Danh sách Top Tiền ảo Someones Thing có Giao dịch 24h Cao nhất

Someones Thing có số lượng giao dịch trong 24 giờ là 40,6 N với khối lượng giao dịch là 2,8 Tr $.
Txns
40.604
KL
2,8 Tr $
API-ID
someones-thing
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
3,45 Tr $0,003601 $
1 năm
77
0%
16%
-0,1%
5,4%
-0,4%
34,2%
492,5 N $
4.805
588,9 N $
471.325
30 N $
7 $
2,4 Tr $0,06617 $
1 năm
54
29%
0%
0%
13,9%
4%
23,4 N $
18
3,9 N $
26.238
170,7 $
86 $
4,04 Tr $0,004042 $
1 năm
72
37%
0%
0%
2,1%
4%
617 N $
219
38,4 N $
28.113
526,4 $
143 $
18,86 Tr $0,001887 $
2 năm
92
19%
0,4%
0,4%
1,7%
5,7%
12,2 Tr $
1.698
1,3 Tr $
30.016
153,6 N $
625 $
13,63 Tr $0,01363 $
1 năm
84
0%
51%
0%
-0,9%
-1%
-1,9%
1,2 Tr $
627
37,8 N $
75.971
-7,6 N $
180 $
20,02 Tr $0,073143 $
4 năm
80
45%
0%
-2,5%
-2,4%
-3,3%
1,8 Tr $
181
70,7 N $
27.072
-23,8 N $
741 $
32,12 Tr $0,0003614 $
2 năm
86
63%
0%
-0,8%
-1,2%
-0,9%
7 Tr $
935
82,5 N $
156.695
-35,1 N $
204 $
119,74 N $0,0001197 $
2 năm
66
16%
0%
0,3%
0,8%
-8,6%
93,4 N $
57
3,1 N $
7.949
-1,9 N $
15 $
2,38 Tr $0,008158 $
4 năm
54
40%
0%
0%
-1,8%
-4,5%
47,6 N $
301
3,8 N $
52.593
-699,4 $
45 $
753,87 N $0,0007539 $
1 năm
76
0%
24%
0%
-0,3%
-2,5%
-2,2%
290,5 N $
120
6,5 N $
71.411
-2,6 N $
11 $
1,77 Tr $0,001766 $
1 năm
56
0%
17%
0%
-0,3%
-14,5%
-10,3%
151,3 N $
314
42,3 N $
1.555
-4,8 N $
1 N $
521,88 N $0,0005222 $
1 năm
75
0%
13%
0%
0%
-0,6%
-2,8%
119,5 N $
59
10,7 N $
8.654
-941,6 $
60 $
257,45 N $0,0002623 $
1 năm
58
24%
0%
0%
-0,6%
32,8%
96,2 N $
42
9 N $
6.552
4,5 N $
39 $
216,59 N $0,00002166 $
1 năm
55
16%
0%
0%
3,6%
9,9%
90,8 N $
9
3 N $
5.723
2 N $
39 $
11,99 Tr $0,01239 $
1 năm
81
0%
75%
0%
-0,5%
-0,5%
-2,1%
1,4 Tr $
32
13,7 N $
47.162
-13,7 N $
254 $
11,6 Tr $0,001663 $
5 năm
56
86%
-0,2%
-1,1%
-0,5%
-2,7%
33,2 N $
1.105
11,8 N $
73.878
-238,9 $
157 $
23,75 N $0,00002503 $
1 năm
51
31%
0%
0%
5,7%
30,8%
15,5 N $
75
3,9 N $
310.990
864,4 $
0 $
73,11 T $1,0013 $
56 năm
76
95%
0%
0,4%
0,4%
0,3%
2 Tr $
283
2,1 N $
165.866
341,4 $
441 N $
1,47 Tr $0,051524 $
2 năm
63
18%
0%
0%
1,8%
7%
341,6 N $
16
9,7 N $
9.534
2,7 N $
154 $
4,43 T $63,89 $
1 năm
73
98%
0%
0%
0,4%
1%
115 Tr $
29
3,6 N $
42.954
-2,7 N $
103 N $