Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Etherex
Lynex (Linea)
Uniswap V4 (Linea)
SyncSwap (Linea)
SyncSwap V2.1 (Linea)
Pancakeswap V3 (Linea)
NILE V1
BrownFi V3 (Linea)
NILE
iZiSwap (Linea)
Etherex Legacy
Oku Trade (Linea)
Sushiswap V3 (Linea)
Kyberswap Elastic (Linea)
Metavault V3 (Linea)
Secta Finance V3
HorizonDEX
EchoDEX
Lynex V2 (Linea)
Secta Finance V2
SushiSwap V2 (Linea)
Pancakeswap V2 (Linea)
PixelSwap (Linea)
DackieSwap V2 (Linea)
Velocore V2 (Linea)
Metavault V2 (Linea)
Leetswap (Linea)
Satori (Linea)
Chimp Exchange
Line Hub V3
Line Hub V2
Pheasantswap (Linea)
DackieSwap V3 (Linea)
Metavault V3 (Linea) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Metavault V3 (Linea) là 52 với khối lượng giao dịch là 757,20 $, biến động
-39,76%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Metavault V3 (Linea) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
52
KL
757,20 $
Xếp hạng trên DEX
#
598
API-ID
metavault-v3-linea
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
USDT
/WETH
Tether USD
7,75 Tr $
0,9916 $
2 năm
52
62%
0%
0%
0%
-0,3%
191,2 $
2
2,6 $
200.919
1,9 $
39 $
2
USDT
/WETH
Tether USD
7,82 Tr $
1,0003 $
2 năm
52
62%
0%
0%
0%
0,5%
634,5 $
6
27 $
200.919
10,3 $
39 $
3
L
LAB
/WETH
LineaBank Token
1,5 N $
0,00001582 $
2 năm
38
101%
0%
0%
0%
0%
0 $
1
6
$
15.304
6
-0 $
1 $
4
USDC
/WETH
USD//C
22,32 Tr $
0,9986 $
2 năm
38
70%
0%
0%
-0,1%
-0,4%
5,6 N $
36
638,9 $
441.869
84,2 $
50 $
5
USDC
/USDT
USD//C
22,28 Tr $
0,9969 $
2 năm
38
70%
0%
0%
0%
-0,4%
798,7 $
3
81,4 $
441.869
40,7 $
50 $
6
USDC
/WETH
USD//C
22,23 Tr $
0,9947 $
2 năm
38
70%
0%
0%
0%
0%
837,5 $
2
6,5 $
441.869
6,5 $
51 $
7
USDC
/WETH
USD//C
22,8 Tr $
1,0201 $
2 năm
38
70%
0%
0%
0%
-1,9%
27,6 $
2
0,9 $
441.869
-0,9 $
51 $