Danh sách Top Tiền ảo Someones Thing có Giao dịch 24h Cao nhất
Someones Thing có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 47,86 N với khối lượng giao dịch là 27,88 Tr $.
Txns
47.857
KL
27,88 Tr $
API-ID
someones-thing
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
159,11 N $0,0001591 $
1 năm
47
29%
0%
-7,4%
-7,4%
-13,7%
35,6 N $
393
92 N $
486
-975,5 $
328 $
58,37 N $0,00005837 $
1 năm
31
45%
0%
-0,6%
7,6%
13,9%
10,8 N $
65
3,2 N $
419
-74,5 $
139 $
2,34 Tr $0,002439 $
1 năm
66
0%
20%
0%
0,2%
-0,4%
-3,7%
409,4 N $
102
9,1 N $
470.374
-3,2 N $
5 $
43,43 Tr $0,0004885 $
2 năm
42
64%
-0%
-0,9%
-1,5%
-3,1%
8,4 Tr $
935
113,3 N $
157.707
-38,5 N $
275 $
5,3 Tr $0,005304 $
1 năm
72
39%
0%
-0,5%
-0%
-3,1%
718 N $
81
27,8 N $
27.880
-3,8 N $
191 $
13,59 Tr $0,01403 $
1 năm
84
0%
75%
-0,2%
-0,3%
0,6%
-3,3%
1,7 Tr $
291
88 N $
47.123
-4,3 N $
288 $
928,4 N $0,0009285 $
1 năm
70
0%
26%
0%
-0,1%
-1,9%
-3%
329,6 N $
68
2,6 N $
71.683
-1,1 N $
13 $
1 T $3,3389 $
2 năm
81
33%
0%
-0,3%
-0,6%
-0,4%
13,9 Tr $
1.378
81,5 N $
1,33 Tr
3,4 N $
754 $
142,37 N $0,0001424 $
2 năm
31
25%
0%
-0,7%
-2,3%
-4,4%
22 N $
45
2,7 N $
3.906
-446,1 $
36 $
27,31 Tr $0,07429 $
4 năm
77
45%
0%
-0,4%
-1,7%
-1,4%
2,1 Tr $
84
20 N $
27.048
-2 N $
1 N $
15,8 Tr $0,0158 $
1 năm
49
0%
52%
-0,3%
-0,7%
-2,5%
-0,9%
1,3 Tr $
456
67,8 N $
75.945
2,3 N $
208 $
26,25 Tr $0,01842 $
4 năm
68
69%
0%
-1,1%
-3%
-1,7%
239,6 N $
745
13,8 N $
101.685
-1,8 N $
259 $
75,98 T $1,0017 $
56 năm
82
112%
0%
0,1%
-0%
0,5%
1,9 Tr $
280
17,2 N $
165.866
-3,7 N $
458 N $
189,16 T $1,0037 $
1 năm
71
78%
0%
0,3%
0,6%
-0,3%
690,3 N $
156
53,1 N $
3,27 Tr
-10,2 N $
58 N $
179,58 N $0,00001796 $
1 năm
55
18%
0%
0%
5%
6,4%
82,9 N $
8
1,9 N $
5.712
1,4 N $
31 $
31,05 N $0,00003105 $
1 năm
31
27%
0%
0%
-4,1%
-9%
15,4 N $
19
1,8 N $
185
-390,4 $
170 $
9,74 Tr $0,001438 $
4 năm
51
81%
-0,2%
-0,9%
-2,7%
-2,5%
32 N $
300
3,1 N $
101.504
-181,6 $
96 $
1,07 Tr $0,001068 $
1 năm
65
0%
13%
0%
-0,2%
-0,7%
2,2%
171,8 N $
43
4,6 N $
8.770
1,4 N $
122 $
157,41 N $0,0002337 $
1 năm
63
37%
0%
-0,5%
-0,9%
-2,6%
103 N $
36
638,1 $
74.639
-308,2 $
2 $
