Top Tiền ảo Meme trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Meme trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 13,37 N với khối lượng giao dịch là 5,55 Tr $.
Txns
13.371
KL
5,55 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,4 Tr $0,002432 $
7 ngày
36
5%
-7,8%
-11,9%
-19,7%
-44,2%
118,6 N $
3.450
1,8 Tr $
4.008
-16,2 N $
608 $
10,78 Tr $1,08 N $
1 tháng
96
10%
0%
-1,3%
4,8%
-12,2%
1,3 Tr $
734
553,7 N $
5.088
-4,3 N $
2 N $
1,66 Tr $0,001663 $
4 ngày
72
15%
0%
0,1%
8,1%
31,7%
118,9 N $
1.935
544,1 N $
2.484
8,4 N $
667 $
141,51 N $0,0001415 $
1 năm
47
29%
0%
-9,4%
6,2%
6,8%
33,7 N $
371
82,4 N $
493
923,9 $
289 $
4,08 Tr $0,004077 $
1 năm
69
19%
0%
-4,1%
-11,2%
-18,5%
327,6 N $
586
229,5 N $
3.707
-13,8 N $
1 N $
878,22 N $0,002091 $
1 năm
69
20%
0%
-5,2%
-2,5%
-27%
115,7 N $
771
253,6 N $
1.786
-8 N $
492 $
1,34 Tr $0,001342 $
1 năm
69
15%
0%
-0,3%
-3,4%
-9,3%
172,5 N $
422
194,8 N $
2.838
-3 N $
474 $
766,5 N $0,08767 $
4 năm
63
42%
0%
0,5%
-1,4%
29,4%
134 N $
36
25,2 N $
8.768
8,4 N $
87 $
2,62 Tr $0,003277 $
4 ngày
74
131%
0%
0,1%
-2%
-23,2%
712,3 N $
446
348,4 N $
1.256
-48 N $
2 N $
280,8 N $0,0002808 $
1 tháng
52
23%
-3,8%
-12,4%
63,7%
65,2%
37 N $
243
58,2 N $
620
4,2 N $
447 $
6,49 N $0,056089 $
1 tháng
34
26%
0%
0%
11%
38,7%
7,4 N $
105
6,5 N $
727
558,4 $
8 $
6,75 Tr $0,006747 $
2 năm
86
13%
0%
0,7%
-1,2%
-9,6%
1,2 Tr $
101
148,2 N $
9.557
-25,5 N $
707 $
325,02 N $0,003341 $
4 năm
62
17%
0%
-4,2%
-15,7%
7,5%
138,6 N $
188
43,5 N $
1.580
3,2 N $
205 $
960,21 N $0,00001392 $
29 ngày
39
96%
0%
0%
0%
0%
49,8 N $
1
18,9 $
72
18,9 $
13 N $
19,06 Tr $0,07623 $
4 tháng
74
51%
0%
-0,6%
-7%
-1,6%
839,1 N $
315
183,2 N $
9.898
-1 N $
2 N $
806,08 N $0,00001168 $
1 năm
63
17%
0%
0%
0,4%
-0,3%
115,9 N $
29
2,8 N $
6.933
235,1 $
116 $
145,8 N $0,063466 $
1 tháng
54
19%
0%
0,1%
-2,8%
-7,5%
31,9 N $
85
2,9 N $
12.390
-626,3 $
12 $
11,04 N $0,00001104 $
18 ngày
32
22%
0%
0,4%
-1,7%
15,1%
8,9 N $
88
8,1 N $
629
494 $
18 $
33,95 N $0,00003395 $
1 tháng
39
31%
0%
-1,4%
-7,4%
-5,9%
12,3 N $
22
2,6 N $
181
-403,8 $
186 $
41,54 N $0,04154 $
3 năm
39
29%
0%
0%
-4,7%
39,7%
17,5 N $
64
11,9 N $
343
1,5 N $
121 $