Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Danh mục
Tất cả Meme Tiền ảo
Solana
Ethereum
BNB Chain
Base
Arbitrum
Polygon POS
Avalanche
Tron
Monad
Sui Network
Optimism
Unichain
XRPL
Starknet
Flare
Ink
x Layer
TON
Berachain
Hedera Hashgraph
Pulsechain
Sei V2
MegaETH
World Chain
Hydration
Sonic
Plasma
Cronos
Abstract
Linea
Internet Computer
Morph L2
Ronin
IOTA EVM
Flow EVM
Kaia
Conflux
Kasplex
IOTA
0G
Core
Somnia
Viction
KUB
WAX
Pepe Unchained
Shido Network
BESC HyperChain
Dogechain
ApeChain
QL1
Shibarium
DefiMetaChain
Electroneum
Top Tiền ảo Meme trên XRPL có Giao dịch 24h Cao nhất
Meme trên XRPL có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 2.244 với khối lượng giao dịch là 36,16 N $.
Txns
2.244
KL
36,16 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
FUZZY
/XRP
FUZZY
10,78 Tr $
0,00003393 $
1 năm
56
0%
0%
-1,6%
-2,1%
1,3 Tr $
582
21,9 N $
3 N $
2
XPM
/XRP
XPM
2,75 Tr $
0,005635 $
2 năm
52
0%
0,6%
-1,6%
-3,8%
741,2 N $
120
5,6 N $
-2,9 N $
3
DROP
/XRP
DROP
2,14 Tr $
2,1596 $
1 năm
46
0%
-0%
-0,8%
-0,9%
201,8 N $
236
5,2 N $
700,4 $
4
ARMY
/XRP
ARMY
90,95 N $
0,0006063 $
1 năm
35
0,1%
0,3%
0,1%
-2,9%
109,8 N $
1.023
70 $
70 $
5
FARM
/XRP
FARM
839,39 N $
0,0008427 $
1 năm
35
0%
0%
0,8%
-2,4%
128,9 N $
47
1,4 N $
780 $
6
SEAL
/XRP
SEAL
159,06 N $
0,0
6
3049 $
1 năm
26
0%
0%
-0,4%
13,9%
41,6 N $
56
2,9 N $
2,1 N $
7
XRPLOL
/XRP
XRPLOL
37,09 N $
0,00003709 $
1 năm
26
0%
0%
-3,1%
-0,9%
15,7 N $
59
126 $
69,3 $
8
XDawgs
/XRP
XDawgs
181,63 N $
0,00003084 $
1 năm
17
0%
0%
-3,5%
23%
4,9 N $
185
2 N $
513,6 $
9
Dood
/XRP
Dood
29,06 N $
0,0
7
2891 $
1 năm
19
0%
0%
2,6%
14,8%
8,3 N $
15
304,9 $
248,7 $
10
Xmen
/XRP
Xmen
85,91 N $
0,0001098 $
1 năm
23
0%
0%
0,4%
-5,7%
12,2 N $
34
219,2 $
-164,5 $
11
srfx
/XRP
srfx
874,14 N $
0,0
5
9198 $
1 năm
26
0%
0%
0,4%
-1,1%
18,8 N $
32
253,9 $
3,2 $
12
WLO
/XRP
WLO
16,6 N $
0,0000166 $
1 năm
14
0%
0,5%
-0,5%
-2,2%
3,9 N $
36
5,7 $
5,7 $
13
RUG
/XRP
RUG
35,43 N $
0,0
5
3276 $
1 năm
23
0%
0%
0%
-1,7%
17,8 N $
2
16,3 $
12,3 $
14
REMO
/XRP
REMO
4,88 N $
0,0
5
4877 $
1 năm
12
0%
0%
-1,2%
-1%
1,4 N $
8
0,5 $
0,1 $
15
XRH
/XRP
XRH
37,27 N $
0,00003727 $
1 năm
16
0%
0%
0%
-1,9%
3,1 N $
3
0,2 $
-0 $
16
FLIPPRX
/XRP
FLIPPRX
135,32 N $
0,0001353 $
6 tháng
21
0%
0%
0%
1%
10 N $
4
32,8 $
32,8 $
17
XRPBR
/XRP
XRPBR
47,05 N $
0,04705 $
1 năm
21
0%
0%
0%
-0,5%
7,8 N $
3
11,4 $
11,4 $
18
SAVE
/XRP
SAVE
1,63 Tr $
14,18 $
2 năm
12
0%
0%
-0%
-0%
377,2 $
2
0 $
-0 $
19
MALLARD
/XRP
MALLARD
3,02 N $
0,0
5
3022 $
9 tháng
12
0%
0%
0%
-2,2%
1,9 N $
4
0,2 $
-0 $
20
Xolo
/XRP
Xolo
16,25 N $
0,0001625 $
1 năm
16
0%
0%
0%
0%
4,8 N $
0
0 $
0 $
Trước
1
Tiếp theo