Danh sách Top Tiền ảo Defi có Giao dịch 24h Cao nhất
Defi có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,03 Tr với khối lượng giao dịch là 241,63 Tr $.
Txns
2.030.668
KL
241,63 Tr $
API-ID
defi
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
22,04 Tr $0,09413 $
3 tháng
88
70%
0,1%
-1,1%
-29,6%
-20,8%
1,3 Tr $
128.435
37,3 Tr $
35.757
-222,2 N $
616 $
488,77 Tr $0,5079 $
2 năm
91
17%
0,6%
-0,1%
5,7%
7,6%
28,8 Tr $
4.044
3,2 Tr $
747.189
505,7 N $
656 $
71,54 Tr $1,9821 $
7 tháng
58
92%
0,7%
0,1%
-1,6%
-4,3%
10,4 Tr $
11.920
948,8 N $
33.814
-119,7 N $
2 N $
17,83 Tr $0,1381 $
8 tháng
88
77%
0%
-0,3%
-4,5%
-4%
1,4 Tr $
29.937
3,5 Tr $
38.312
-19 N $
466 $
20,91 N $0,00002091 $
20 giờ
65
2%
17%
0%
13,9%
-8,3%
-34,4%
11,6 N $
15.802
655,4 N $
767
2,2 N $
27 $
5,13 Tr $0,00005149 $
11 giờ
80
10%
15%
-0,5%
26,7%
251%
2.399,2%
225,4 N $
223.991
81,3 Tr $
3.023
249,9 N $
2 N $
106,48 Tr $0,1988 $
8 tháng
85
0%
68%
0%
2,7%
1%
17,8%
975,7 N $
5.647
4,3 Tr $
36.339
-126,4 N $
3 N $
176,34 Tr $0,06134 $
9 tháng
88
91%
-0,7%
0%
-2%
-7,2%
3,6 Tr $
17.072
10,6 Tr $
27.628
-482,8 N $
6 N $
3,5 N $0,00001319 $
1 năm
50
0,8%
2,8%
2,1%
-4,3%
4,3 N $
2.683
6,5 N $
198.204
-140,1 $
0 $
45,72 Tr $0,01829 $
56 năm
82
77%
-0,2%
-0,8%
5,8%
19%
370,3 N $
6.288
1,4 Tr $
57.849
127,6 N $
790 $
1,88 T $3,0219 $
4 năm
90
28%
-0,3%
4,1%
6,9%
10,3%
12,3 Tr $
333
1,6 Tr $
387.194
619 N $
5 N $
74,1 Tr $1,2188 $
2 năm
64
0%
61%
-0,2%
0%
1,9%
2,9%
781,1 N $
5.424
1,1 Tr $
89.837
-140,3 N $
826 $
31,25 Tr $1,8747 $
7 tháng
44
88%
0%
-0,6%
0,6%
-0,5%
208,9 N $
6.388
284,7 N $
2.657
579,7 $
12 N $
19,99 Tr $0,00002249 $
13 ngày
61
66%
0%
-6,2%
-6%
-10,9%
18 N $
289
30,9 N $
11.785
1,9 N $
2 N $
21,16 Tr $24,61 $
1 năm
55
93%
-0%
0,5%
0%
-4,5%
2 Tr $
3.644
170,5 N $
48.105
-20,5 N $
441 $
9,34 Tr $0,00001354 $
1 năm
74
22%
0,7%
1,6%
0,9%
4,5%
678,1 N $
901
41,3 N $
86.805
2 N $
107 $
76,39 N $0,1528 $
2 ngày
50
41%
0%
-8,8%
0,7%
-6,5%
29,6 N $
986
63,6 N $
371
256,2 $
205 $
9,02 Tr $0,3538 $
1 năm
54
96%
0%
0,9%
2,1%
2,8%
507,6 N $
253
124,5 N $
99.528
36,3 N $
91 $
440,66 Tr $1,3624 $
4 năm
91
42%
0,1%
0,6%
1,2%
4,2%
13,6 Tr $
2.380
356,6 N $
1,91 Tr
28,3 N $
232 $
233,13 N $0,0002361 $
1 giờ
78
0%
5%
12,5%
322,7%
1.351,5%
1.351,5%
130,3 N $
13.305
1,2 Tr $
1.660
47,8 N $
141 $
