Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
Etherex
Etherex Legacy
Pancakeswap V3 (Linea)
Lynex (Linea)
NILE
Oku Trade (Linea)
SyncSwap (Linea)
Sushiswap V3 (Linea)
SyncSwap V2.1 (Linea)
iZiSwap (Linea)
Metavault V3 (Linea)
Kyberswap Elastic (Linea)
Secta Finance V3
Lynex V2 (Linea)
NILE V1
HorizonDEX
Line Hub V3
Pancakeswap V2 (Linea)
Secta Finance V2
EchoDEX
SushiSwap V2 (Linea)
Satori (Linea)
Chimp Exchange
Pheasantswap (Linea)
Metavault V2 (Linea)
Line Hub V2
DackieSwap V2 (Linea)
DackieSwap V3 (Linea)
PixelSwap (Linea)
Velocore V2 (Linea)
Leetswap (Linea)
Tất cả các DEX
Etherex
Etherex Legacy
Pancakeswap V3 (Linea)
Lynex (Linea)
NILE
Oku Trade (Linea)
SyncSwap (Linea)
Sushiswap V3 (Linea)
SyncSwap V2.1 (Linea)
iZiSwap (Linea)
Metavault V3 (Linea)
Kyberswap Elastic (Linea)
Secta Finance V3
Lynex V2 (Linea)
NILE V1
HorizonDEX
Line Hub V3
Pancakeswap V2 (Linea)
Secta Finance V2
EchoDEX
SushiSwap V2 (Linea)
Satori (Linea)
Chimp Exchange
Pheasantswap (Linea)
Metavault V2 (Linea)
Line Hub V2
DackieSwap V2 (Linea)
DackieSwap V3 (Linea)
PixelSwap (Linea)
Velocore V2 (Linea)
Leetswap (Linea)
Linea
NILE V1
NILE V1 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên NILE V1 là 36 với khối lượng giao dịch là 547,15 $, biến động
-85,11%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về NILE V1 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
36
Khối lượng 24h
547,15 $
Xếp hạng trên DEX
#
699
API-ID
nile-v1
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
animal
TXN
762,34 N
FOXY
/WETH
with something
TXN
30,83 N
WEF
/WETH
cat
TXN
413,73 N
WEF
/WETH
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
ZERO
/WETH
ZeroLend
416,97 N $
0,0
5
5017 $
1 năm
0%
0%
1,9%
-2,7%
34,24 N $
8
433,61 $
49,11 $
4,9477 $
2
ezETH
/WETH
Renzo Restaked ETH
665,43 Tr $
3,16 N $
1 năm
0%
-0,2%
-0,2%
-1,7%
410,02 N $
13
63,71 $
-9,7428 $
4,01 N $
3
USDC
/WETH
USD//C
89,61 Tr $
1,0051 $
1 năm
0%
0%
-0,4%
0,4%
480,80 $
9
11,57 $
1,9642 $
158,67 $
4
NILE
/WETH
NILE Token
66,37 N $
0,01473 $
1 năm
0%
0%
0%
-3,8%
8,34 N $
2
36,59 $
0,7077 $
3,1519 $
5
WEF
/WETH
frogwifcat
973,37 $
0,00003576 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1 N $
1
1,388 $
-1,388 $
0,1902 $
6
FOXY
/WETH
Foxy
2,65 Tr $
0,0004532 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,0711 $
1
0,02625 $
-0,02625 $
14,30 $
7
LYNX
/USDT
Lynex
165,7 N $
0,001706 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,367 $
1
0,01086 $
0,01086 $
3,4669 $
8
USDC
/NILE
USD//C
89,19 Tr $
1,0005 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
616,31 $
1
0,2538 $
0,2538 $
158,67 $
9
MVX
/USDT
Metavault Trade
154,34 N $
0,06143 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
2,6658 $
1
0,5354 $
0,5354 $
246,55 $