Xu thế
Các nhóm mới
Danh mục
Chuỗi
DEX
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tất cả các DEX
Etherex
Lynex (Linea)
Pancakeswap V3 (Linea)
SyncSwap (Linea)
NILE
SyncSwap V2.1 (Linea)
Etherex Legacy
iZiSwap (Linea)
Sushiswap V3 (Linea)
Oku Trade (Linea)
NILE V1
Metavault V3 (Linea)
Kyberswap Elastic (Linea)
HorizonDEX
Lynex V2 (Linea)
Secta Finance V3
EchoDEX
Pancakeswap V2 (Linea)
Secta Finance V2
SushiSwap V2 (Linea)
Satori (Linea)
Chimp Exchange
Line Hub V3
DackieSwap V2 (Linea)
Leetswap (Linea)
Velocore V2 (Linea)
Metavault V2 (Linea)
Line Hub V2
Pheasantswap (Linea)
PixelSwap (Linea)
DackieSwap V3 (Linea)
Sushiswap V3 (Linea) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Sushiswap V3 (Linea) là 135 với khối lượng giao dịch là 2.559,57 $, biến động
-11,5%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Sushiswap V3 (Linea) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
135
KL
2.559,57 $
Xếp hạng trên DEX
#
522
API-ID
sushiswap-v3-linea
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
TXN
1,65 Tr
Cake
/WETH
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
USDC
/WETH
USD//C
89,05 Tr $
0,9989 $
2 năm
48
0%
0%
-0,1%
-0%
0%
8,4 N $
91
1,9 N $
561.801
-123,2 $
159 $
2
USDC
/WETH
USD//C
89,17 Tr $
1,0003 $
2 năm
51
0%
0%
0%
0,1%
-0%
12 N $
19
381,2 $
561.801
-155,7 $
158 $
3
axlUSDC
/WETH
Axelar Wrapped USDC
177,26 N $
0,9977 $
2 năm
59
40%
0%
0%
-0%
-2%
2,6 N $
16
244,5 $
16.972
-21,3 $
10 $
4
axlUSDC
/USDC
Axelar Wrapped USDC
177,8 N $
1,0008 $
2 năm
55
40%
0%
0%
0%
-0,2%
122 $
5
39,8 $
16.972
39,8 $
10 $
5
USDT
/USDC
Tether USD
42,13 Tr $
0,9982 $
1 năm
66
11%
0%
0%
0%
0,1%
222 $
2
9,5 $
219.958
9,5 $
192 $
6
axlUSDC
/WETH
Axelar Wrapped USDC
179 N $
1,0076 $
2 năm
55
40%
0%
0%
0%
0%
632,7 $
1
1,2 $
16.972
-1,2 $
11 $
7
USDT
/WETH
Tether USD
42,98 Tr $
1,0184 $
2 năm
66
11%
0%
0%
0%
0%
13,3 $
1
0 $
219.958
-0 $
193 $
8
USDC
/WETH
USD//C
88,2 Tr $
0,9894 $
1 năm
42
0%
0%
0%
0%
0%
3 $
1
0 $
561.801
0 $
159 $