Danh sách Top Tiền ảo Defi có Giao dịch 24h Cao nhất
Defi có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,11 Tr với khối lượng giao dịch là 250,67 Tr $.
Txns
2.105.465
KL
250,67 Tr $
API-ID
defi
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
22,09 Tr $0,09423 $
3 tháng
88
70%
0,9%
0,1%
-8,9%
-18,7%
1,3 Tr $
125.679
36,2 Tr $
35.757
-200,6 N $
620 $
496,44 Tr $0,5159 $
2 năm
91
17%
0,5%
1,5%
7,8%
9,2%
29,1 Tr $
4.389
3,8 Tr $
747.210
621,4 N $
666 $
71,24 Tr $1,9685 $
7 tháng
58
92%
-0,5%
0,6%
-1,3%
-4,2%
10,4 Tr $
11.904
956 N $
33.843
-114,6 N $
2 N $
102,31 Tr $0,191 $
8 tháng
85
0%
68%
-0%
-2,1%
1,2%
10,9%
951,7 N $
5.519
4,1 Tr $
36.340
-213 N $
3 N $
17,61 Tr $0,1366 $
8 tháng
88
77%
-0,1%
-0,8%
-4,5%
-7%
1,4 Tr $
29.319
3,3 Tr $
38.312
-32,8 N $
462 $
7,47 Tr $0,00007453 $
13 giờ
74
10%
15%
0,4%
32,6%
280,9%
3.529,5%
259,9 N $
247.614
90,8 Tr $
3.027
283,7 N $
2 N $
19,45 N $0,00001945 $
21 giờ
65
2%
17%
-0,5%
-5,5%
-12,8%
-38,9%
11,1 N $
15.919
657,2 N $
767
2 N $
25 $
177,28 Tr $0,06169 $
9 tháng
88
91%
0%
-0,1%
-1,9%
-6,7%
3,6 Tr $
17.297
10,9 Tr $
27.628
-467,2 N $
6 N $
3,44 N $0,00001297 $
1 năm
50
-0,1%
-1,1%
1,2%
2,5%
4,3 N $
2.603
5,1 N $
198.204
314,2 $
0 $
19,21 Tr $0,00002161 $
13 ngày
58
66%
0%
3,8%
-0,2%
17,5%
17,3 N $
283
28,6 N $
11.785
2 N $
2 N $
74,22 Tr $1,223 $
2 năm
64
0%
61%
-0,3%
-0,1%
3%
3,5%
772,5 N $
5.491
1,1 Tr $
89.837
-122,5 N $
826 $
31,64 Tr $1,8962 $
7 tháng
44
88%
0,6%
1,2%
1,1%
1,1%
207,4 N $
6.133
276,1 N $
2.657
1,2 N $
12 N $
45,99 Tr $0,0184 $
56 năm
82
77%
-0,2%
0,9%
3,8%
19%
382,5 N $
6.875
1,5 Tr $
57.849
142,2 N $
799 $
22,11 Tr $25,70 $
1 năm
55
93%
-0,1%
-0,7%
4,6%
-0,1%
2,1 Tr $
3.672
201,7 N $
48.105
2,7 N $
461 $
4,59 Tr $0,02042 $
6 tháng
69
79%
0%
-0,3%
3,3%
-1,5%
873,3 N $
3.184
378,9 N $
2.780
-2,7 N $
2 N $
9,37 Tr $0,00001358 $
1 năm
74
22%
0%
0,9%
1,4%
4,2%
680,6 N $
890
41,3 N $
86.805
1,2 N $
108 $
9,19 Tr $0,3605 $
1 năm
54
96%
0%
0,8%
4,3%
5,2%
511,5 N $
263
132,1 N $
99.528
46,6 N $
92 $
7,88 N $0,057989 $
1 giờ
50
0%
0%
-0%
-30,1%
-76,1%
-76,1%
6,9 N $
9.158
314 N $
-
-1,5 N $
N/A
