Tìm kiếm mạng, dex hoặc token
Select a tab
Tất cả các DEX
PotatoSwap (x Layer)
Curve (x Layer)
PotatoSwap V3
QuickSwap V3 (x Layer)
DYORSwap (x Layer)
OkieSwap V3
OkieSwap (Stableswap)
OkieSwap V2
iZiSwap (X Layer)
Revoswap V2
GammaSwap
OkoSwap
StationDEX V3 (x Layer)
LFGSwap (x Layer)
JaceSwap
StationDEX (x Layer)
DackieSwap V3 (x Layer)
Satori (x Layer)
Revoswap V3
DackieSwap V2 (x Layer)
Abstradex (X Layer)
TitanDEX
PassDEX (x Layer)
Tất cả các DEX
PotatoSwap (x Layer)
Curve (x Layer)
PotatoSwap V3
QuickSwap V3 (x Layer)
DYORSwap (x Layer)
OkieSwap V3
OkieSwap (Stableswap)
OkieSwap V2
iZiSwap (X Layer)
Revoswap V2
GammaSwap
OkoSwap
StationDEX V3 (x Layer)
LFGSwap (x Layer)
JaceSwap
StationDEX (x Layer)
DackieSwap V3 (x Layer)
Satori (x Layer)
Revoswap V3
DackieSwap V2 (x Layer)
Abstradex (X Layer)
TitanDEX
PassDEX (x Layer)
x Layer
LFGSwap (x Layer)
LFGSwap (x Layer) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên LFGSwap (x Layer) là 28 với khối lượng giao dịch là 28,17 $, biến động
-70,58%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về LFGSwap (x Layer) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
TXN trong 24 giờ
28
Khối lượng 24h
28,17 $
Xếp hạng trên DEX
#
936
API-ID
lfgswap-x-layer
Điểm nổi bật
Select a tab
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
dog
Txns 24h
168,58 N
DOGFART
/WOKB
animal
Txns 24h
484,16 N
DOGFART
/WOKB
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Mua ròng
1
USDT
/WOKB
Tether USD
9,16 Tr $
0,9944 $
4 tháng
0%
0%
-0,6%
-0,3%
2,24 N $
12
18,54 $
-2,6837 $
2
USDC
/USD₮0
USD Coin
7,72 Tr $
1,0057 $
3 tháng
0%
0%
0%
0,8%
213,51 $
7
1,0168 $
0,4759 $
3
OKIE
/WOKB
OKIE
8,77 N $
0,0
5
8768 $
4 tháng
0%
0%
0%
0%
3,2263 $
1
0,0
10
1356 $
-0,0
10
1356 $
4
DOGFART
/WOKB
DOGFART ON X
58,27 N $
0,0
5
118 $
3 tháng
0%
0%
0%
0%
0,4807 $
1
0,04603 $
-0,04603 $
5
USD₮0
/WOKB
USD₮0
4,73 T $
0,9966 $
3 tháng
0%
0%
0%
-0,3%
1,77 N $
4
8,3769 $
1,5205 $