Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Etherex
Lynex (Linea)
Etherex Legacy
Pancakeswap V3 (Linea)
NILE
SyncSwap (Linea)
Oku Trade (Linea)
NILE V1
Lynex V2 (Linea)
SyncSwap V2.1 (Linea)
Sushiswap V3 (Linea)
iZiSwap (Linea)
Kyberswap Elastic (Linea)
HorizonDEX
Metavault V3 (Linea)
Secta Finance V2
Pancakeswap V2 (Linea)
EchoDEX
Secta Finance V3
Line Hub V3
SushiSwap V2 (Linea)
Chimp Exchange
Satori (Linea)
Pheasantswap (Linea)
PixelSwap (Linea)
Leetswap (Linea)
DackieSwap V3 (Linea)
Metavault V2 (Linea)
Line Hub V2
Velocore V2 (Linea)
DackieSwap V2 (Linea)
Tất cả các DEX
Etherex
Lynex (Linea)
Etherex Legacy
Pancakeswap V3 (Linea)
NILE
SyncSwap (Linea)
Oku Trade (Linea)
NILE V1
Lynex V2 (Linea)
SyncSwap V2.1 (Linea)
Sushiswap V3 (Linea)
iZiSwap (Linea)
Kyberswap Elastic (Linea)
HorizonDEX
Metavault V3 (Linea)
Secta Finance V2
Pancakeswap V2 (Linea)
EchoDEX
Secta Finance V3
Line Hub V3
SushiSwap V2 (Linea)
Chimp Exchange
Satori (Linea)
Pheasantswap (Linea)
PixelSwap (Linea)
Leetswap (Linea)
DackieSwap V3 (Linea)
Metavault V2 (Linea)
Line Hub V2
Velocore V2 (Linea)
DackieSwap V2 (Linea)
Linea
NILE V1
NILE V1 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên NILE V1 là 75 với khối lượng giao dịch là 10,26 N $, biến động
+195,67%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về NILE V1 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
75
Khối lượng 24h
10,26 N $
Xếp hạng trên DEX
#
406
API-ID
nile-v1
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
defi
Txns 24h
976,68 N
ELITE
/WETH
MENDI
/WBTC
ELITE
/frxUSD
cat
Txns 24h
251,79 N
LPUSS
/WETH
animal
Txns 24h
1,27 Tr
LPUSS
/WETH
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
ZERO
/WETH
ZeroLend
917,95 N $
0,00001106 $
1 năm
2,6%
3,8%
34,5%
33,8%
60,82 N $
65
10,24 N $
3,67 N $
10,80 $
2
NILE
/WETH
NILE Token
68,4 N $
0,01519 $
1 năm
0%
0%
0%
6,1%
8,59 N $
2
3,6141 $
-2,3199 $
3,1676 $
3
ZERO
/NILE
ZeroLend
795,76 N $
0,0
5
9586 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
8,8321 $
1
0,6343 $
0,6343 $
10,80 $
4
USDC
/RYZE
USD//C
89,03 Tr $
0,9986 $
9 tháng
0%
0%
0%
0%
200,88 $
1
2,9207 $
-2,9207 $
158,32 $
5
USDC
/WETH
USD//C
89,39 Tr $
1,0027 $
1 năm
0%
0%
0%
0,3%
490,16 $
3
1,6763 $
-1,6763 $
158,32 $
6
ELITE
/WETH
Eliteness.Network
46,12 N $
0,002359 $
8 tháng
0%
0%
0%
8,1%
66,76 $
3
10,84 $
-1,5505 $
N/A