Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
PotatoSwap (x Layer)
Uniswap V3 (x Layer)
DYORSwap (x Layer)
OkieSwap V3
Curve (x Layer)
QuickSwap V3 (x Layer)
PotatoSwap V3
Uniswap V4 (x Layer)
OkieSwap (Stableswap)
iZiSwap (X Layer)
Revoswap V2
OkoSwap
OkieSwap V2
Uniswap V2 (x Layer)
GammaSwap
LFGSwap (x Layer)
StationDEX V3 (x Layer)
JaceSwap
Satori (x Layer)
Abstradex (X Layer)
StationDEX (x Layer)
PassDEX (x Layer)
TitanDEX
DackieSwap V3 (x Layer)
DackieSwap V2 (x Layer)
Revoswap V3
Tất cả các DEX
PotatoSwap (x Layer)
Uniswap V3 (x Layer)
DYORSwap (x Layer)
OkieSwap V3
Curve (x Layer)
QuickSwap V3 (x Layer)
PotatoSwap V3
Uniswap V4 (x Layer)
OkieSwap (Stableswap)
iZiSwap (X Layer)
Revoswap V2
OkoSwap
OkieSwap V2
Uniswap V2 (x Layer)
GammaSwap
LFGSwap (x Layer)
StationDEX V3 (x Layer)
JaceSwap
Satori (x Layer)
Abstradex (X Layer)
StationDEX (x Layer)
PassDEX (x Layer)
TitanDEX
DackieSwap V3 (x Layer)
DackieSwap V2 (x Layer)
Revoswap V3
x Layer
Uniswap V4 (x Layer)
Uniswap V4 (x Layer) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V4 (x Layer) là 265 với khối lượng giao dịch là 42,47 N $, biến động
+12,75%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Uniswap V4 (x Layer) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
265
Khối lượng 24h
42,47 N $
Xếp hạng trên DEX
#
320
API-ID
uniswap-v4-x-layer
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
dog
TXN
293,73 N
XDOG
/OKB
XDOG
/OKB
F
FDOG
/OKB
animal
TXN
754,75 N
XDOG
/OKB
XDOG
/OKB
F
FDOG
/OKB
meme
TXN
598,04 N
XDOG
/OKB
XDOG
/OKB
Xwizard
/OKB
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
O
OKB
/XDOG
OKB
2,18 T $
103,69 $
6 ngày
0%
0%
0,6%
-0,7%
198,17 N $
218
42,19 N $
4,64 N $
2
O
OKB
/USDC
OKB
2,17 T $
103,42 $
1 tháng
0%
0%
0,1%
-1%
-6,1055 $
102
160,68 $
-13,78 $
3
O
OKB
/XRATS
OKB
2,17 T $
103,48 $
6 ngày
0%
0%
-0,4%
-0,4%
9,59 N $
3
56,38 $
-50,70 $
4
O
OKB
/MAS
OKB
2,15 T $
102,46 $
1 ngày
0%
0%
0%
-2,3%
39,84 N $
8
172,07 $
29,45 $
5
O
OKB
/DOOD
OKB
2,17 T $
103,42 $
3 ngày
0%
0%
0,1%
0,1%
86,12 $
2
1,5832 $
1,5832 $
6
O
OKB
/USD₮0
OKB
2,17 T $
103,10 $
15 ngày
0%
0%
0%
-0,7%
-29,38 $
2
0,06216 $
-0,04163 $
7
O
OKB
/USDC
OKB
2,16 T $
102,87 $
15 ngày
0%
0%
0%
0%
0,00495 $
1
0,1029 $
-0,1029 $
8
O
OKB
/XDOG
OKB
2,2 T $
104,58 $
6 ngày
0%
0%
0%
0%
187,50 $
1
0,2581 $
-0,2581 $
9
O
OKB
/FDOG
OKB
2,15 T $
102,47 $
12 giờ
0%
0%
0%
0%
0,3212 $
1
0,2604 $
0,2604 $