Danh sách Top Tiền ảo Someones Thing có Giao dịch 24h Cao nhất

Someones Thing có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 63,62 N với khối lượng giao dịch là 2,59 Tr $.
Txns
63.619
KL
2,59 Tr $
API-ID
someones-thing
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
18,82 Tr $0,01882 $
1 năm
0,3%
-0,5%
8%
15,9%
1,42 Tr $
3.493
651,49 N $
75.812
41,99 N $
248,03 $
3,06 Tr $0,003166 $
1 năm
0%
0%
0,8%
-0,2%
472,05 N $
162
15,93 N $
470.322
-4,33 N $
6,4729 $
9,18 Tr $0,009179 $
1 năm
0%
4,4%
7,2%
3,9%
946,35 N $
155
70,74 N $
27.549
-469,12 $
332,23 $
50,4 Tr $0,000567 $
2 năm
0,6%
0,2%
-0,6%
3,6%
9,13 Tr $
2.041
453,77 N $
158.064
19,94 N $
317,30 $
781,76 N $0,0007818 $
1 năm
0,1%
0,1%
1,2%
-2,6%
305,41 N $
125
14,77 N $
71.884
-4,23 N $
10,84 $
41,72 N $0,00004175 $
1 năm
-1,9%
-1,9%
20,9%
182,6%
31,98 N $
1.137
90,16 N $
3.530
6,35 N $
11,89 $
3,67 T $9,2275 $
1 năm
0%
0%
0,6%
0,7%
26,57 Tr $
471
296,78 N $
1,33 Tr
-63,97 N $
2,78 N $
3,67 T $9,2142 $
1 năm
0%
0%
0,3%
0,5%
3,25 Tr $
342
96,04 N $
1,33 Tr
-20,81 N $
2,75 N $
130,78 N $0,0001308 $
1 năm
0%
0%
-0,4%
-5,8%
39,79 N $
23
5,08 N $
1.105
-52,46 $
110,34 $
18,74 Tr $0,01874 $
1 năm
-0,3%
-0,5%
7%
14,5%
26,38 N $
556
5,3 N $
75.812
606,66 $
247,57 $
35,37 N $0,00003537 $
1 năm
0%
0%
-9,1%
-9,3%
16,33 N $
49
7,86 N $
182
-841,80 $
192,74 $
488,87 N $0,000498 $
1 năm
0%
0%
2,7%
-1%
134,57 N $
41
8,94 N $
6.621
-1,49 N $
73,65 $
24,14 Tr $0,01714 $
3 năm
0%
0%
0,5%
-1,4%
226,01 N $
773
23,12 N $
101.605
-872,29 $
237,21 $
3,65 T $9,1751 $
1 năm
0%
0%
-0,7%
0,2%
25,67 Tr $
641
424,33 N $
1,33 Tr
9,81 N $
2,75 N $
34,52 Tr $0,007828 $
1 năm
0%
0%
1%
2,3%
3,04 N $
23
565,99 $
183.552
-50,46 $
187,14 $
431,84 Tr $66,75 N $
2 năm
0%
0%
0,2%
1,3%
6,8 Tr $
51
42,12 N $
18.145
-636,90 $
23,81 N $
568,09 N $0,0006786 $
1 năm
0%
-0,5%
0,8%
4,9%
98,38 N $
28
5,08 N $
2.010
410,83 $
284,10 $
11,62 Tr $0,01199 $
1 năm
-0,7%
-0,8%
0,4%
-1,4%
464,92 N $
367
60,32 N $
46.806
-2,27 N $
248,90 $
3,67 T $9,2282 $
2 năm
0%
0,7%
2%
0,7%
940,48 N $
152
30,7 N $
1,33 Tr
-868,44 $
2,76 N $
3,66 T $9,203 $
1 năm
0%
0%
0%
0,3%
356,2 N $
121
12,39 N $
1,33 Tr
689,98 $
2,75 N $