Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Etherex
Etherex Legacy
Lynex (Linea)
Pancakeswap V3 (Linea)
NILE
SyncSwap (Linea)
Lynex V2 (Linea)
iZiSwap (Linea)
SyncSwap V2.1 (Linea)
Oku Trade (Linea)
Sushiswap V3 (Linea)
NILE V1
Kyberswap Elastic (Linea)
Secta Finance V3
Metavault V3 (Linea)
HorizonDEX
Pancakeswap V2 (Linea)
Line Hub V3
EchoDEX
Secta Finance V2
SushiSwap V2 (Linea)
Chimp Exchange
Satori (Linea)
Metavault V2 (Linea)
Pheasantswap (Linea)
Line Hub V2
DackieSwap V2 (Linea)
Leetswap (Linea)
Velocore V2 (Linea)
DackieSwap V3 (Linea)
PixelSwap (Linea)
Tất cả các DEX
Etherex
Etherex Legacy
Lynex (Linea)
Pancakeswap V3 (Linea)
NILE
SyncSwap (Linea)
Lynex V2 (Linea)
iZiSwap (Linea)
SyncSwap V2.1 (Linea)
Oku Trade (Linea)
Sushiswap V3 (Linea)
NILE V1
Kyberswap Elastic (Linea)
Secta Finance V3
Metavault V3 (Linea)
HorizonDEX
Pancakeswap V2 (Linea)
Line Hub V3
EchoDEX
Secta Finance V2
SushiSwap V2 (Linea)
Chimp Exchange
Satori (Linea)
Metavault V2 (Linea)
Pheasantswap (Linea)
Line Hub V2
DackieSwap V2 (Linea)
Leetswap (Linea)
Velocore V2 (Linea)
DackieSwap V3 (Linea)
PixelSwap (Linea)
Linea
Sushiswap V3 (Linea)
Sushiswap V3 (Linea) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Sushiswap V3 (Linea) là 538 với khối lượng giao dịch là 10,42 N $, biến động
+39,74%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Sushiswap V3 (Linea) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
538
Khối lượng 24h
10,42 N $
Xếp hạng trên DEX
#
452
API-ID
sushiswap-v3-linea
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
Txns 24h
1,12 Tr
Cake
/WETH
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
USDC
/WETH
USD//C
89,15 Tr $
1,00 $
1 năm
0%
0%
0,2%
-0%
11,06 N $
302
7,58 N $
-121,21 $
158,33 $
2
USDC
/WETH
USD//C
89,13 Tr $
0,9998 $
2 năm
0%
0%
0,1%
-0,1%
14,99 N $
68
1,61 N $
-126,85 $
158,33 $
3
USDT
/USDC
Tether USD
42,18 Tr $
0,9995 $
1 năm
0%
0%
0,1%
0,1%
1,32 N $
26
531,13 $
-91,69 $
191,32 $
4
USDC
/WETH
USD//C
89,17 Tr $
1,0002 $
1 năm
0%
0%
0,2%
0%
685,35 $
98
444,41 $
-13,16 $
158,33 $
5
axlUSDC
/WETH
Axelar Wrapped USDC
178,01 N $
1,002 $
2 năm
0%
0%
0,3%
0,2%
3,74 N $
22
180,82 $
-12,77 $
10,46 $
6
axlUSDC
/USDC
Axelar Wrapped USDC
177,83 N $
1,001 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
122,49 $
6
30,53 $
-30,53 $
10,46 $
7
axlUSDC
/WETH
Axelar Wrapped USDC
178,84 N $
1,0066 $
2 năm
0%
0%
0%
0%
754,79 $
1
0,3075 $
-0,3075 $
10,46 $
8
USDT
/WETH
Tether USD
43,35 Tr $
1,0272 $
1 năm
0%
0%
0%
-3,9%
1,6288 $
3
0,0484 $
-0,0484 $
191,32 $
9
WBTC
/WETH
Wrapped BTC
13,37 Tr $
93,55 N $
1 năm
0%
0%
0%
-1,2%
712,44 $
2
9,7654 $
-9,7654 $
594,00 $
10
Cake
/WETH
PancakeSwap Token
655,55 Tr $
1,9544 $
5 tháng
0%
0%
0%
-5,5%
562,59 $
4
33,77 $
-33,77 $
22,81 N $
11
USDT
/WETH
Tether USD
42,79 Tr $
1,0139 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
15,64 $
1
0,1757 $
-0,1757 $
191,32 $
12
USDC
/LINEA
USD//C
89,11 Tr $
0,9996 $
4 tháng
0%
0%
0%
-0%
375,28 $
4
0,2666 $
0,01082 $
158,33 $
13
USDC
/WETH
USD//C
89,43 Tr $
1,0032 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
3,9091 $
1
0,04661 $
-0,04661 $
158,33 $