Top Tiền ảo Meme trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Meme trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 4.634 với khối lượng giao dịch là 976,56 N $.
Txns
4.634
KL
976,56 N $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
69,95 N $0,00006995 $
1 năm
45
26%
0%
0,7%
4,1%
-25,3%
29,1 N $
196
27,3 N $
734
-2,4 N $
95 $
2,72 Tr $0,00272 $
1 năm
69
20%
0%
3%
3,4%
11,1%
333 N $
228
97,7 N $
3.552
6,3 N $
763 $
295,73 N $0,0002957 $
3 tháng
51
15%
0%
0%
0,8%
-0,7%
82,2 N $
48
4,8 N $
3.550
-681,9 $
83 $
7,7 Tr $0,0077 $
2 năm
83
14%
0%
-1,1%
1,4%
-4,3%
1,5 Tr $
67
65,7 N $
9.455
-24,8 N $
817 $
2,79 Tr $278,54 $
4 tháng
80
9%
0%
-1,4%
-6,8%
-13,4%
846,3 N $
251
75,4 N $
4.834
-5,5 N $
579 $
10,64 Tr $0,0001215 $
18 ngày
58
98%
0%
0,5%
-0,2%
0,5%
286,5 N $
295
76,7 N $
121
2,6 N $
87 N $
32,94 N $0,00006588 $
1 năm
43
27%
0%
0%
9,4%
9,5%
27,4 N $
4
582,5 $
2.081
546,8 $
16 $
20,69 N $0,00001993 $
2 tháng
34
29%
-12,6%
-9,9%
65,9%
55,2%
11,4 N $
24
3 N $
95
814,4 $
202 $
5,8 N $0,056171 $
1 năm
33
34%
0%
0%
12%
41,7%
6,3 N $
20
2 N $
263
446,4 $
21 $
133,69 N $0,0001337 $
2 tháng
42
82%
0%
-1,8%
-1%
1,1%
32,2 N $
38
2,1 N $
113
-384,1 $
1 N $
17,47 Tr $0,075712 $
7 tháng
78
52%
0%
0,1%
2%
-2,9%
964,3 N $
335
244,1 N $
11.939
-10 N $
1 N $
28,1 N $0,0000281 $
3 tháng
39
33%
0%
0%
-16,4%
-16,4%
12,2 N $
7
688,5 $
363
-594,7 $
78 $
12,73 N $0,01273 $
1 tháng
29
26%
0%
0%
2,1%
2,1%
8,9 N $
13
271,8 $
95
52,3 $
136 $
39,05 N $0,00003905 $
8 ngày
39
18%
0%
0%
1,2%
15,1%
37,9 N $
25
3,3 N $
91
1,8 N $
437 $
36,29 N $0,00003629 $
4 tháng
42
20%
0%
0%
-0,7%
-6,3%
17,9 N $
7
324 $
556
-274,8 $
65 $
198 N $0,05287 $
1 năm
58
17%
0%
0%
0,7%
1,2%
66,7 N $
19
1 N $
6.609
85,3 $
30 $
133,05 N $0,001368 $
4 năm
56
16%
0%
0%
0,7%
-0,6%
101,4 N $
6
492,9 $
1.535
-455,3 $
87 $
64,52 N $0,061534 $
4 tháng
54
23%
0%
0%
0%
1,4%
24,5 N $
5
787,4 $
12.319
342,3 $
5 $
154,31 N $0,0002968 $
24 ngày
36
65%
0%
0%
13,1%
8,6%
47,8 N $
25
2,4 N $
726
518,1 $
213 $
207,69 N $0,0002077 $
1 năm
54
15%
0%
4,5%
3,9%
-0,3%
80,8 N $
40
9,2 N $
2.518
-1,3 N $
82 $