Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Etherex
Etherex Legacy
Lynex (Linea)
SyncSwap (Linea)
Pancakeswap V3 (Linea)
NILE
Oku Trade (Linea)
iZiSwap (Linea)
Sushiswap V3 (Linea)
Kyberswap Elastic (Linea)
Lynex V2 (Linea)
HorizonDEX
SyncSwap V2.1 (Linea)
Metavault V3 (Linea)
Secta Finance V3
Pancakeswap V2 (Linea)
EchoDEX
NILE V1
Secta Finance V2
SushiSwap V2 (Linea)
Satori (Linea)
Chimp Exchange
Metavault V2 (Linea)
Pheasantswap (Linea)
Line Hub V3
Line Hub V2
DackieSwap V3 (Linea)
PixelSwap (Linea)
Velocore V2 (Linea)
DackieSwap V2 (Linea)
Leetswap (Linea)
NILE V1 Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên NILE V1 là 22 với khối lượng giao dịch là 102,18 $, biến động
-2,98%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về NILE V1 các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
22
KL
102,18 $
Xếp hạng trên DEX
#
878
API-ID
nile-v1
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
animal
TXN
637,61 N
FOXY
/WETH
with something
TXN
39,88 N
WEF
/WETH
cat
TXN
145,64 N
WEF
/WETH
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
NILE
/WETH
NILE Token
40,62 N $
0,009017 $
1 năm
0%
0%
0,3%
-1,5%
5,33 N $
6
4,3836 $
-4,3836 $
2
ZERO
/WETH
ZeroLend
61,73 N $
0,0
6
7421 $
1 năm
0%
0%
0%
3,3%
9,94 N $
5
34,36 $
-34,36 $
3
ezETH
/WETH
Renzo Restaked ETH
401,25 Tr $
2,12 N $
1 năm
0%
0%
0%
0%
280,36 N $
1
48,75 $
-48,75 $
4
USDC
/WETH
USD//C
88,54 Tr $
0,9932 $
1 năm
0%
0%
0%
-0,1%
398,22 $
7
7,6484 $
-3,7055 $
5
FOXY
/WETH
Foxy
1,9 Tr $
0,0003242 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
1,42 $
1
0,01125 $
-0,01125 $
6
USDC
/NILE
USD//C
88,85 Tr $
0,9967 $
1 năm
0%
0%
0%
0%
489,50 $
1
3,886 $
-3,886 $
7
USDC
/RYZE
USD//C
89,69 Tr $
1,006 $
11 tháng
0%
0%
0%
0%
345,88 $
1
3,1377 $
-3,1377 $