Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Danh mục
Tất cả Animal Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Base
Ethereum
Hyperliquid
HyperEVM
Polygon POS
Arbitrum
Avalanche
Near
Tron
Bittensor
Sui Network
Monad
Mantle
Sei V2
TON
Flare
Pulsechain
Unichain
x Layer
Kaia
XRPL
Ink
Plasma
XDC
CELO
Cronos
Sonic
Abstract
Cardano
Linea
Ronin
Internet Computer
Scroll
World Chain
Morph L2
Conflux
Fantom
Core
Shido Network
Pepe Unchained
WAX
Kava
Dogechain
Oasys
Top Tiền ảo Animal trên Cronos có Giao dịch 24h Cao nhất
Animal trên Cronos có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 293 với khối lượng giao dịch là 16,51 N $.
Txns
293
KL
16,51 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
CAW
/WCRO
crow with knife
5,36 Tr $
0,0
8
6982 $
2 năm
77
0%
-0,1%
-0,9%
-1%
1,1 Tr $
113
7,8 N $
-1,2 N $
2
LION
/WCRO
Loaded Lions
58,14 Tr $
0,001897 $
1 năm
76
0%
0%
-0,2%
-0,2%
2,6 Tr $
61
7,4 N $
-1,4 N $
3
CAW
/CRAB
crow with knife
136,39 N $
0,0
9
1774 $
2 năm
62
0%
0,4%
-14,4%
-13,8%
10,7 N $
13
802,6 $
-534,7 $
4
CAW
/WCRO
crow with knife
5,33 Tr $
0,0
8
695 $
2 năm
74
0%
0%
-0,7%
-1%
225,9 N $
25
196,4 $
-140,4 $
5
LION
/USDC
Loaded Lions
58,04 Tr $
0,001894 $
1 năm
64
0%
0%
-0,4%
0%
9,2 N $
17
57 $
-13,1 $
6
LION
/BARA
Loaded Lions
57,95 Tr $
0,001891 $
1 năm
70
0%
0%
-0,1%
-0,1%
68,3 N $
2
24 $
-24 $
7
LION
/VVS
Loaded Lions
55,87 Tr $
0,0
5
1283 $
1 năm
72
0%
0%
-0,5%
-0,3%
11,2 N $
8
18,2 $
16,5 $
8
D
DOGE
/WCRO
Dogecoin
2,21 Tr $
0,1109 $
4 năm
62
0%
0%
-0,6%
1%
91,5 N $
50
1,2 N $
320 $
9
ELON
/VVS
Dogelon
38,55 Tr $
0,0
7
3855 $
4 năm
63
0%
0%
0%
-0,9%
12,8 N $
2
17,8 $
-17,8 $
10
CAW
/WCRO
crow with knife
5,32 Tr $
0,0
8
6939 $
2 năm
62
0%
0%
-0,9%
-1,1%
3 N $
12
8,9 $
-4,9 $
11
CROAK
/WCRO
Croakey
239,04 N $
0,0
5
2599 $
2 năm
65
0%
0%
0%
-8,3%
59,7 N $
10
1,6 N $
-1,5 N $
12
NUTS
/WCRO
Nuts
58,27 N $
0,0
5
1311 $
2 năm
65
0%
0%
0%
-0,5%
76,9 N $
3
2,3 $
0,1 $
13
LAZY
/MERY
Lazy Lion
14,35 N $
0,0003412 $
1 năm
51
0%
0%
-11,7%
-22,9%
4,6 N $
17
26,8 $
-7,9 $
14
CROB
/WCRO
CROB
10,05 Tr $
0,01005 $
2 năm
71
0%
0%
0%
-0,2%
8,9 Tr $
3
293,4 $
-293,1 $
15
ELON
/WCRO
Dogelon
38,61 Tr $
0,0
7
3861 $
4 năm
66
0%
0%
0%
0%
75,3 N $
1
20,2 $
20,2 $
16
LION
/VVS
Loaded Lions
56,2 Tr $
0,0
5
129 $
1 năm
63
0%
0%
0%
0,1%
66,4 $
2
0 $
0 $
17
CAW
/PACK
crow with knife
1,42 Tr $
0,0001332 $
3 tháng
54
0%
0%
-1,4%
-2,6%
1,6 N $
16
24,5 $
-12,1 $
18
CAW
/RYOSHI
crow with knife
135,8 N $
0,0
9
1746 $
2 năm
57
0%
0%
0%
-9,8%
73,7 $
8
4,3 $
-1,6 $
19
NUTS
/BGBK
Nuts
58,45 N $
0,0
5
1315 $
1 năm
53
0%
0%
0%
0%
208,7 $
1
1,1 $
1,1 $
20
D
DOGE
/VVS
Dogecoin
2,21 Tr $
0,1109 $
4 năm
59
0%
0%
0,2%
2,1%
41,6 N $
9
278,6 $
136,3 $
Trước
1
2
3
Tiếp theo