Danh sách Top Tiền ảo Someones Thing có Giao dịch 24h Cao nhất

Someones Thing có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 68,37 N với khối lượng giao dịch là 3,67 Tr $.
Txns
68.372
KL
3,67 Tr $
API-ID
someones-thing
Nhóm
MCAP
Tuổi
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
18,77 Tr $0,01877 $
1 năm
0,4%
0,6%
0,5%
15,7%
1,41 Tr $
3.958
758,77 N $
75.840
41,73 N $
246,24 $
9,68 Tr $0,009684 $
1 năm
0%
-2%
9,8%
11,5%
973,45 N $
199
92,07 N $
27.549
19,33 N $
351,91 $
3,01 Tr $0,00314 $
1 năm
0%
0%
-0,9%
2%
468,41 N $
143
10,03 N $
470.342
-1,93 N $
6,4199 $
798,5 N $0,0007986 $
1 năm
0%
2,6%
2,2%
-0,5%
307,63 N $
110
13,99 N $
71.884
-2,4 N $
11,05 $
49,73 Tr $0,0005567 $
2 năm
0%
0,1%
-0,5%
3,1%
9,07 Tr $
2.107
466,13 N $
158.064
5,45 N $
314,64 $
18,84 Tr $0,072959 $
3 năm
0%
0%
1,5%
3,4%
1,8 Tr $
65
24,51 N $
26.574
1,58 N $
711,05 $
27,49 N $0,00002752 $
1 năm
0%
5,8%
35,8%
36,1%
25,03 N $
1.045
104,2 N $
955
1,45 N $
28,83 $
3,65 T $9,1869 $
1 năm
0%
0,2%
0,4%
0,1%
26,28 Tr $
585
377,68 N $
1,33 Tr
-96,76 N $
2,75 N $
3,65 T $9,1662 $
1 năm
0%
-0,1%
-0,1%
0,4%
25,5 Tr $
675
475,77 N $
1,33 Tr
-15,04 N $
2,75 N $
553,03 N $0,0005534 $
1 năm
0%
0%
0,4%
2,6%
123,31 N $
25
1,62 N $
9.107
-564,40 $
60,73 $
3,65 T $9,1733 $
1 năm
0%
0%
-0,2%
0,2%
3,23 Tr $
390
130,19 N $
1,33 Tr
-29,63 N $
2,75 N $
35,27 N $0,00003527 $
1 năm
0%
0%
-0,9%
-8,2%
16,32 N $
48
7,1 N $
182
-587,49 $
194,31 $
3,64 T $9,1415 $
2 năm
0%
0%
-0,3%
0%
938,52 N $
212
72,9 N $
1,33 Tr
-2,9 N $
2,74 N $
77,76 T $1,0017 $
1 năm
0%
0%
0,6%
-0,1%
3,75 Tr $
313
257,59 N $
165.866
-49,53 N $
468,83 N $
125,56 N $0,0001256 $
1 năm
0%
-0,7%
1,7%
10,7%
66,07 N $
100
2,42 N $
26.867
988,39 $
4,6968 $
18,66 Tr $0,01866 $
1 năm
0%
0%
-0,8%
15,1%
26,34 N $
672
6,32 N $
75.840
620,35 $
247,67 $
11,57 Tr $0,01194 $
1 năm
0%
-0,6%
-1,2%
-0,7%
462,75 N $
409
74,61 N $
46.807
-2,33 N $
247,87 $
4,26 Tr $0,01262 $
3 năm
0%
1,6%
2,8%
3%
52,18 N $
165
3,05 N $
52.511
22,38 $
81,03 $
8,72 N $0,058723 $
1 năm
0%
0%
458,9%
506%
7,02 N $
6.642
6,76 N $
100
2,1 N $
86,91 $
1,32 T $1,1248 $
2 năm
0%
0,3%
-0,2%
0,2%
4,26 Tr $
271
1,92 N $
7.346
-0,381 $
178,95 N $