Uniswap V4 (Optimism) Nhóm

Số lượng giao dịch trong 24 giờ qua trên Uniswap V4 (Optimism) là 10,62 N với khối lượng giao dịch là 347,41 N $, biến động -16,16% so với hôm qua.
Txns
10.624
KL
347,41 N $
Xếp hạng trên DEX
#160
API-ID
uniswap-v4-optimism


Nhóm
MCAP
Tuổi
Bảo mật
5 phút
1 giờ
6 giờ
24h
T. khoản
TXN
KL
Chủ sở hữu
Mua ròng
MCAP/Chủ sở hữu
72,24 T $1,0045 $
1 năm
84
25%
0%
0,1%
0,4%
0,2%
1,1 Tr $
357
97,9 N $
656.206
-789,4 $
110 N $
72,25 T $1,0047 $
1 năm
73
25%
0%
0,1%
0,2%
0,2%
264,9 N $
330
59,4 N $
656.206
19,9 N $
110 N $
0,00 $1,88 N $
1 năm
58
0%
0%
0,1%
0,3%
-0,2%
240,2 N $
2.547
160 N $
-
-2,9 N $
N/A
72,23 T $1,0045 $
1 năm
68
25%
0%
0,1%
0,3%
0,2%
62,2 N $
369
15,6 N $
656.206
-8,3 N $
110 N $
72,23 T $1,0044 $
6 tháng
84
25%
0%
0,1%
0,3%
0,2%
1,3 Tr $
215
368,2 $
656.206
2,1 $
110 N $
0,00 $1,88 N $
4 tháng
54
0%
0%
0,1%
0,3%
-0,2%
57,8 N $
672
606,1 $
-
-13,5 $
N/A
72,24 T $1,0045 $
1 năm
84
25%
0%
0,1%
0,4%
0,1%
8,7 Tr $
86
65,2 $
656.206
8,1 $
110 N $
198,1 Tr $0,08658 $
1 năm
65
57%
0%
0,5%
0,7%
-2,6%
1,5 N $
195
44,3 $
1,38 Tr
19,9 $
144 $
0,00 $1,88 N $
1 năm
50
0%
0%
0,1%
0,2%
-0,3%
15 N $
405
724,7 $
-
-19,4 $
N/A
198,71 Tr $0,08685 $
1 năm
65
57%
0,2%
1,7%
1,3%
-1,6%
85,8 $
163
2,8 $
1,38 Tr
-0,4 $
144 $
197,95 Tr $0,08652 $
1 năm
65
57%
0%
1,1%
0,5%
-2,7%
5 N $
141
35,1 $
1,38 Tr
-10,9 $
144 $
71,91 T $1,00 $
1 năm
58
25%
0%
0,1%
0%
0,1%
823,3 $
255
53 $
656.206
2,1 $
110 N $
197,5 Tr $0,08632 $
1 năm
65
57%
0%
0,7%
1%
-2,7%
3,9 N $
70
116,5 $
1,38 Tr
-36,9 $
144 $
0,00 $1,88 N $
1 năm
50
0%
0%
0,1%
0,2%
-0,2%
39,6 N $
208
120,1 $
-
37,5 $
N/A
72,15 T $1,0033 $
6 tháng
79
25%
0%
0%
0,3%
0,1%
873,3 N $
43
10,3 $
656.206
0,1 $
110 N $
197,7 Tr $0,08641 $
19 ngày
65
57%
0%
1,2%
0,7%
-2,2%
18,1 $
203
2,8 $
1,38 Tr
-0,3 $
144 $
0,00 $1,88 N $
1 năm
46
0%
-0%
0,1%
0,5%
-0,2%
6,3 N $
140
208 $
-
-4,3 $
N/A
2 T $3,2113 $
1 năm
57
17%
0%
0%
-0,6%
-7,4%
10,4 N $
32
1,5 N $
20.377
-1,5 N $
98 N $
370,7 Tr $0,2395 $
1 tháng
52
76%
0%
-0,1%
-0,4%
-3,2%
2,1 N $
40
69,8 $
11.183
-69,8 $
33 N $
6,65 T $8,8829 $
1 năm
46
40%
0%
0,2%
1,5%
1,4%
9,8 N $
21
86,1 $
25.000
86,1 $
266 N $