Xu thế
Radar hồi sinh
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Danh mục
Tất cả Meme Tiền ảo
Solana
BNB Chain
Ethereum
Base
Robinhood
Arbitrum
Polygon POS
Monad
Tron
Sui Network
Avalanche
Optimism
Sei V2
XRPL
Plasma
Unichain
Flare
Starknet
TON
x Layer
Pulsechain
Ink
Sonic
Hedera Hashgraph
Mantle
Abstract
Cronos
Hydration
Morph L2
Linea
Ronin
World Chain
Internet Computer
Flow EVM
Kaia
Kasplex
IOTA EVM
Conflux
Igra
WAX
Core
IOTA
Pepe Unchained
Shido Network
Viction
Electroneum
ApeChain
Zero Network
DefiMetaChain
MemeCore
Top Tiền ảo Meme trên XRPL có Giao dịch 24h Cao nhất
Meme trên XRPL có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 1.570 với khối lượng giao dịch là 43,03 N $.
Txns
1.570
KL
43,03 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
DROP
/XRP
DROP
1,97 Tr $
1,9958 $
1 năm
46
-0,7%
-0,5%
-0,9%
0,3%
198,7 N $
250
8,1 N $
-3,1 N $
2
FUZZY
/XRP
FUZZY
15,38 Tr $
0,0000484 $
1 năm
56
0%
-1%
0,1%
0,9%
1,6 Tr $
227
31,5 N $
-5,1 N $
3
XPM
/XRP
XPM
2,58 Tr $
0,005292 $
2 năm
47
0%
0%
-0,6%
3,6%
721,7 N $
115
1,6 N $
-68,5 $
4
srfx
/XRP
srfx
911,5 N $
0,0
5
9591 $
2 năm
26
0%
0%
-1,8%
2,3%
20 N $
20
275 $
3,3 $
5
ARMY
/XRP
ARMY
77,42 N $
0,0005162 $
1 năm
35
-0%
-0%
0,9%
3,9%
103,7 N $
348
49,4 $
-49,4 $
6
XRPBR
/XRP
XRPBR
35,57 N $
0,03557 $
1 năm
21
0%
0%
1,1%
3,7%
7,4 N $
58
18,9 $
12 $
7
SEAL
/XRP
SEAL
134,95 N $
0,0
6
2587 $
1 năm
26
0%
0%
-0,3%
0,7%
43,6 N $
8
155,2 $
-132,8 $
8
FARM
/XRP
FARM
556,72 N $
0,0005589 $
1 năm
35
0%
0%
0,8%
1,3%
112,9 N $
8
213,3 $
73 $
9
Xolo
/XRP
Xolo
13,27 N $
0,0001327 $
1 năm
16
0,2%
0,2%
1%
3,2%
4,6 N $
156
36,9 $
-36,5 $
10
UNITE
/XRP
UNITE
12,03 N $
0,00002324 $
1 năm
22
0%
0%
0,5%
22,8%
3,8 N $
237
379 $
-316,4 $
11
XRPLOL
/XRP
XRPLOL
43,9 N $
0,0000439 $
1 năm
26
0%
0%
0,8%
1,9%
18 N $
12
12,2 $
-0,2 $
12
Xmen
/XRP
Xmen
68,25 N $
0,00008723 $
1 năm
23
0%
0%
0%
2,5%
12,2 N $
7
19 $
4,2 $
13
WLO
/XRP
WLO
16,37 N $
0,00001637 $
1 năm
14
0%
0%
0,9%
4,1%
4 N $
43
9 $
2,5 $
14
WEB3
/XRP
WEB3
5,04 N $
0,005064 $
1 năm
16
0%
-0,1%
0,7%
3,3%
4,2 N $
24
7,6 $
-7,1 $
15
Jokka
/XRP
Jokka
2,68 N $
0,00002681 $
1 năm
12
0%
0%
0%
2,6%
2,5 N $
2
5,4 $
5,4 $
16
FLIPPRX
/XRP
FLIPPRX
32,46 N $
0,00003246 $
8 tháng
21
0%
0%
0%
3,4%
5,2 N $
2
3,2 $
-3,2 $
17
Dood
/XRP
Dood
22,51 N $
0,0
7
2252 $
1 năm
19
0%
0%
0%
2,1%
7,5 N $
4
5,7 $
5,4 $
18
RUG
/XRP
RUG
38,73 N $
0,0
5
3581 $
1 năm
23
0%
0%
0%
2%
19,1 N $
9
18 $
11,8 $
19
XRH
/XRP
XRH
38,2 N $
0,0000382 $
1 năm
16
0%
0%
0%
1,7%
3,5 N $
2
1,8 $
-1,8 $
20
$PBLU
/XRP
$PBLU
9 N $
0,00001528 $
1 năm
16
0%
0%
0%
-0,8%
4,2 N $
11
680,6 $
1,4 $
Trước
1
Tiếp theo