $
2 năm
46
73%
0%
0,8%
3,8%
0,7%
9,1 N $
193
583 $
11.012
137,3 $
31 $
183,14 T $0,9999 $
4 năm
63
90%
0%
0%
0%
0,3%
38,1 N $
166
1,1 N $
1,2 Tr
553,3 $
153 N $