Top Tiền ảo Someones Thing trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất

Someones Thing trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 16,78 N với khối lượng giao dịch là 1,39 Tr $.
Txns
16.783
KL
1,39 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
18,53 Tr $0,01853 $
1 năm
-0,7%
-0%
6,1%
13,7%
1,41 Tr $
3.393
631,17 N $
75.794
37,31 N $
244,90 $
50,08 Tr $0,0005634 $
2 năm
0%
0,2%
-1,3%
2,9%
9,11 Tr $
2.106
457,97 N $
158.064
15,22 N $
316,97 $
781,64 N $0,0007817 $
1 năm
0%
0%
1,2%
-3,4%
305,23 N $
122
14,71 N $
71.884
-4,29 N $
10,81 $
44,76 N $0,00004479 $
1 năm
0,8%
-8,9%
29,3%
203,2%
33,05 N $
1.109
88,48 N $
3.530
6,98 N $
12,75 $
130,78 N $0,0001308 $
1 năm
0%
0%
-5,3%
-5,8%
39,74 N $
23
5,08 N $
1.105
-52,46 $
110,34 $
18,59 Tr $0,01859 $
1 năm
-0,7%
1,1%
6,8%
14,1%
26,2 N $
548
5,17 N $
75.794
593,61 $
245,21 $
184,76 N $0,0001924 $
1 năm
0%
0%
0%
5%
117,2 N $
8
591,96 $
28.165
584,44 $
6,5463 $
24,14 Tr $0,01714 $
3 năm
0%
0,1%
0,5%
-1,6%
226,05 N $
774
23,14 N $
101.605
-851,13 $
237,21 $
568,09 N $0,0006786 $
1 năm
0%
-0,5%
3,9%
4,9%
98,26 N $
28
5,08 N $
2.010
410,83 $
284,10 $
62,71 Tr $97,35 $
1 năm
0%
0,4%
1,1%
2,8%
6,62 N $
2.296
8,88 N $
9.109
-212,05 $
6,88 N $
548,25 N $0,0005486 $
1 năm
0%
0%
-0,5%
1%
123,15 N $
30
2,03 N $
9.107
-153,98 $
60,24 $
24,31 Tr $0,01726 $
7 tháng
0%
0,7%
1,5%
-0,4%
79,9 N $
425
5,69 N $
101.605
-631,13 $
238,38 $
28,06 N $0,00002809 $
1 năm
-0,6%
19,7%
25,1%
30,7%
25,24 N $
304
26,01 N $
896
1,43 N $
31,49 $
24,14 Tr $0,01714 $
7 tháng
0%
0,3%
0,7%
-1,2%
129,96 N $
249
7,04 N $
101.605
-362,34 $
239,24 $
18,66 Tr $0,01862 $
1 năm
0%
1,1%
5,9%
14,2%
20,11 N $
188
59,66 $
75.794
9,7275 $
246,62 $
24,15 Tr $0,01715 $
2 năm
0%
0%
0,4%
-1,5%
61,09 N $
175
2,75 N $
101.605
-180,04 $
236,42 $
5,08 Tr $1,248 $
2 năm
0%
-0%
-0,4%
-0,4%
445,17 N $
117
8,65 N $
787
-1,24 N $
6,47 N $
4,24 Tr $0,01259 $
3 năm
0%
2,7%
0,1%
1,8%
52,17 N $
156
2,54 N $
52.511
-178,60 $
80,80 $
1,31 T $1,1252 $
2 năm
0%
-0,2%
-0,3%
-0,2%
4,28 Tr $
271
134,86 $
7.346
0,6658 $
179,6 N $
109,91 N $0,0001099 $
1 năm
0%
0%
-5,5%
-8%
50,09 N $
25
1,59 N $
6.828
-1,38 N $
16,09 $