Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Etherex
Etherex Legacy
Pancakeswap V3 (Linea)
Lynex (Linea)
NILE
SyncSwap (Linea)
Oku Trade (Linea)
Sushiswap V3 (Linea)
SyncSwap V2.1 (Linea)
iZiSwap (Linea)
Lynex V2 (Linea)
Kyberswap Elastic (Linea)
Secta Finance V3
Metavault V3 (Linea)
HorizonDEX
NILE V1
Line Hub V3
Pancakeswap V2 (Linea)
EchoDEX
Secta Finance V2
SushiSwap V2 (Linea)
Satori (Linea)
Pheasantswap (Linea)
Line Hub V2
DackieSwap V3 (Linea)
Leetswap (Linea)
DackieSwap V2 (Linea)
Chimp Exchange
Metavault V2 (Linea)
PixelSwap (Linea)
Velocore V2 (Linea)
Tất cả các DEX
Etherex
Etherex Legacy
Pancakeswap V3 (Linea)
Lynex (Linea)
NILE
SyncSwap (Linea)
Oku Trade (Linea)
Sushiswap V3 (Linea)
SyncSwap V2.1 (Linea)
iZiSwap (Linea)
Lynex V2 (Linea)
Kyberswap Elastic (Linea)
Secta Finance V3
Metavault V3 (Linea)
HorizonDEX
NILE V1
Line Hub V3
Pancakeswap V2 (Linea)
EchoDEX
Secta Finance V2
SushiSwap V2 (Linea)
Satori (Linea)
Pheasantswap (Linea)
Line Hub V2
DackieSwap V3 (Linea)
Leetswap (Linea)
DackieSwap V2 (Linea)
Chimp Exchange
Metavault V2 (Linea)
PixelSwap (Linea)
Velocore V2 (Linea)
Linea
SushiSwap V2 (Linea)
SushiSwap V2 (Linea) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên SushiSwap V2 (Linea) là 10 với khối lượng giao dịch là 29,06 $, biến động
+13,08%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về SushiSwap V2 (Linea) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
10
Khối lượng 24h
29,06 $
Xếp hạng trên DEX
#
980
API-ID
sushiswap-v2-linea
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
USDC
/WETH
USD//C
89,11 Tr $
0,9996 $
1 năm
0%
0%
-0,3%
-0%
2,18 N $
10
29,06 $
-1,4882 $
158,78 $