Velodrome Finance Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Velodrome Finance là 31,93 N với khối lượng giao dịch là 31,43 N $, biến động +82,75% so với hôm qua.
Txns
31.928
KL
31,43 N $
Xếp hạng trên DEX
#339
API-ID
velodrome


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
45,14 Tr $1,84 N $
3 năm
75
33%
-0,1%
0,2%
-2,8%
-8%
52,8 N $
3.264
13,5 N $
403.078
-1,1 N $
112 $
253,29 Tr $0,1177 $
3 năm
70
57%
-0,9%
-0,4%
-0,4%
-5%
12,2 N $
6.886
6,9 N $
1,37 Tr
-163,4 $
185 $
253,98 Tr $0,118 $
3 năm
65
57%
-0,7%
0,3%
0%
-4,8%
8,8 N $
3.131
2,1 N $
1,37 Tr
76,5 $
185 $
20,89 Tr $0,6379 $
3 năm
67
72%
0,1%
-0,4%
-3,9%
-4,2%
110,8 N $
226
2,7 N $
109.025
-1,4 N $
192 $
45,09 Tr $1,84 N $
3 năm
65
33%
-0,2%
0,2%
-2,9%
-8,1%
2,8 N $
1.341
311,5 $
403.078
-44,5 $
112 $
14,45 Tr $0,0177 $
3 năm
54
0%
-0,2%
-0,4%
-0,6%
-1,1%
36,5 N $
1.500
1,3 N $
30.093
-87,9 $
480 $
253,96 Tr $0,118 $
3 năm
65
57%
-0,9%
0,1%
-0,1%
-5%
391 $
1.032
136,1 $
1,37 Tr
-0,4 $
185 $
14,45 Tr $0,0177 $
3 năm
49
0%
-0,2%
-0,4%
-0,4%
-1,2%
6,6 N $
1.636
1,3 N $
30.093
58,8 $
480 $
253,28 Tr $0,1177 $
3 năm
65
57%
-0,6%
-0,2%
-0,4%
-4,9%
382,9 $
1.183
111,6 $
1,37 Tr
-3,6 $
185 $
253,52 Tr $0,1178 $
3 năm
65
57%
-0,6%
0,2%
-0,4%
-4,9%
180,5 $
688
52,6 $
1,37 Tr
-2,3 $
185 $
20,87 Tr $0,6348 $
3 năm
52
72%
0%
-0,5%
-4%
-4,3%
5,1 N $
231
177,2 $
109.025
-57,8 $
191 $
92,75 Tr $0,2692 $
3 năm
55
24%
0,1%
-0,2%
-2,1%
-6%
1,3 N $
359
107,8 $
39.769
-20,2 $
2 N $
14,45 Tr $0,01774 $
3 năm
49
0%
0,1%
-0,1%
-0,2%
-1,1%
1,3 N $
1.070
157,2 $
30.093
23,6 $
480 $
254,84 Tr $0,1184 $
3 năm
68
57%
-0,3%
0,7%
0,3%
-4,5%
67,9 $
582
20,8 $
1,37 Tr
-0,9 $
185 $
1,09 Tr $0,1043 $
3 năm
42
110%
-0,2%
-0,9%
-2,4%
-6,6%
1,1 N $
318
63,1 $
8.241
-17,6 $
133 $
28,53 Tr $1,0007 $
3 năm
45
34%
-0,1%
-0%
0,1%
-0,1%
349,8 $
416
39,5 $
6.749
7,3 $
4 N $
20,93 Tr $0,6367 $
3 năm
52
72%
0%
0,1%
-3,5%
-4,2%
61,4 $
379
10,7 $
109.025
0,6 $
191 $
28,52 Tr $1,0001 $
3 năm
45
34%
0%
-0,3%
0%
-0,1%
2,1 N $
106
116,1 $
6.749
-25,7 $
4 N $
43,87 Tr $2,29 N $
3 năm
54
71%
-0,2%
0,2%
-2,6%
-8,1%
204,2 $
596
39,3 $
28.728
-1,8 $
2 N $
1,1 Tr $0,1047 $
3 năm
42
110%
-0,1%
0,7%
-1,9%
-6,2%
1 N $
215
30,2 $
8.241
4,7 $
133 $