DYORSwap (x Layer) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên DYORSwap (x Layer) là 1.048 với khối lượng giao dịch là 26,12 N $, biến động -34,49% so với hôm qua.
Txns
1.048
KL
26,12 N $
Xếp hạng trên DEX
#322
API-ID
dyorswap-x-layer


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
2,7 Tr $0,002697 $
1 năm
64
0,1%
-0,5%
-2,5%
1,5%
260,8 N $
575
20,8 N $
-224,6 $
9,61 N $0,059875 $
1 năm
42
0%
0%
0,2%
3,2%
10,1 N $
18
107,9 $
72,7 $
288,4 N $0,0003232 $
1 năm
39
0%
-0,7%
-1%
0%
70,6 N $
316
206,3 $
-164,5 $
359,99 N $0,00036 $
1 năm
24
0%
0%
3,1%
-1,8%
59,5 N $
49
4 N $
-543,9 $
26,18 N $0,00002628 $
1 năm
40
0%
0%
0,1%
1,4%
20,8 N $
7
139,2 $
-20,7 $
14,9 N $0,0000149 $
1 năm
42
0%
0%
0%
0%
12,1 N $
1
13 $
-13 $
41,99 N $0,00004199 $
1 năm
19
0%
0%
-1,1%
-2,4%
23 N $
7
174,2 $
-147,3 $
14,1 N $0,0000141 $
2 tháng
32
0%
0%
-4,3%
-5,3%
14,1 N $
9
200,8 $
-200,8 $
33,61 N $0,063761 $
2 năm
33
0%
0%
0%
7,5%
19,8 N $
9
343,3 $
304,3 $
2,62 Tr $0,00262 $
1 năm
44
0%
0%
0%
0%
0,4 $
1
0 $
-0 $
27,37 N $0,00002509 $
1 năm
34
0%
0%
0%
-8,6%
0,2 $
2
0 $
-0 $
39,2 N $0,0000392 $
9 tháng
25
0%
0%
-1,6%
-6,8%
283,8 $
5
6 $
-6 $
1,69 Tr $0,08821 $
10 tháng
10
0%
0%
4,7%
-22,4%
40,4 $
13
39,1 $
-4,5 $
9,72 N $0,059756 $
1 năm
32
0%
0%
0%
0%
10 N $
1
11 $
-11 $
1,89 N $0,051888 $
1 năm
13
0%
0%
0%
0%
3,8 N $
1
0 $
-0 $
70,81 N $0,00007081 $
3 tháng
19
0%
0%
0%
0%
25,7 N $
1
17,8 $
-17,8 $
37,04 N $0,00003704 $
1 năm
19
0%
0%
0%
0%
22,4 N $
1
0,1 $
-0,1 $
1,78 N $0,051094 $
11 tháng
25
0%
0%
0%
0%
2,3 N $
1
1,1 $
-1,1 $
5,2 N $0,055203 $
3 tháng
13
0%
0%
0%
0%
6,7 N $
1
0,8 $
-0,8 $
22,01 N $0,00002201 $
11 tháng
25
0%
0%
0%
0%
6 $
1
0 $
-0 $