Top Tiền ảo Someones Thing trên Solana có Giao dịch 24h Cao nhất

Someones Thing trên Solana có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 8.116 với khối lượng giao dịch là 427,1 N $.
Txns
8.116
KL
427,1 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
50,27 Tr $0,0005655 $
2 năm
82
63%
0%
1,2%
-0,1%
-0,1%
9,3 Tr $
1.272
113,1 N $
157.745
-18,3 N $
319 $
19,75 Tr $0,01975 $
1 năm
86
0%
51%
-0,3%
0,2%
-1,1%
1,3%
1,5 Tr $
1.066
142 N $
75.931
3,3 N $
260 $
967,24 N $0,0009673 $
1 năm
77
0%
26%
0%
0%
-2,2%
-4,8%
346 N $
142
16,1 N $
71.768
-5,1 N $
13 $
28,5 Tr $0,02005 $
4 năm
63
69%
0%
0%
1,6%
0,5%
248,1 N $
1.111
15,7 N $
101.656
-851,8 $
280 $
2,18 Tr $0,071391 $
2 năm
69
0%
98%
0%
0%
0,4%
-8%
10 N $
25
2 N $
2.080
38,1 $
1 N $
28,55 Tr $0,02009 $
9 tháng
53
69%
0%
0%
1,7%
0,3%
87,5 N $
325
2,4 N $
101.656
12,2 $
281 $
28,48 Tr $0,02004 $
9 tháng
56
69%
0%
0%
1,2%
-0,1%
140,9 N $
266
3,2 N $
101.656
-36,3 $
279 $
2,94 Tr $0,002937 $
1 năm
74
0%
76%
-1,5%
7,1%
5,9%
10,7%
59,1 N $
423
8,1 N $
7.724
1,2 N $
375 $
28,39 Tr $0,01998 $
2 năm
53
69%
0%
0%
0,5%
0,1%
66,6 N $
177
1,4 N $
101.656
-9,5 $
279 $
2,94 Tr $0,002945 $
1 năm
61
0%
76%
-2,3%
7,3%
7,6%
10,9%
689,7 $
453
575,7 $
7.724
15,5 $
375 $
924,51 N $0,0009251 $
1 năm
59
0%
13%
0%
0%
0%
2,7%
162,8 N $
237
1,7 N $
8.775
1,2 N $
106 $
78,1 N $0,00007816 $
1 năm
57
0%
17%
-12,8%
-16,6%
-16,1%
-18,2%
61,4 N $
15
3,4 N $
10.285
-3,4 N $
8 $
178,81 N $0,0001788 $
2 năm
61
0%
24%
0%
0%
-0,3%
-0,4%
60 N $
4
147 $
2.417
-60,4 $
74 $
2,92 Tr $0,002921 $
1 năm
71
0%
76%
0%
3,9%
8,5%
10%
22,2 N $
226
2,6 N $
7.724
1,3 N $
380 $
2,89 Tr $0,002893 $
9 tháng
64
0%
76%
-3%
5,4%
4,3%
8,6%
3,8 N $
130
215,9 $
7.724
44,8 $
375 $
19,89 Tr $0,01989 $
1 năm
70
0%
51%
0%
1%
-0,5%
1,4%
27,3 N $
168
1,2 N $
75.931
50,3 $
263 $
583,93 N $0,0005851 $
2 năm
60
22%
0%
0%
4,9%
2,2%
119,5 N $
28
2,5 N $
36.463
472,1 $
16 $
5,17 Tr $1,2701 $
2 năm
58
0%
67%
0%
0,2%
0,1%
0,5%
455,2 N $
84
10,4 N $
777
7,4 N $
7 N $
4,68 Tr $0,01377 $
4 năm
47
44%
0%
0%
0%
2%
61,9 N $
234
3,9 N $
52.545
213,1 $
89 $
1,6 N $0,0516 $
1 năm
52
0%
3%
0%
0%
-5,3%
0,1%
3,2 N $
31
1,1 N $
84
2,7 $
20 $