Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Tất cả các DEX
Uniswap V3 (x Layer)
PotatoSwap (x Layer)
DYORSwap (x Layer)
Uniswap V4 (x Layer)
Curve (x Layer)
OkieSwap V3
PotatoSwap V3
Revoswap V2
iZiSwap (X Layer)
OkieSwap (Stableswap)
QuickSwap V3 (x Layer)
Uniswap V2 (x Layer)
GammaSwap
OkoSwap
LFGSwap (x Layer)
OkieSwap V2
StationDEX V3 (x Layer)
JaceSwap
StationDEX (x Layer)
DackieSwap V3 (x Layer)
Satori (x Layer)
DackieSwap V2 (x Layer)
Abstradex (X Layer)
PassDEX (x Layer)
TitanDEX
Revoswap V3
Uniswap V2 (x Layer) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V2 (x Layer) là 1.588 với khối lượng giao dịch là 29,74 N $, biến động
+408,44%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Uniswap V2 (x Layer) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
1.588
KL
29,74 N $
Xếp hạng trên DEX
#
327
API-ID
uniswap-v2-x-layer
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
dog
TXN
207,47 N
DOG
/WOKB
animal
TXN
562,18 N
DOG
/WOKB
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
1
USDC
/WOKB
USD Coin
8,07 Tr $
0,999 $
2 tháng
0%
0%
-0,1%
-0,4%
5,88 N $
721
4,48 N $
8.857
-304,94 $
2
S
SEED
/WOKB
SEED
619,37 N $
0,0006194 $
27 ngày
0%
0%
-2,4%
0,6%
60,04 N $
64
11,86 N $
-
-3,63 N $
3
M
MAS
/WOKB
MAS
650,74 N $
0,0006507 $
1 tháng
0%
0%
7,5%
1,6%
3,81 N $
76
1,23 N $
-
-247,50 $
4
M
MAC
/WOKB
MAC
61,29 N $
0,0002919 $
27 ngày
0%
-0,1%
2,5%
25,6%
89,92 N $
49
221,24 $
-
221,24 $
5
N
Neuro
/WOKB
Neuro
5,73 N $
0,00005728 $
20 giờ
0%
0%
0%
8,5%
10,41 N $
670
11,91 N $
-
620,45 $
6
DOG
/WOKB
DOG
>$999T
3,17 T $
26 ngày
0%
0%
0%
0%
0,0194 $
1
0,009959 $
-
0,009959 $
7
U
UNIX
/WOKB
FlapUnicorn
2,26 N $
0,0
5
226 $
1 tháng
0%
0%
0%
-2,6%
3,57 N $
3
39,44 $
-
0,4715 $
8
Z
Zea
/WOKB
Zea
10,72 $
0,0
6
1072 $
20 giờ
0%
0%
0%
0,6%
0,00 $
4
0,04239 $
-
0,00004577 $