Danh sách Top Tiền ảo Someones Thing có Giao dịch 24h Cao nhất
Someones Thing có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 44,42 N với khối lượng giao dịch là 8,6 Tr $.
Txns
44.417
KL
8,6 Tr $
API-ID
someones-thing
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
2,84 Tr $0,002957 $
2 năm
74
0%
15%
0%
-0,2%
-1,8%
-2,1%
516,1 N $
228
23,1 N $
471.587
-4,1 N $
6 $
37,11 Tr $0,0004184 $
2 năm
89
63%
0,2%
-0,9%
-0,9%
0,7%
8,9 Tr $
1.470
268,4 N $
156.658
7 N $
237 $
17,98 Tr $0,01859 $
1 năm
87
0%
78%
0%
-1,3%
-5,3%
10,9%
2 Tr $
1.064
597,5 N $
47.087
88,2 N $
382 $
6,91 Tr $0,00691 $
1 năm
75
39%
-0%
0,1%
3,3%
-0,5%
927,4 N $
278
79,3 N $
27.935
-836,9 $
248 $
257,76 N $0,0002578 $
2 năm
45
23%
0%
1,1%
-3,3%
-12%
27 N $
167
13,8 N $
4.024
-1,1 N $
64 $
74,24 T $1,0025 $
56 năm
76
122%
0%
0,1%
0,1%
-0,1%
2,1 Tr $
190
329 N $
165.866
-273,3 N $
448 N $
159,43 N $0,0001594 $
2 năm
72
14%
0%
0,3%
2,5%
3,7%
126,3 N $
89
5,1 N $
7.887
817,9 $
20 $
302,06 N $0,0003021 $
1 năm
72
0%
10%
0,9%
4%
3,3%
4,7%
186,5 N $
15
2 N $
8.802
1,8 N $
34 $
19,02 Tr $0,0131 $
4 năm
70
67%
0%
0%
0,1%
0,8%
203,7 N $
541
15,7 N $
94.471
424,2 $
202 $
18,79 Tr $0,072819 $
4 năm
77
44%
0%
0,5%
0,4%
-0,6%
1,9 Tr $
84
16,4 N $
26.605
-6 N $
704 $
15,5 Tr $0,0155 $
1 năm
86
0%
49%
0%
0,2%
0,3%
2%
1,5 Tr $
835
71,9 N $
75.685
1,3 N $
205 $
109,02 N $0,07158 $
2 năm
69
0%
15%
0%
0%
0%
1,1%
65,1 N $
10
22,2 $
18.962
-18,6 $
6 $
21,58 Tr $0,00007488 $
2 năm
67
0%
0,6%
3,5%
-2,3%
576,9 N $
333
25,9 N $
-
-6,6 N $
N/A
53,51 N $0,00005353 $
1 năm
69
0%
12%
0%
0%
0%
1,1%
55,1 N $
7
26,4 $
10.693
-23,9 $
5 $
11,13 Tr $0,001113 $
2 năm
84
28%
-0,6%
-0,6%
-1%
-1,2%
11 Tr $
1.096
111,2 N $
33.367
-53,3 N $
334 $
30,78 Tr $0,006162 $
5 năm
47
87%
0%
-0,8%
-0,2%
-1,3%
311,8 N $
61
2,2 N $
3.931
-1,2 N $
8 N $
99,66 N $0,0001058 $
2 năm
54
22%
0%
0%
-0,4%
3,7%
49 N $
23
740,6 $
448.370
381,8 $
0 $
241,68 N $0,0003506 $
1 năm
63
37%
0%
0%
-3,2%
-3,9%
140,2 N $
41
1,8 N $
74.641
-1,7 N $
3 $
4,34 Tr $0,004339 $
1 năm
63
0%
77%
0%
-3,2%
-6,8%
-12,2%
86,8 N $
241
16,3 N $
7.714
-2,8 N $
573 $
