Xu thế
Radar hồi sinh
APR cổ phiếu
Các nhóm mới
Danh mục
Công cụ
Tìm kiếm token, danh mục, chuỗi và sàn giao dịch phi tập trung...
Tải ứng dụng.
Bắt kịp biến động Token
ngay lập tức.
Tất cả các DEX
Velodrome Finance SlipStream
Uniswap V3 (Optimism)
Velodrome Slipstream V2 (Optimism)
Uniswap V4 (Optimism)
Velodrome Finance v2
Solidly V3 (Optimism)
Curve (Optimism)
Sushiswap V3 (Optimism)
Velodrome Finance
Beethoven X (Optimism)
Uniswap V2 (Optimism)
Fraxswap (Optimism)
OpenXSwap
ZipSwap
Kyberswap Elastic (Optimism)
SushiSwap V2 (Optimism)
SuperSwap
Kyberswap Classic (Optimism)
Elk Finance (Optimism)
Rubicon (Optimism)
Archly (Optimism)
Omni Exchange V3 (Optimism)
DackieSwap V3 (Optimism)
SquadSwap V2 (Optimism)
Balancer V3 (Optimism)
Rubicon CLMM (Optimism)
Swapline (Optimism)
SquadSwap V3 (Optimism)
DackieSwap V2 (Optimism)
Omni Exchange V2 (Optimism)
Radioshack (Optimism)
Archly (Optimism) Nhóm
Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Archly (Optimism) là 129 với khối lượng giao dịch là 1,3049 $, biến động
+58,12%
so với hôm qua.
Bạn cũng có thể lấy dữ liệu về Archly (Optimism) các nhóm và mã thông báo hàng đầu thông qua API CoinGecko.
Txns
129
KL
1,3049 $
Xếp hạng trên DEX
#
1.149
API-ID
archly-optimism
Điểm nổi bật
Danh mục xu hướng
Tăng mạnh nhất
Các nhóm mới
Danh mục xu hướng
Mẹo: Các token tại đây đã cập nhật thông tin của mình trên GT.
Tất cả danh mục
Tăng mạnh nhất
trending.trending.loading
Các nhóm mới
trending.trending.loading
Xem thêm
Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
1
OP
/WETH
Optimism
295,06 Tr $
0,1283 $
3 năm
65
58%
0%
-0,5%
-0,8%
-1,4%
8,9 $
82
0,6 $
1,37 Tr
-0 $
214 $
2
LUSD
/USDC
LUSD Stablecoin
26,43 Tr $
1,0101 $
3 năm
45
15%
0%
0%
0%
-0,1%
20,2 $
7
0,2 $
6.738
-0,1 $
4 N $
3
OP
/WETH
Optimism
300,3 Tr $
0,1306 $
2 năm
65
58%
0%
0%
0%
-0,7%
0,8 $
2
0 $
1,37 Tr
-0 $
215 $
4
DOLA
/USDC
Dola USD Stablecoin
75,18 Tr $
0,992 $
3 năm
38
51%
0%
0%
0%
-0,3%
19,6 $
2
0,1 $
3.670
-0,1 $
20 N $
5
WETH
/USDC
Wrapped Ether
49,52 Tr $
2,69 N $
3 năm
65
48%
0%
0%
0,3%
0,6%
16,4 $
35
0,4 $
398.653
0 $
124 $
6
USDC
/OP
USD Coin
73,79 T $
0,997 $
2 năm
58
39%
0%
0%
0%
-0,3%
0,8 $
2
0 $
629.946
0 $
117 N $