NILE Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên NILE là 120 với khối lượng giao dịch là 5.059,15 $, biến động -35,72% so với hôm qua.
Txns
120
KL
5.059,15 $
Xếp hạng trên DEX
#474
API-ID
nile


Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
42,38 Tr $1,0041 $
2 năm
0%
0%
1,1%
0,7%
18,96 N $
48
4,57 N $
-581,31 $
191,50 $
42,15 Tr $0,9987 $
1 năm
0%
0%
-0,4%
-0%
635,65 $
17
95,31 $
7,6611 $
191,50 $
9,56 Tr $66,92 N $
1 năm
0%
0%
0,7%
-0,6%
1,35 N $
11
123,30 $
10,51 $
424,58 $
89,34 Tr $1,0021 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
48,13 N $
23
195,56 $
31,26 $
158,53 $
43,18 Tr $1,0232 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
128,92 $
1
0,103 $
0,103 $
191,50 $
9,53 Tr $66,67 N $
1 năm
0%
0%
0%
-0,5%
249,68 $
7
24,99 $
-6,6723 $
424,58 $
1,89 Tr $2,08 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
48,57 N $
1
0,06783 $
0,06783 $
156,97 $
2,05 Tr $0,0003501 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
563,85 $
1
0,2896 $
0,2896 $
11,70 $
2,12 Tr $0,0003627 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
30,07 $
1
0,3001 $
-0,3001 $
11,70 $
207,81 N $0,0002078 $
10 tháng
0%
0%
0%
-4,5%
214,03 N $
3
3,4896 $
1,1758 $
N/A
947,58 $1,9 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
131,48 $
1
0,4959 $
-0,4959 $
3,1908 $
6,35 T $1,0019 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
40,68 $
1
0,01941 $
0,01941 $
16,39 Tr $
110,54 Tr $0,9931 $
10 tháng
0%
0%
0%
0%
118,90 $
3
38,82 $
-36,23 $
N/A
67,94 N $1,81 N $
1 năm
0%
0%
0%
-1,9%
2,74 N $
2
3,6435 $
-3,6435 $
N/A