Top Tiền ảo Meme trên Ethereum có Giao dịch 24h Cao nhất

Meme trên Ethereum có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 13,42 N với khối lượng giao dịch là 5,54 Tr $.
Txns
13.421
KL
5,54 Tr $
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,35 Tr $0,002383 $
7 ngày
36
5%
-2,3%
-13,6%
-12,3%
-43,8%
118,2 N $
3.460
1,8 Tr $
4.008
-15,8 N $
597 $
10,93 Tr $1,08 N $
1 tháng
96
10%
-1,4%
-3,8%
3,4%
-9,8%
1,3 Tr $
745
570 N $
5.088
2,7 N $
2 N $
1,7 Tr $0,001704 $
4 ngày
72
15%
1,8%
4,3%
9,7%
33,5%
120,7 N $
1.930
541 N $
2.484
9,2 N $
688 $
155,79 N $0,0001558 $
1 năm
47
29%
0%
-0,2%
15,3%
17,5%
35,4 N $
367
81,5 N $
493
1,5 N $
318 $
4,24 Tr $0,004238 $
1 năm
69
19%
0%
-0,5%
-8,4%
-13,1%
333,8 N $
581
225,2 N $
3.707
-10,8 N $
1 N $
878,22 N $0,002091 $
1 năm
69
20%
0,8%
-6,4%
-2,3%
-24%
115,7 N $
776
254,3 N $
1.786
-7,6 N $
492 $
1,34 Tr $0,001342 $
1 năm
69
15%
0%
-0,9%
-4,4%
-9,3%
172,5 N $
422
194,8 N $
2.838
-3 N $
474 $
766,5 N $0,08767 $
4 năm
63
42%
0%
0,5%
-1,4%
29,4%
134 N $
36
25,2 N $
8.768
8,4 N $
87 $
2,62 Tr $0,003277 $
4 ngày
74
131%
0%
0,1%
-2%
-23,5%
712,5 N $
447
349,9 N $
1.256
-49,5 N $
2 N $
292,47 N $0,0002925 $
1 tháng
52
23%
0%
-15,9%
70,5%
73,1%
37,4 N $
241
57,7 N $
620
4,7 N $
472 $
6,49 N $0,056089 $
1 tháng
34
26%
0%
0%
11%
38,7%
7,4 N $
105
6,5 N $
727
558,4 $
8 $
331,35 N $0,003406 $
4 năm
62
17%
0%
-2,3%
-13,2%
9,6%
140,4 N $
185
42,6 N $
1.580
4,1 N $
210 $
6,75 Tr $0,006747 $
2 năm
86
13%
0%
0,7%
-0,9%
-9,6%
1,2 Tr $
101
148,2 N $
9.557
-25,5 N $
707 $
960,21 N $0,00001392 $
29 ngày
39
96%
0%
0%
0%
0%
49,8 N $
1
18,9 $
72
18,9 $
13 N $
19,04 Tr $0,076222 $
4 tháng
74
51%
0%
-0,4%
-9,5%
-1,8%
841,1 N $
314
182,3 N $
9.898
-220,6 $
2 N $
806,08 N $0,00001168 $
1 năm
63
17%
0%
0%
0,4%
-0,3%
115,9 N $
29
2,8 N $
6.933
235,1 $
116 $
145,8 N $0,063466 $
1 tháng
54
19%
0%
0,2%
-2,8%
-7,5%
31,9 N $
84
2,9 N $
12.390
-628,3 $
12 $
11,04 N $0,00001104 $
18 ngày
32
22%
0%
2,9%
-1,7%
15,1%
8,9 N $
88
8,1 N $
629
494 $
18 $
33,95 N $0,00003395 $
1 tháng
39
31%
0%
-1,4%
-7,4%
-5,9%
12,3 N $
22
2,6 N $
181
-403,8 $
186 $
41,54 N $0,04154 $
3 năm
39
29%
0%
0%
-4,7%
39,7%
17,5 N $
64
11,9 N $
343
1,5 N $
121 $